Thế hệ thứ 5 của Hyundai Santa Fe ra mắt Việt Nam với thiết kế vuông vức gây chú ý, nội thất công nghệ cao và lần đầu tiên loại bỏ hoàn toàn tùy chọn động cơ dầu.
Hyundai Santa Fe, mẫu SUV hạng D của thương hiệu Hàn Quốc, đã chính thức bước sang thế hệ thứ 5 tại thị trường Việt Nam từ ngày 18/9/2024. Được lắp ráp bởi liên doanh Hyundai Thành Công tại Ninh Bình, mẫu xe này mang đến một sự thay đổi triệt để về thiết kế, công nghệ và cả hệ truyền động so với người tiền nhiệm.

Thế hệ mới có 5 phiên bản cùng 7 tùy chọn màu ngoại thất, bao gồm Đen, Trắng, Đỏ đô, Bạc, Vàng cát, Xanh nước biển và Xanh lục bảo. Santa Fe tiếp tục cạnh tranh trong phân khúc sôi động với các đối thủ như Ford Everest, Toyota Fortuner, Mazda CX-8 và Honda CR-V.
Hyundai Santa Fe 2025 gần như không còn giữ lại đường nét nào của thế hệ cũ. Xe chuyển sang phong cách thiết kế khối hộp vuông vức, mang lại vẻ ngoài bề thế và hiện đại. Kích thước tổng thể đã được gia tăng, với chiều dài 4.830 mm (+45 mm), chiều cao 1.720 mm (+50 mm) và trục cơ sở đạt 2.815 mm (+50 mm), hứa hẹn một không gian nội thất rộng rãi hơn.

Nhiều chi tiết tạo hình chữ "H" xuất hiện ở cả hệ thống đèn chiếu sáng trước sau và cản trước. Lưới tản nhiệt có chức năng đóng/mở thông minh để tối ưu khí động học, với hệ số cản gió đạt 0,298Cd. Các phiên bản cao cấp được trang bị mâm xe lên tới 21 inch, lớn nhất phân khúc. Đáng chú ý, đây là mẫu xe duy nhất trong phân khúc được trang bị kính hai lớp, giúp tăng cường khả năng cách âm. Tuy nhiên, thiết kế phần đuôi xe lại gây ra nhiều tranh luận trái chiều về mặt thẩm mỹ kể từ khi ra mắt toàn cầu.
Bên trong, cabin của Santa Fe mới cũng tuân thủ triết lý thiết kế vuông vức. Điểm nhấn chính là cặp màn hình cong, bao gồm cụm đồng hồ kỹ thuật số và màn hình thông tin giải trí cảm ứng cùng kích thước 12,3 inch. Vô-lăng có thiết kế mới và cần số được di chuyển lên cột lái dạng cần gạt.

Nhờ kích thước lớn hơn, không gian ba hàng ghế trở nên thoải mái hơn. Lần đầu tiên, Santa Fe cung cấp tùy chọn 6 chỗ ngồi với hàng ghế thứ hai kiểu thương gia tách biệt. Các tiện nghi nổi bật khác bao gồm cửa sổ trời, gương chiếu hậu kỹ thuật số, sạc không dây, điều hòa ba vùng độc lập, màn hình HUD và đèn viền nội thất.
Một trong những thay đổi lớn nhất trên Santa Fe thế hệ mới tại Việt Nam là việc loại bỏ hoàn toàn động cơ dầu, một lựa chọn từng rất được ưa chuộng. Thay vào đó, xe cung cấp hai tùy chọn động cơ xăng:
Hyundai Santa Fe mới được trang bị gói công nghệ an toàn chủ động ADAS, bao gồm các tính năng như: cảnh báo và phòng tránh va chạm phía trước, giám sát điểm mù, hỗ trợ giữ làn đường, kiểm soát hành trình thích ứng, và cảnh báo va chạm khi lùi. Các trang bị tiêu chuẩn gồm 6 túi khí, ABS, EBD, BA, cân bằng điện tử và hỗ trợ khởi hành ngang dốc.
Dưới đây là bảng giá niêm yết các phiên bản của Hyundai Santa Fe cập nhật tháng 12 (đơn vị: tỷ đồng). Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và có thể thay đổi tùy thuộc vào đại lý và khu vực.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Ưu đãi |
|---|---|---|
| Hyundai Santa Fe Exclusive | 1,069 | Giảm tiền mặt 180 triệu đồng, gia hạn bảo hành |
| Hyundai Santa Fe Prestige | 1,265 | - |
| Hyundai Santa Fe Calligraphy (6 chỗ) | 1,315 | - |
| Hyundai Santa Fe Calligraphy (7 chỗ) | 1,315 | - |
| Hyundai Santa Fe Calligraphy Turbo | 1,365 | - |
| Hyundai Santa Fe Hybrid | 1,369 | - |
| Thông số | Exclusive | Prestige | Calligraphy | Calligraphy Turbo |
|---|---|---|---|---|
| Kích thước - Trọng lượng | ||||
| Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) | 4.830 x 1.900 x 1.720 | 4.830 x 1.900 x 1.720 | 4.830 x 1.900 x 1.720 | 4.830 x 1.900 x 1.720 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.815 | 2.815 | 2.815 | 2.815 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 177 | 177 | 177 | 177 |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) | 67 | 67 | 67 | 67 |
| Lốp, mâm | 235/60 R18 | 255/45 R20 | 245/45 R21 | 245/45 R21 |
| Số chỗ ngồi | 7 | 7 | 6 hoặc 7 | 7 |
| Động cơ - Hộp số | ||||
| Động cơ | Smartstream G2.5 | Smartstream G2.5 | Smartstream G2.5 | Smartstream G2.5 Turbo |
| Dung tích xi lanh (cc) | 2.497 | 2.497 | 2.497 | 2.497 |
| Công suất cực đại (mã lực/vòng/phút) | 194/6.100 | 194/6.100 | 194/6.100 | 281/5.800 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) | 246/4.000 | 246/4.000 | 246/4.000 | 422/1.700-4.500 |
| Hộp số | 8 AT | 8 AT | 8 AT | 8 DCT |
| Dẫn động | FWD | AWD | AWD | AWD |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) | 8,31 | 8,75 | 9,57 | 9,57 |
| Ngoại thất | ||||
| Đèn chiếu xa/gần | LED | LED Projector | LED Projector | LED Projector |
| Đèn ban ngày | LED | LED | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Có | Có | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện, sấy | Chỉnh điện, gập điện, sấy | Chỉnh điện, gập điện, sấy | Chỉnh điện, gập điện, sấy |
| Gạt mưa tự động | Có | Có | Có | Có |
| Cốp đóng/mở điện | Có | Có | Có | Có |
| Nội thất & Tiện nghi | ||||
| Chất liệu bọc ghế | Da | Da | Da Nappa | Da Nappa |
| Ghế lái | Chỉnh điện | Chỉnh điện, nhớ vị trí | Chỉnh điện, nhớ vị trí | Chỉnh điện, nhớ vị trí |
| Thông gió & sưởi hàng ghế trước | Không | Có | Có | Có |
| Bảng đồng hồ tài xế | 4,2 inch | 12,3 inch | 12,3 inch | 12,3 inch |
| Màn hình giải trí | 12,3 inch | 12,3 inch | 12,3 inch | 12,3 inch |
| Hệ thống loa | 6 loa | 12 loa Bose | 12 loa Bose | 12 loa Bose |
| Điều hòa | Tự động 1 vùng | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng |
| Cửa sổ trời | Không | Có | Toàn cảnh | Toàn cảnh |
| Sạc không dây | Có | Có | Có | Có |
| Đèn viền nội thất | Có | Có | Có | Có |
| Công nghệ & An toàn | ||||
| Kiểm soát hành trình thích ứng | Không | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Không | Có | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Không | Có | Có | Có |
| Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) | Không | Có | Có | Có |
| Cảnh báo tiền va chạm | Không | Có | Có | Có |
| Cảm biến trước/sau | Có | Có | Có | Có |
| Camera lùi/360 | Camera lùi | Camera lùi | Camera 360 | Camera 360 |
| Số túi khí | 6 | 6 | 6 | 6 |