Giá thép và quặng sắt thế giới đồng loạt tăng sau cam kết kích thích kinh tế năm 2026 của Trung Quốc, trong khi giá thép xây dựng nội địa duy trì ổn định.
Kết thúc phiên giao dịch ngày 29/12, thị trường thép và nguyên liệu đầu vào thế giới ghi nhận đà tăng trưởng tích cực. Tại Sàn giao dịch Thượng Hải, giá thép thanh kỳ hạn tháng 1/2026 tăng 0,4%, tương đương 12 nhân dân tệ, đạt mức 3.112 nhân dân tệ/tấn. Cùng thời điểm, giá quặng sắt trên Sàn Đại Liên bật tăng 1,9%, lên mức 811 nhân dân tệ/tấn.
Tại thị trường Singapore, giá quặng sắt kỳ hạn tháng 1/2026 cũng ghi nhận mức tăng 1,16 USD, chốt phiên ở mức 105,83 USD/tấn. Đà tăng này được thúc đẩy bởi kỳ vọng về nhu cầu tiêu thụ nguyên liệu thô sẽ phục hồi mạnh mẽ trong thời gian tới.
Theo Reuters, tâm lý nhà đầu tư được cải thiện đáng kể sau khi Bộ Tài chính Trung Quốc cam kết áp dụng các chính sách tài khóa chủ động hơn trong năm 2026. Các biện pháp này nhằm thúc đẩy tiêu dùng nội địa và mở rộng đầu tư vào những ngành sản xuất mới, tạo động lực cho sự phục hồi của ngành thép.
Bên cạnh yếu tố chính sách, hoạt động sản xuất thực tế tại Trung Quốc cũng đang ấm dần lên. Một số nhà máy thép lớn đã bắt đầu nối lại hoạt động các lò cao sau giai đoạn bảo trì định kỳ. Theo Mysteel, biên lợi nhuận của các doanh nghiệp thép đang dần được cải thiện nhờ chi phí sản xuất thấp hơn, qua đó củng cố thêm đà tăng cho thị trường.
Mặc dù giá tăng, ông Atilla Widnell, Giám đốc điều hành của Navigate Commodities, đưa ra nhận định thận trọng. Ông cho rằng đà tăng hiện tại mang tính kỹ thuật nhiều hơn là sự thay đổi căn bản về cung - cầu. Với khối lượng giao dịch và lượng hợp đồng mở ở mức thấp, thị trường rất dễ bị chi phối bởi hiện tượng ép mua bù vị thế bán.
Trong khi giá thép và quặng sắt tăng, các mặt hàng nhiên liệu đầu vào khác trên Sàn Đại Liên lại có diễn biến trái chiều. Giá than luyện cốc giảm 1,27% và than cốc giảm 1,58%. Tại Sàn Thượng Hải, giá thép không gỉ và dây thép cũng ghi nhận mức giảm sâu trong phiên giao dịch gần nhất.
Trái ngược với biến động trên sàn quốc tế, thị trường thép xây dựng Việt Nam tiếp tục duy trì trạng thái đi ngang tại cả ba miền. Các thương hiệu lớn chưa điều chỉnh biểu giá mới, chủ yếu chờ đợi tín hiệu tiêu thụ sau kỳ nghỉ lễ.
| Thương hiệu | Loại thép | Giá bán (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| Hòa Phát (Miền Bắc) | Thép cuộn CB240 | 13.500 |
| Hòa Phát (Miền Bắc) | Thép thanh vằn D10 CB300 | 13.090 |
| Hòa Phát (Miền Nam) | Thép cuộn CB240 | 13.500 |
| Các thương hiệu khác | Thép cuộn CB240 | 13.400 - 13.650 |
Dự báo trong ngắn hạn, giá thép nội địa sẽ chịu áp lực gián tiếp từ sự biến động của giá nguyên liệu thế giới. Tuy nhiên, yếu tố quyết định vẫn nằm ở tốc độ giải ngân đầu tư công và sự hồi phục của thị trường bất động sản trong nước trong những tháng đầu năm 2026.