Sự xuất hiện liên tiếp của những sản phẩm âm nhạc khai thác chất liệu truyền thống đã tạo nên một bức tranh sôi động cho nhạc Việt. Từ những làn điệu dân ca ba miền hay các nhạc cụ truyền thống dân tộc được khai thác cho thấy di sản văn hóa đang được đặt trong một không gian biểu đạt mới của âm nhạc đương đại.

Không ít tác phẩm nhạc Việt đại chúng tạo được sức lan tỏa lớn, đặc biệt với khán giả trẻ, chứng tỏ truyền thống không hề xa lạ hay lỗi thời nếu được kể bằng ngôn ngữ của thời đại. Tuy nhiên, nhìn sâu hơn vào dòng chảy này, có thể thấy một thực tế rằng không phải sản phẩm nào sử dụng chất liệu dân gian cũng thành công. Có những ca khúc tạo nên đời sống lâu dài, nhưng không ít tác phẩm chỉ dừng lại ở hiệu ứng truyền thông. Trên thực tế, bản thân chất liệu truyền thống chưa bao giờ là “bảo chứng” cho thành công. Điều quyết định nằm ở khả năng chuyển hóa của người nghệ sĩ.
Thời gian qua, công chúng chứng kiến nhiều cách tiếp cận khác nhau đối với âm nhạc truyền thống. Có nghệ sĩ tìm đến dân gian như một nguồn cảm hứng để sáng tạo ngôn ngữ âm nhạc mới; cũng có trường hợp chỉ sử dụng những hình ảnh quen thuộc như áo tứ thân, nón quai thao, tiếng đàn bầu hay vài câu hát cổ để tạo màu sắc. Sự khác biệt giữa hai cách làm này chính là khoảng cách giữa việc “mượn” chất liệu và “hiểu” chất liệu. Một tác phẩm chỉ thực sự có sức sống khi người sáng tạo chạm được vào “phần hồn” của di sản.
Chẳng hạn với Quan họ, đó không chỉ là vài câu hát đối đáp mà còn là lối ứng xử, không gian văn hóa và tinh thần giao duyên. Với Xẩm, điều quan trọng không nằm ở tiếng nhị, mà ở cách kể chuyện và hơi thở của đời sống bình dân. Với Chèo, giá trị không đơn thuần chỉ từ làn điệu mà còn ở ngữ điệu, tính ước lệ...
Nếu chỉ lấy những yếu tố bề mặt rồi đặt lên trên nền hòa âm hiện đại, sản phẩm có thể tạo cảm giác mới lạ tức thời, nhưng khó giữ được bản sắc. Ngược lại, những tác phẩm được đón nhận rộng rãi thường cho thấy sự đầu tư nghiêm túc trong nghiên cứu. Người nghệ sĩ không bê nguyên truyền thống vào âm nhạc hiện đại, cũng không phá bỏ truyền thống để chạy theo thị hiếu. Họ lựa chọn cách “dịch” những giá trị văn hóa sang ngôn ngữ âm nhạc hôm nay. Chính quá trình chuyển hóa ấy giúp tác phẩm vừa gần gũi với công chúng trẻ, vừa không đánh mất tinh thần nguyên bản của chất liệu dân gian.
Đó cũng là lý do ngày càng nhiều người cho rằng việc khai thác văn hóa truyền thống trong thời điểm này không còn là một xu hướng nhất thời mà đang trở thành nhu cầu thực sự của đời sống âm nhạc. Trong bối cảnh khán giả có thể tiếp cận gần như mọi dòng nhạc trên thế giới chỉ bằng một chiếc điện thoại, điều khiến một sản phẩm Việt Nam tạo được dấu ấn không còn đơn thuần là kỹ thuật sản xuất hay xu hướng quốc tế, mà chính là bản sắc văn hóa. Cái riêng trở thành lợi thế cạnh tranh lớn nhất trong một thế giới ngày càng đồng dạng.
Đáng chú ý, khán giả trẻ hôm nay cũng không còn tiếp nhận âm nhạc theo cách thụ động. Họ sẵn sàng đón nhận những thử nghiệm mới, nhưng đồng thời cũng rất nhạy cảm với những biểu tượng văn hóa quen thuộc. Cuộc tranh luận mới đây về hình tượng lúa chín cúi đầu hay không cúi đầu là một trường hợp điển hình.
Thông qua đó cho thấy, cuộc tranh luận về cách sử dụng ca từ, hình ảnh hay chất liệu dân gian trong một sản phẩm âm nhạc cũng đã phản ánh một điều tích cực rằng công chúng đang quan tâm nhiều hơn đến giá trị của di sản. Họ không đặt ra những giới hạn cứng nhắc cho sáng tạo, nhưng bằng phản hồi của mình, họ góp phần định hình những chuẩn mực mới trong đời sống nghệ thuật.
Bởi vậy, bài toán của người nghệ sĩ không phải là lựa chọn giữa truyền thống hay hiện đại, mà là tìm được điểm cân bằng giữa hai yếu tố ấy. Truyền thống cần được tôn trọng ở phần cốt lõi - từ tinh thần, thanh âm, làn điệu đến thẩm mỹ - trong khi hình thức biểu đạt hoàn toàn có thể đổi mới.
Hòa âm, phối khí, nhịp điệu, hình ảnh… đều có thể mang hơi thở đương đại nếu vẫn phục vụ cho tinh thần của chất liệu gốc. Khi người nghệ sĩ hiểu đủ sâu, họ sẽ biết điều gì cần gìn giữ và điều gì có thể thay đổi. Nhưng khi chưa hiểu đủ đầy, sự sáng tạo rất dễ rơi vào bề mặt, biến di sản thành một lớp trang trí thiếu mất chiều sâu.
Vì thế, có lẽ điều âm nhạc Việt Nam cần ở thời điểm này là xây dựng một chuẩn mực nghề nghiệp dựa trên tri thức và trách nhiệm văn hóa. Người nghệ sĩ cần có cơ hội tiếp cận với di sản, với những người hiểu di sản như các nghệ nhân, nhà nghiên cứu; các cơ sở đào tạo nghệ thuật cần chú trọng hơn việc trang bị kiến thức về văn hóa bản địa...
Chỉ có như vậy chúng ta sẽ ngày càng có nhiều nghệ sĩ đủ năng lực biến truyền thống thành một phần tự nhiên trong tư duy sáng tạo của mình. Khi đó, văn hóa dân gian sẽ không còn là một “chất liệu” để tạo sự khác biệt, mà trở thành nền tảng để hình thành một ngôn ngữ âm nhạc đương đại mang bản sắc Việt Nam rõ nét.