Thay vì phải tìm kiếm trong các bảo tàng, những “ký ức của các nền văn hóa cổ” vẫn đang sống động, hiện hữu ở cộng đồng miền núi qua những họa tiết hoa văn trên trang phục, trang sức, cây cột lễ hay những hình ảnh chạm khắc ở nhà cộng đồng linh thiêng của nhiều buôn làng.

Các họa tiết từ những hiện vật khảo cổ như hạt mã não, hạt cườm tấm, họa tiết trên gốm, trống đồng, chum, ché... vẫn đang được người dân miền núi sử dụng phổ biến, trở thành cầu nối giữa quá khứ và hiện tại.
Ngôn ngữ thị giác cổ xưa
Văn hóa Sa Huỳnh là một trong ba cái nôi cổ xưa về văn minh trên lãnh thổ Việt Nam, cùng văn hóa Đông Sơn và văn hóa Đồng Nai tạo thành tam giác văn hóa của Việt Nam thời kỳ đồ sắt. Nền văn hóa này đã để lại dấu ấn đậm nét trong tâm thức của các tộc người thiểu số vùng Trường Sơn.
Di vật phổ biến và đặc trưng nhất trong văn hóa Sa Huỳnh là những đồ trang sức với các loại hình như: khuyên tai, nhẫn, vòng tay, hạt chuỗi. Trong đó, nổi tiếng là các hạt chuỗi bằng mã não với nhiều hình dạng khác nhau hay loại hạt cườm thủy tinh đơn sắc.
Ngày nay, cườm đơn sắc vẫn là một trong những đồ trang sức chủ đạo của đồng bào các dân tộc Cơ Tu, Xơ Đăng, Giẻ Triêng và Co. Cườm đính vào tua đầu dải khố, cườm xâu thành chuỗi đeo cổ, quấn quanh tóc qua trán, quanh cổ tay, cổ chân, quanh thắt lưng và hông đối với phụ nữ.

Theo phong tục của đồng bào Giẻ Triêng, khi con gái có chồng sẽ được mẹ tặng chuỗi cườm làm của hồi môn. Hằng năm vào những dịp làng tổ chức lễ hội truyền thống, đám cưới hoặc đi chơi xa thăm anh chị, người thân có chồng hay có vợ ở làng khác, chuỗi cườm sẽ được dùng đeo vào cổ làm trang sức.
Một mối liên kết rõ ràng khác giữa họa tiết hoa văn ở trong các nền văn hóa cổ và văn hóa miền núi vùng Trường Sơn là sự hiện diện của mô típ hoa văn tam giác liên hoàn. Mô típ khắc vạch tạo thành các tam giác liền nhau được dùng để trang trí trên vai bình, nồi gốm và nắp chum là họa tiết đặc trưng nhất được tìm thấy trên gốm Sa Huỳnh.
Điều đáng chú ý là mô típ này cũng xuất hiện một cách phổ biến trên thổ cẩm - nghề thủ công truyền thống của người Cơ Tu. Họa tiết này cũng có trên các cột X’nur dùng để tế lễ trâu và trên cột cái, mái của một số gươl, những công trình mang ý nghĩa nghi lễ đặc biệt quan trọng.

Sự xuất hiện nhất quán của một họa tiết cụ thể trên các vật liệu khác nhau từ gốm sứ sang vải và gỗ và trong các bối cảnh văn hóa có ý nghĩa sâu sắc, cho thấy đây không phải là một sự trùng hợp ngẫu nhiên.
Thay vào đó, nó là quá trình “chuyển mã” văn hóa, nơi một ngôn ngữ thị giác cổ xưa được duy trì và tái tạo qua nhiều thế hệ. Về mặt nghi lễ của người Cơ Tu, việc mô típ hoa văn được bảo lưu và tích hợp vào các đồ vật quan trọng cho thấy nó đã được truyền thừa một cách có ý thức.
Họa tiết cổ được “Cơ Tu hóa”
Các họa tiết trên những cổ vật cũng được đồng bào Cơ Tu tích hợp, Cơ Tu hóa vào không gian linh thiêng - biểu tượng văn hóa của dân tộc mình.

Người dân thôn Ka Noonh, xã Hùng Sơn, thành phố Đà Nẵng (trước đây là xã Axan, huyện vùng cao biên giới Tây Giang, tỉnh Quảng Nam) từng phát hiện 2 trống đồng có đường kính 60cm và chiều cao hơn 50cm.
Trong đó, một chiếc đã hỏng phần thân trống, một lỗ thủng tại tâm mặt trống, có trang trí tượng trưng hình mặt trời nhưng không đếm được bao nhiêu tia nắng. Trên tang trống có hai cặp quai bố trí hai bên, mặt trống có 17 vòng tròn đúc chìm và đắp nổi hình 4 con ếch (đã mất 2 con) cùng quay theo chiều ngược kim đồng hồ.
Chiếc còn lại còn khá nguyên vẹn, quanh tang trống có 4 quai được bố trí đều nhau, mặt trống có 5 vòng tròn đúc nổi, tâm điểm mặt trống trang trí hình mặt trời với 6 tia nắng.

Trên mặt trống có trang trí nổi 4 con ếch (đã mất một con) cùng hướng đầu theo chiều kim đồng hồ. Hình dáng và các họa tiết trống đồng đã được nghệ nhân người Cơ Tu chạm khắc lại trên gươl thôn mình. Đây là minh chứng sống động cho sự giao thoa văn hóa vượt thời gian và không gian.
Trống đồng, vốn là biểu tượng quyền lực và văn minh lúa nước của người Việt cổ, đã vượt qua địa giới của châu thổ sông Hồng để hiện diện tại vùng núi Trường Sơn. Bằng cách chạm khắc hình ảnh trống đồng lên gươl, họ đã tích hợp một di sản văn hóa cổ xưa vào không gian thiêng liêng nhất của dân tộc mình, biến nó thành một phần không thể thiếu của bản sắc tộc người.
Các họa tiết mặt trời, chim, và cảnh sinh hoạt trên trống đồng Đông Sơn được tái hiện một cách sáng tạo, hòa nhập với hình tượng truyền thống khác của dân tộc Cơ Tu, thể hiện sự đoàn kết cộng đồng và tinh thần của người Cơ Tu. Đây là ví dụ rõ nét cho thấy di sản không phải là một hiện vật tĩnh tại, mà là một quá trình được tái tạo, tiếp biến và gán ý nghĩa mới trong đời sống đương đại.
Tương tự như vậy, những chiếc chum, ché cổ không chỉ là vật trang trí hay tài sản quý giá của đồng bào dân tộc thiểu số mà còn mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc.

Theo quan niệm của họ, chum, ché là vật thiêng có vị thần trú ngụ. Khi một người qua đời, theo tục “chia của cho người chết” (xi noor), một chiếc ché sẽ được chôn theo.
Tuy nhiên, trước đó, một nghi lễ đặc biệt là “giết ché” (pacệt jớ) sẽ được thực hiện bằng cách đục thủng đáy. Hành động này không phải để phá hủy, mà là để “giải phóng” linh hồn của chiếc ché, cho phép nó đi theo người chết sang thế giới bên kia.
Việc hình dáng chum, ché được điêu khắc lại bằng gỗ và chạm khắc trên gươl, cho thấy những hiện vật này đã vượt lên khỏi giá trị vật chất đơn thuần để trở thành biểu tượng tinh thần, khẳng định niềm tin mãnh liệt của người Cơ Tu vào một thế giới bên kia và sự cần thiết của việc chuẩn bị cho hành trình của linh hồn.