Lê Trí Dũng được biết tới như một họa sĩ - phóng viên ảnh chiến trường. Với cây bút, khẩu súng và cuốn sổ ký họa, ông đã ghi lại đời sống người lính bằng hàng trăm bức vẽ mang giá trị tư liệu lớn. Hòa bình trở lại, Lê Trí Dũng tiếp tục đồng hành với báo chí và văn chương, bằng những nét vẽ minh họa.

Những nét vẽ của ông luôn có cảm giác rất thật, rất đời, như mang theo bụi đường và ký ức của một người từng đi qua lửa đạn. Nhắc đến Lê Trí Dũng, nhiều người nhớ tới những bức tranh ngựa mạnh mẽ, dữ dội và giàu chuyển động, nhưng phía sau đó còn là một “gia tài” ký họa chiến tranh đặc biệt của mỹ thuật Việt Nam đương đại.
Lê Trí Dũng thuộc thế hệ thanh niên Hà Nội trưởng thành trong kháng chiến chống Mỹ. Khi đang là sinh viên Trường Cao đẳng Mỹ thuật, ông tình nguyện nhập ngũ vào chiến trường miền Nam. Giống như nhiều thanh niên cùng thời, việc lên đường khi ấy là lựa chọn gắn với trách nhiệm công dân và hoàn cảnh đất nước.
Trong ba lô của người lính trẻ khi ấy ngoài quân trang luôn có sổ tay và bút chì. Khi cấp trên biết Lê Trí Dũng là sinh viên của trường mỹ thuật, ông được điều chuyển làm chiến sĩ tuyên huấn của Binh chủng Tăng - Thiết giáp, vừa làm phóng viên chiến trường, vừa dạy mỹ thuật cho bộ đội, đồng thời phụ trách xưởng in lưới để sản xuất tranh cổ động phục vụ tuyên truyền.
Trên đường hành quân, ông tranh thủ vẽ lại đồng đội, cảnh sinh hoạt, xe tăng, trận địa và những gì diễn ra quanh mình. Những ký họa đó được thực hiện trong điều kiện thiếu thốn, nhiều khi ngay giữa chiến trường.
Cuối năm 1972, Lê Trí Dũng được tăng cường về đơn vị thiết giáp tại chiến trường Quảng Trị, một trong những nơi ác liệt nhất thời điểm đó.

Ông theo các đơn vị xe tăng hoạt động tại Cửa Việt, Đông Hà, Gio Linh, Ái Tử, Cam Lộ rồi lên khu vực A Sầu, A Lưới, mang theo máy ảnh và mấy cuộn phim, vào chiến trường chụp ảnh, tác nghiệp, như một phóng viên chiến trường, và ngoài vẽ, ký họa, ông còn dạy các chiến sĩ vẽ mọi lúc mọi nơi…
Ông từng kể rằng mình “đi đến đâu, vẽ đến đó”. Với người lính học mỹ thuật, ký họa là cách ghi chép nhanh nhất và trung thực nhất về cuộc sống chiến trường. Nhờ vậy, nhiều hình ảnh đời thường của bộ đội tăng thiết giáp được giữ lại, từ cảnh làm công sự, chuẩn bị xuất kích, nghỉ ngơi sau trận đánh, chăn nuôi lợn trên chốt hay chân dung những chiến sĩ rất trẻ.
Trong số các tác phẩm của Lê Trí Dũng, bức “Vượt trọng điểm” thường được nhắc đến nhiều nhất. Tác phẩm được phát triển từ ký họa chiến trường, ghi lại hình ảnh xe tăng vượt qua điểm đánh phá ác liệt. Đây là một trong số những tác phẩm hiện được lưu giữ tại Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam.
Giá trị của những tác phẩm này trước hết nằm ở tính tư liệu. Chúng được vẽ từ quan sát trực tiếp trong thời gian chiến tranh đang diễn ra nên thường phản ánh khá chân thực đời sống của người lính và không khí mặt trận. 800 bức ký họa chiến tranh của Lê Trí Dũng được xem là nguồn tư liệu quý về chiến tranh qua góc nhìn người trong cuộc.

Trong nhiều cuộc trò chuyện, Lê Trí Dũng thường nhắc nhiều đến đồng đội hơn là bản thân mình. Sau chiến tranh, ông vẫn cùng bạn chiến đấu cũ trở lại các địa danh như A Sầu, A Lưới. Những chuyến đi đó gợi lại nhiều ký ức vui buồn, nhất là khi chứng kiến không ít đồng đội hoặc gia đình họ chịu hậu quả lâu dài của chiến tranh và chất độc da cam.
Ông cũng giữ nhiều kỷ vật từ thời chiến, từ những món đồ được bạn bè tặng, vật dụng nhặt lại trên chiến trường, đến những đồ dùng gắn với kỷ niệm cá nhân. Với ông, đó là cách lưu giữ ký ức về một thời tuổi trẻ của mình và những người đã không trở về.
Họa sĩ Lê Trí Dũng chia sẻ: “Trong thời chiến, các họa sĩ và chiến sĩ từng tổ chức những cuộc trưng bày tranh lưu động ngay tại chiến trường. Không có phòng triển lãm, tranh được treo tạm giữa hai thân cây hoặc trên dây rừng để bộ đội và đồng bào cùng xem. Trong hoàn cảnh đó, nghệ thuật vừa là ghi chép, vừa là động viên tinh thần”.
Trong thời chiến, họa sĩ phải tổ chức triển lãm dưới hình thức lưu động và vận dụng những gì có sẵn ngay giữa rừng già, giữa những trận chiến còn chưa dứt tiếng súng. Không có khung, không có phòng tranh, nơi treo tranh đôi khi chỉ là giữa hai thân cây lớn.
“Chúng tôi lấy dây rừng căng lên, kiếm vài chiếc kẹp sắt để treo những bức ký họa. Khi bộ đội hành quân qua, họ dừng lại, nhìn thấy chính mình và đồng đội qua các tác phẩm. Đồng bào cũng được xem những bức phác thảo, ký họa, bức ảnh chụp vội giữa chiến trường, ai cũng vui và xúc động. Giữa khói lửa, những triển lãm như thế không chỉ là nghệ thuật mà còn là cách để chúng tôi giữ lại niềm tin, giữ lại hình ảnh con người, giữa những ngày tưởng như chỉ toàn bom đạn” - họa sĩ Lê Trí Dũng nói.
Những bức ký họa đã giúp người xem hình dung rõ hơn đời sống người lính, sự khốc liệt của chiến trường và cả những khoảnh khắc đời thường ít được nhắc tới. Giá trị lớn nhất trong di sản ấy có lẽ nằm ở tính chân thực. Đó là những gì được vẽ từ trải nghiệm, ký ức và tình cảm thật với đồng đội, đất nước. Vì vậy, dù đã qua nhiều thập niên, tranh của Lê Trí Dũng vẫn giữ được sức nặng riêng của nó.
Sau chiến tranh, Lê Trí Dũng trở thành gương mặt minh họa quen thuộc của nhiều tờ báo và tạp chí văn nghệ trung ương lẫn địa phương, đặc biệt với các truyện ngắn và tác phẩm viết về người lính, hậu chiến. Tranh của ông có nét mạnh, phóng khoáng với số phận con người và những lát cắt đời sống vừa hào hoa vừa bụi bặm. Nhiều người nhớ đến ông không chỉ bởi tranh sơn dầu mà còn bởi hàng loạt minh họa mang phong cách riêng, xuất hiện trên các tờ báo, tạp chí văn nghệ suốt nhiều năm.
Minh họa của Lê Trí Dũng không quá cầu kỳ mà thiên về cảm xúc. Chỉ vài nét bút mực đen hay vài mảng màu đã gợi ra cả một câu chuyện, khiến cho bài báo ấn tượng. Tranh của ông từng xuất hiện trên nhiều ấn phẩm văn học, báo xuân và các chuyên đề nghệ thuật, góp phần tạo nên một thời kỳ mà minh họa báo chí vẫn được xem là phần “linh hồn thị giác” của bài viết.
Từng đi qua chiến trường Quảng Trị với tư cách người lính cầm cọ, ông mang vào tranh minh họa cảm giác rất thật: khói lửa, sự im lặng của người lính, những khoảng tối sau chiến tranh và cả nỗi buồn của những người còn sống. Các minh họa của ông trên báo và tạp chí văn nghệ thường không quá nhiều chi tiết, nhưng giàu không khí.

Chỉ vài nét mực đen, một dáng người lính cúi đầu hay một khoảng trời xám cũng đủ gợi cả một truyện ngắn về chiến tranh. Chính trải nghiệm từng ở chiến trường khiến tranh của Lê Trí Dũng không mang vẻ minh họa “đẹp” đơn thuần, mà mang cả chiều sâu của ký ức và mất mát. Vì thế, tranh của ông đặc biệt hợp với những tác phẩm văn học hậu chiến, nơi cảm xúc nhiều khi nằm ở khoảng lặng hơn là tiếng súng.
Nhiều độc giả thế hệ trước nhớ mãi cảm giác mở một số báo Văn nghệ, Hà Nội Mới, Tạp chí Văn Nghệ Quân Đội, Văn Nghệ Công An, Người Hà Nội… hay các ấn phẩm truyện ngắn và bắt gặp tranh minh họa của Lê Trí Dũng: vừa dữ dội, vừa buồn, lại rất đàn ông và đầy chất lính.
Nhiều nhà văn và biên tập viên từng kể rằng tranh minh họa của ông gần như có thể “nâng” không khí cho cả truyện ngắn. Chỉ cần một bức ký họa mực đen với bóng người lính, cánh rừng hay dáng phố xám là đã gợi được chất hậu chiến rất đặc trưng.
Ông nổi tiếng vẽ rất nhanh nhưng luôn đúng tinh thần tác phẩm. Từ chiến trường đến mặt báo thời bình, Lê Trí Dũng giống như một người kể chuyện bằng hội họa, lặng lẽ để lại dấu ấn qua hàng trăm bức ký họa và minh họa văn học giàu giá trị ký ức.