Giá quặng sắt tại Trung Quốc ghi nhận chuỗi tăng 5 phiên liên tiếp nhờ lợi nhuận nhà máy hồi phục. Tại thị trường Việt Nam, giá thép Hòa Phát duy trì ổn định ở mức 13.500 đồng/kg.
Thị trường thép thế giới ngày 23/12 ghi nhận sự khởi sắc khi giá quặng sắt tại Trung Quốc tăng phiên thứ năm liên tiếp. Trong khi đó, tại thị trường trong nước, giá thép xây dựng duy trì trạng thái đi ngang, phản ánh sự cân bằng giữa nguồn cung và nhu cầu tiêu thụ hiện tại.
Tại Sàn giao dịch tương lai Thượng Hải (SHFE), giá thép tiếp tục duy trì đà tăng trưởng. Cụ thể, hợp đồng thép cây giao tháng 7/2026 tăng 19 Nhân dân tệ, đạt mức 3.156 Nhân dân tệ/tấn. Các mặt hàng khác cũng ghi nhận biến động tích cực: thép thanh cốt thép tăng 0,16%, thép cuộn cán nóng tăng 0,18%, thép dây tăng 0,53% và thép không gỉ tăng mạnh nhất với 1,39%.

Tại sàn hàng hóa Đại Liên (DCE), hợp đồng quặng sắt giao tháng 5 – kỳ hạn được giao dịch sôi động nhất – tăng 0,26%, lên mức 779 Nhân dân tệ/tấn. Động lực chính đến từ việc lợi nhuận của các nhà máy thép tại Trung Quốc đang dần hồi phục, thúc đẩy việc tái khởi động các dây chuyền sản xuất và gia tăng nhu cầu nguyên liệu đầu vào.
Dù thị trường Trung Quốc sôi động, tại sàn Singapore, giá quặng sắt kỳ hạn tháng 1 lại giảm nhẹ 0,38% xuống còn 104,3 USD/tấn. Sự trái chiều này cho thấy tâm lý thận trọng của các nhà đầu tư quốc tế. Tuy nhiên, tình trạng thiếu hụt quặng sắt Pilbara Blend vẫn là yếu tố thắt chặt nguồn cung, hỗ trợ đà tăng giá trong ngắn hạn.
Về mặt chính sách, Trung Quốc đang chuẩn bị áp dụng hệ thống cấp phép xuất khẩu thép từ năm 2026. Động thái này nhằm ứng phó với các biện pháp bảo hộ thương mại toàn cầu đang gia tăng. Các chuyên gia dự báo xuất khẩu thép của quốc gia này vẫn sẽ giữ ở mức cao trước khi các quy định mới chính thức có hiệu lực.
Trái ngược với biến động trên sàn quốc tế, thị trường thép Việt Nam theo ghi nhận từ SteelOnline.vn vẫn giữ nguyên mặt bằng giá. Sự ổn định này diễn ra trên diện rộng ở cả ba miền, cho thấy hoạt động xây dựng vẫn chưa bước vào giai đoạn cao điểm.
| Thương hiệu | Loại thép | Khu vực | Giá niêm yết (VND/kg) |
|---|---|---|---|
| Hòa Phát | Thép cuộn CB240 | Toàn quốc | 13.500 |
| Hòa Phát | Thép thanh D10 CB300 | Miền Bắc/Nam | 13.090 |
| VAS | Thép cuộn CB240 | Miền Nam | 13.000 |
| VAS | Thép thanh D10 CB300 | Miền Nam | 12.730 |
Tại miền Bắc và miền Trung, các thương hiệu như Việt Ý, Việt Đức và Việt Sing cũng không điều chỉnh giá bán. Các chuyên gia nhận định, trong ngắn hạn, giá thép nội địa sẽ chịu ảnh hưởng từ xu hướng giá nguyên liệu thế giới, nhưng khó có đột biến nếu nhu cầu tiêu thụ trong nước chưa cải thiện rõ rệt.