Thị trường thép thế giới diễn biến trái chiều trước kỳ vọng kích thích kinh tế từ Trung Quốc, trong khi giá thép xây dựng trong nước duy trì trạng thái đi ngang tại cả ba miền.
Kết thúc phiên giao dịch gần nhất, thị trường thép thế giới ghi nhận sự phân hóa rõ rệt giữa các kỳ hạn. Trong khi giá thép thanh kỳ hạn ngắn tiếp tục điều chỉnh giảm nhẹ, các hợp đồng kỳ hạn xa và giá nguyên liệu quặng sắt đồng loạt tăng điểm nhờ những tín hiệu tích cực từ chính sách điều hành kinh tế của Trung Quốc.
Tại Sàn giao dịch Thượng Hải, giá thép thanh kỳ hạn tháng 2/2026 giảm 0,54% (tương đương 17 nhân dân tệ), xuống còn 3.110 nhân dân tệ/tấn. Ngược lại, giá thép thanh kỳ hạn xa tháng 5/2026 đã vượt mốc 3.140 nhân dân tệ/tấn, tiệm cận mức cao nhất trong vòng 5 tháng qua.
Thị trường nguyên liệu thô ghi nhận sự phục hồi mạnh mẽ hơn. Trên Sàn Đại Liên, giá quặng sắt tăng 0,84% lên mức 839 nhân dân tệ/tấn. Tương tự, tại Sàn Singapore, quặng sắt kỳ hạn tháng 2/2026 cũng tăng 0,72 USD, giao dịch ở mức 109,18 USD/tấn.

Theo Reuters, tâm lý thị trường đang được nâng đỡ bởi kỳ vọng Trung Quốc sẽ tung ra các biện pháp tài khóa mới nhằm thúc đẩy cầu nội địa. Sau cuộc họp ngày 9/1, các quan chức cấp cao Trung Quốc đã thảo luận về việc hỗ trợ tiêu dùng hộ gia đình. Ngoài ra, Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) cũng phát tín hiệu về khả năng cắt giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc và hạ lãi suất để duy trì thanh khoản.
Bên cạnh đó, áp lực nguồn cung giảm bớt khi tổng lượng quặng sắt xuất khẩu từ Australia và Brazil trong tuần qua đạt 26,064 triệu tấn, giảm 1,36 triệu tấn so với tuần trước đó. Tồn kho tại 247 nhà máy thép hiện vẫn ở mức thấp, thúc đẩy nhu cầu bổ sung hàng dự trữ khi sản lượng gang nóng trung bình ngày phục hồi lên mức 2,3 triệu tấn.
Tại thị trường nội địa, giá thép xây dựng vẫn giữ nguyên mặt bằng giá từ cuối tuần trước, chưa ghi nhận sự điều chỉnh mới từ các nhà sản xuất lớn như Hòa Phát, Việt Ý hay VAS.
| Khu vực | Thương hiệu | Loại thép | Giá bán lẻ (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Hòa Phát | Thép cuộn CB240 | 13.800 |
| Miền Bắc | Hòa Phát | Thép thanh vằn D10 CB300 | 13.600 |
| Miền Trung | Hòa Phát | Thép cuộn CB240 | 13.800 |
| Miền Nam | Hòa Phát | Thép cuộn CB240 | 13.800 |
| Miền Nam | VAS | Thép thanh vằn D10 CB300 | 13.100 - 13.600 |
Tại miền Bắc, các thương hiệu như Việt Đức, Việt Ý và Việt Sing duy trì mức giá dao động từ 13.100 đến 13.700 đồng/kg tùy chủng loại. Tại miền Trung và miền Nam, thị trường cũng không có biến động, giá phổ biến quanh mức 13.500 – 13.800 đồng/kg đối với thép cuộn.
Nhìn chung, thị trường thép Việt Nam đang trong trạng thái chờ đợi các tín hiệu rõ nét hơn từ lĩnh vực bất động sản và đầu tư công. Trong ngắn hạn, giá thép nội địa dự báo sẽ tiếp tục tích lũy đi ngang theo xu hướng chung của thị trường thế giới.