Trật tự du học toàn cầu đang đảo chiều khi nhóm “Big Four” (Mỹ, Anh, Úc và Canada) đang mất dần sức hút, trong khi châu Á và Trung Đông vươn lên, báo hiệu cuộc tái cấu trúc dòng chảy nhân lực tri thức toàn cầu.

“Big Four” dần mất sức hút
Trong hơn 4 thập kỷ, “Big Four” gần như là những điểm đến mặc định của sinh viên quốc tế. Ngôn ngữ tiếng Anh, các thị trường lao động rộng mở và uy tín đại học lâu đời tạo sức hấp dẫn khó thay thế. Song, trật tự ấy đang thay đổi nhanh hơn bao giờ hết.
Theo The Economic Times, dữ liệu mới nhất cho thấy mức suy giảm đáng kể tại những thị trường từng dẫn đầu. Canada năm nay chứng kiến lượng sinh viên quốc tế mới giảm tới 60%, mức sụt giảm mạnh nhất kể từ COVID-19.
Mỹ và Úc cùng ghi nhận mức giảm gần 20%. “Big Four” có thể mất thị phần với tốc độ ít nhất 100 nghìn sinh viên mỗi năm.
Báo cáo của Studyportals và Hội đồng Anh dựa trên dữ liệu của 51 triệu người có ý định du học cho thấy nhu cầu học tập hướng đến Nhật Bản, Trung Quốc tăng mạnh; Malaysia và Ấn Độ cũng trở thành lựa chọn thực tế hơn thay vì phương án dự phòng như trước đây.
Một trong những động lực mạnh mẽ nhất của quá trình dịch chuyển này nằm ở các chính sách thị thực và nhập cư ngày càng khắt khe của phương Tây. Úc và Canada đặt hạn ngạch với sinh viên quốc tế. Anh cấm phần lớn học viên thạc sĩ mang theo người phụ thuộc.
Mỹ thắt chặt hơn quy trình xét thị thực, bao gồm cả việc xem xét hoạt động mạng xã hội của người nộp đơn. Những rào cản này khiến con đường du học trở nên khó đoán hơn và đây chính một yếu tố mà sinh viên quốc tế đặc biệt cân nhắc khi đầu tư số tiền lớn cho du học.
Bên cạnh đó, mức học phí tại nhiều trường phương Tây và giá cả sinh hoạt leo thang ngày càng vượt xa khả năng của đa số sinh viên đến từ các nền kinh tế đang phát triển.
Những thỏi nam châm mới
Trong khi đó, theo The Pie News, các nước châu Á như Trung Quốc, Ấn Độ, Malaysia, Nhật Bản, Hàn Quốc và Singapore được xem như những thỏi nam châm mới với chiến lược đơn giản hóa thị thực, tăng cường giảng dạy bằng tiếng Anh và cấp học bổng để thu hút sinh viên quốc tế.
Ưu đãi về giá trị học phí và chi phí sinh hoạt thấp hơn ở hầu hết điểm đến châu Á cũng thúc đẩy xu hướng này với sự trỗi dậy của “thập kỷ châu Á” trong giáo dục đại học.
Điển hình tại Hồng Kông (Trung Quốc), một nửa sinh viên ngoài địa phương có thể nhận trợ cấp từ chính quyền. Đồng thời khoản đầu tư lớn vào giáo dục trong thập niên qua giúp các trường đại học ở đây vươn lên trong các bảng xếp hạng quốc tế, biến đặc khu này thành điểm đến cạnh tranh trực tiếp với những trung tâm lâu đời ở phương Tây.
Nhiều quốc gia châu Á cũng đặt ra mục tiêu tham vọng. Ấn Độ muốn thu hút 500 nghìn sinh viên quốc tế vào năm 2047; Nhật Bản đặt mục tiêu 400 nghìn vào năm 2033...
Tại Đông Nam Á, Indonesia và Philippines không còn chỉ là nơi các trường phương Tây mở chi nhánh, mà từng bước trở thành điểm đến của sinh viên trong và ngoài khu vực.
Trung Đông cũng tăng tốc đáng kể. Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE), Qatar và Saudi Arabia mở rộng các trường đại học quốc tế, cấp học bổng và thúc đẩy hợp tác giáo dục. Thổ Nhĩ Kỳ và UAE hiện là hai quốc gia thu hút nhiều sinh viên quốc tế nhất trong khu vực, theo University World News.
Trang Inside Higher Ed chỉ ra điểm thú vị rằng sự phát triển của nhiều trường đại học mới tại châu Á và Trung Đông bắt nguồn từ chính những người từng du học phương Tây. Đây là vòng tuần hoàn tri thức khi sinh viên du học để học hỏi, rồi trở về quê hương để tham gia nâng tầm hệ thống giáo dục bản địa, lan tỏa kinh nghiệm quốc tế và góp phần hình thành các trung tâm tri thức cạnh tranh toàn cầu.
Thực tế này đánh dấu bước chuyển từ trật tự tập trung vào vài cường quốc sang hệ thống đa cực, nơi các trung tâm tri thức mới nổi ngày càng đóng vai trò quan trọng.
Giáo dục quốc tế không còn là câu chuyện của “Big Four” mà là bức tranh toàn cầu đa dạng, linh hoạt, nơi cơ hội và lựa chọn mở rộng ra nhiều châu lục.
Dự báo đến năm 2030, có 8,5 triệu sinh viên sẽ đi du học, hình thành mạng lưới nhân tài toàn cầu phong phú và đa dạng, mở ra cơ hội kết nối quốc tế chưa từng có.
Trong bối cảnh này, các quốc gia và các trường đại học không còn có thể tự mãn với vị thế truyền thống; thay vào đó, họ phải đổi mới, linh hoạt và hướng tới nhu cầu của sinh viên quốc tế.
Thập kỷ tới sẽ chứng kiến cuộc cạnh tranh mạnh mẽ hơn, không chỉ về chất lượng giáo dục, mà còn về chiến lược, chính sách và khả năng hấp dẫn nhân tài.