Giá tiêu hôm nay 20/10: Tiêu trong nước khởi sắc, tăng 500 đồng/kg.Giá tiêu nội địa dao động 144.000-146.000 đồng/kg, với TP.HCM và Đồng Nai tăng 500 đồng/kg.
| Địa phương | Giá (đ/kg) | Biến động (đ/kg) |
|---|---|---|
| Giá tại các địa phương | ||
| Đắk Lắk | 146.000 | - |
| Gia Lai | 144.000 | - |
| Lâm Đồng | 146.000 | - |
| TP. Hồ Chí Minh | 145.500 | ▲500 |
| Đồng Nai | 145.500 | ▲500 |
Tính đến 11h48 hôm nay (20.10), thị trường hồ tiêu nội địa giữ ổn định, trung bình ở mức 145.500 VND/kg. Hiện mức giá dao động trong khoảng từ 144.000 - 146.000 đồng/kg.
Tỉnh Gia Lai hôm nay niêm yết 144.000 đồng/kg, không có biến động, là mức giá thấp nhất trong khu vực.
Thành phố Hồ Chí Minh giao dịch ở mức 145.500 đồng/kg, tăng 500 đồng/kg so với trước đó.
Đồng Nai niêm yết 145.500 đồng/kg, cũng tăng 500 đồng/kg so với trước đó.
Đắk Lắk và Đắk Nông cùng ghi nhận mức giá cao nhất, đạt 146.000 đồng/kg, không có biến động.
| Mặt hàng | Giá ngày 20/10/2025 (USD/tấn) | So với ngày 19/10/2025 (%) |
|---|---|---|
| Tiêu đen Lampung (Indonesia) | 7.228 | -0,07 |
| Tiêu trắng Muntok (Indonesia) | 10.085 | -0,06 |
| Tiêu đen Brazil ASTA 570 | 6.100 | - |
| Tiêu đen Kuching (Malaysia) ASTA | 9.500 | - |
| Tiêu trắng Malaysia ASTA | 12.500 | - |
| Tiêu đen Việt Nam (500 gr/l) | 6.400 | - |
| Tiêu đen Việt Nam (550 gr/l) | 6.600 | - |
| Tiêu trắng Việt Nam | 9.050 | - |
Trên thị trường thế giới, giá tiêu phần lớn giữ ổn định. Sàn giao dịch Indonesia duy trì mức giá với biến động nhẹ, tiêu đen giảm 0,07 USD/tấn xuống 7.228 USD/tấn (tương đương khoảng 190.502 VND/kg), và tiêu trắng giảm 0,06 USD/tấn xuống 10.085 USD/tấn (khoảng 265.801 VND/kg).
Thị trường Brazil và Malaysia không ghi nhận biến động, với tiêu đen Brazil ASTA 570 neo ở mức 6.100 USD/tấn (khoảng 160.772 VND/kg), tiêu đen Malaysia ASTA ở mức 9.500 USD/tấn (khoảng 250.382 VND/kg), và tiêu trắng Malaysia ASTA ở mức 12.500 USD/tấn (khoảng 329.450 VND/kg).
Tại thị trường xuất khẩu tiêu của Việt Nam, giá tiêu đen loại 500 g/l và 550 g/l giữ ổn định, lần lượt ở mức 6.400 USD/tấn (khoảng 168.679 VND/kg) và 6.600 USD/tấn (khoảng 173.950 VND/kg). Giá tiêu trắng Việt Nam ASTA cũng không đổi, hiện đứng ở mức 9.050 USD/tấn (tương đương khoảng 238.522 VND/kg).
Theo số liệu từ Cơ quan Thống kê châu Âu (Eurostat), trong 8 tháng đầu năm, Liên minh châu Âu (EU) đã nhập khẩu 89.036 tấn hồ tiêu từ các thị trường ngoài khối, với trị giá 617,9 triệu EUR. So với cùng kỳ năm trước, lượng nhập khẩu giảm nhẹ 1,1%, nhưng giá trị tăng mạnh 42,6%, phản ánh xu hướng giá hồ tiêu tăng trên thị trường quốc tế.
Việt Nam tiếp tục là nguồn cung hồ tiêu ngoài khối lớn nhất cho EU, chiếm 64% tổng lượng nhập khẩu, tương đương 56.989 tấn, giảm 4,5% so với cùng kỳ năm trước. Đứng thứ hai là Brazil với 14.726 tấn, chiếm 16,5% và tăng 5,1%, tiếp theo là Indonesia với 6.484 tấn, chiếm 7,3% và tăng 10,7%; Ấn Độ đạt 4.124 tấn, chiếm 4,6% và giảm 9,8%.
Đáng chú ý, nhập khẩu hồ tiêu của EU từ Sri Lanka và Campuchia ghi nhận mức tăng đột biến, lần lượt 98% và 94,4%, đạt 1.310 tấn và 1.236 tấn.
Ngành công nghiệp tiêu đen tại EU được dự báo sẽ tiếp tục tăng trưởng bền vững, với quy mô thị trường dự kiến tăng từ 426,4 triệu USD năm 2025 lên 714,7 triệu USD vào năm 2035, đạt tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) 5,3%.
Theo dữ liệu từ Future Market Insights (FMI) — tổ chức chuyên về nguồn cung nguyên liệu toàn cầu và đổi mới trong ngành thực phẩm — xu hướng tăng trưởng này phản ánh sự kết hợp của nhiều yếu tố thúc đẩy thị trường, bao gồm sự thay đổi trong xu hướng ẩm thực, sự mở rộng của ngành chế biến thực phẩm và nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng đối với các loại gia vị nguyên chất, phục vụ cả nấu ăn tại gia và lĩnh vực dịch vụ ẩm thực chuyên nghiệp.
Phân khúc tiêu nguyên hạt tiếp tục giữ vị thế chủ đạo với 63% thị phần vào năm 2025, mặc dù được dự báo sẽ giảm nhẹ còn 60% vào năm 2035 khi các sản phẩm tiêu xay và tiêu nghiền ngày càng được ưa chuộng bởi nhóm người tiêu dùng tìm kiếm sự tiện lợi, cũng như các nhà sản xuất công nghiệp muốn sử dụng dạng tiêu sẵn sàng chế biến.
Trong giai đoạn 2020–2025, doanh số hồ tiêu đen tại EU đã tăng ổn định với CAGR 4,9%, từ 335,7 triệu USD lên 426,4 triệu USD. Giai đoạn nền tảng này được thúc đẩy bởi sự phục hồi nhu cầu trong ngành dịch vụ ăn uống sau đại dịch, xu hướng nấu ăn tại nhà, và nhận thức ngày càng cao của người tiêu dùng về chất lượng và nguồn gốc gia vị.
Ngành cũng được hưởng lợi từ sự ổn định của chuỗi cung ứng, hạ tầng logistics được cải thiện, cùng chiến lược đa dạng hóa nguồn cung, giúp giảm phụ thuộc vào một số khu vực sản xuất nhất định, đồng thời đảm bảo chất lượng và nguồn cung ổn định trên toàn thị trường châu Âu.