Hyundai Elantra 2026 tiếp tục khẳng định vị thế trong phân khúc sedan hạng C với ngôn ngữ thiết kế Sensual Sportiness, 3 tùy chọn động cơ và mức giá khởi điểm từ 579 triệu đồng.
Hyundai Elantra 2026 thuộc thế hệ thứ 7, đánh dấu bước lột xác toàn diện về thiết kế, công nghệ và khả năng vận hành. Tại thị trường Việt Nam, mẫu sedan này được lắp ráp trong nước với 6 tùy chọn màu sắc ngoại thất: Đen, Trắng, Bạc, Vàng cát, Xanh và Đỏ. Với sự xuất hiện của phiên bản hiệu năng cao N Line, Elantra không chỉ đáp ứng nhu cầu di chuyển gia đình mà còn chinh phục những khách hàng đam mê cảm giác lái thể thao.
Dưới đây là bảng giá niêm yết và giá lăn bánh tạm tính cho các phiên bản Hyundai Elantra cập nhật tháng 05/2026 tại các khu vực trọng điểm:
| Mẫu xe | Giá niêm yết (triệu VND) | Lăn bánh tại Hà Nội (triệu VND) | Lăn bánh tại TP.HCM (triệu VND) | Lăn bánh tỉnh/TP khác (triệu VND) |
|---|---|---|---|---|
| 1,6 AT Tiêu chuẩn | 579 | 670 | 659 | 640 |
| 1,6 AT Đặc biệt | 639 | 738 | 725 | 706 |
| 2,0 AT Cao cấp | 699 | 805 | 791 | 772 |
| N Line | 769 | 883 | 868 | 849 |
*Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại tại đại lý và có thể thay đổi tùy theo trang bị thực tế.

Hyundai Elantra 2026 sở hữu kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4.675 x 1.825 x 1.430 mm cùng chiều dài cơ sở đạt 2.720 mm. So với thế hệ trước, xe dài hơn, rộng hơn nhưng thấp hơn 20 mm để tối ưu tính khí động học.
Điểm nhấn ở phần đầu xe là lưới tản nhiệt đa giác cỡ lớn với họa tiết cắt kim cương độc đáo. Cụm đèn pha được vuốt sắc sảo, nối liền mặt ca-lăng. Trong khi bản Tiêu chuẩn sử dụng bóng Bi-halogen, các bản cao cấp hơn được trang bị công nghệ Projector LED hiện đại.

Thân xe nổi bật với các đường gân dập nổi sắc cạnh, đi kèm bộ mâm có kích thước từ 15 đến 18 inch tùy phiên bản. Đuôi xe mang phong cách coupe với dải LED mảnh nối liền hai cụm đèn hậu tạo thành hình chữ H đặc trưng.
Khoang cabin của Elantra 2026 được thiết kế theo hướng tập trung vào người lái với không gian rộng rãi nhờ trục cơ sở dài. Bảng táp-lô gây ấn tượng với màn hình giải trí 10,25 inch nối liền cụm đồng hồ kỹ thuật số cùng kích thước, một xu hướng thường thấy trên các dòng xe hạng sang.

Các trang bị tiện nghi nổi bật bao gồm: ghế bọc da có chức năng sưởi và làm mát, ghế lái chỉnh điện 10 hướng, hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập, sạc không dây chuẩn Qi và phanh tay điện tử với tính năng Auto Hold. Đặc biệt, phiên bản N Line sở hữu nội thất đen kết hợp chỉ đỏ thể thao cùng ghế ngồi thiết kế ôm sát cơ thể.
Hyundai Elantra 2026 cung cấp cho người dùng 3 tùy chọn động cơ:

Hệ thống an toàn trên xe khá đầy đủ với 6 túi khí (trên các bản cao), chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD, cân bằng điện tử ESC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC và cảm biến áp suất lốp. Tuy nhiên, các phiên bản thấp vẫn thiếu vắng tính năng kiểm soát hành trình (Cruise Control).
| Thông số | 1,6 AT Tiêu chuẩn | 1,6 AT Đặc biệt | 2,0 AT Cao cấp | N Line |
|---|---|---|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.675 x 1.825 x 1.440 | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.720 | |||
| Khoảng sáng gầm (mm) | 150 | |||
| Động cơ | 1,6L MPI | 1,6L MPI | 2,0L MPI | 1,6L T-GDi |
| Công suất (hp) | 128 | 128 | 159 | 204 |
| Mô-men xoắn (Nm) | 155 | 155 | 193 | 265 |
| Hộp số | 6 AT | 6 AT | 6 AT | 7 DCT |
| Mâm xe (inch) | 15 | 16 | 17 | 18 |