Mazda CX-5 tiếp tục khẳng định vị thế dẫn đầu phân khúc CUV với mức giá từ 699 triệu đồng. Mẫu xe sở hữu ngôn ngữ thiết kế KODO tinh tế, hệ thống an toàn i-Activsense và khả năng vận hành tối ưu nhờ công nghệ GVC Plus.
Mazda CX-5 là mẫu Crossover thành công nhất của Mazda tại Việt Nam, liên tục thống trị phân khúc CUV nhờ sự kết hợp giữa thiết kế thời thượng và công nghệ hiện đại. Phiên bản nâng cấp mới nhất tiếp tục được lắp ráp tại nhà máy ở Quảng Nam với 3 phiên bản chính và 6 tùy chọn màu sắc ngoại thất đa dạng.

Dưới đây là chi tiết giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính cho các phiên bản Mazda CX-5 tại các khu vực khác nhau:
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VND) | Lăn bánh tại Hà Nội (triệu VND) | Lăn bánh tại TP.HCM (triệu VND) | Lăn bánh tại Tỉnh/TP khác (triệu VND) |
|---|---|---|---|---|
| 2.0L Deluxe | 699 | 799 | 785 | 771 |
| 2.0L Deluxe (tùy chọn) | 749 | 855 | 840 | 826 |
| 2.0L Luxury | 789 | 900 | 884 | 870 |
| 2.0L Premium | 829 | 944 | 928 | 914 |
| 2.0 Premium Sport | 849 | 967 | 950 | 936 |
| 2.0 Premium Exclusive | 869 | 989 | 972 | 958 |
| 2.5L Signature Sport | 959 | 1.090 | 1.071 | 1.057 |
| 2.5L Signature Exclusive | 979 | 1.112 | 1.093 | 1.079 |
*Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại tại đại lý.

Mazda CX-5 2026 vẫn trung thành với ngôn ngữ thiết kế KODO nhưng được tinh chỉnh để trở nên sắc sảo hơn. Lưới tản nhiệt dạng tổ ong mới được mở rộng thêm 10 mm, kết hợp cùng hệ thống đèn pha LED có đồ họa ánh sáng mới tạo nên diện mạo cuốn hút. Thân xe nổi bật với bộ mâm hợp kim 5 chấu kép phun màu khói xám, trong khi đuôi xe được trang bị cụm đèn hậu LED chau chuốt và cặp ống xả hiện đại.

Bên trong cabin, Mazda CX-5 mang đến cảm giác cao cấp với các chi tiết ốp gỗ và mạ crom. Vô-lăng 3 chấu bọc da tích hợp nhiều phím chức năng. Toàn bộ ghế ngồi được bọc da cao cấp, trong đó hàng ghế sau có khả năng gập linh hoạt theo tỷ lệ 4:2:4, giúp tối ưu không gian chứa đồ.

Xe được trang bị hàng loạt tiện ích như điều hòa tự động hai vùng độc lập, màn hình cảm ứng 8 inch, hệ thống 10 loa Bose (trên các bản cao cấp), phanh tay điện tử và chức năng giữ phanh tự động.
Mazda CX-5 2026 cung cấp hai tùy chọn động cơ SkyActiv-G cải tiến, giúp tăng 15% hiệu suất đốt nhiên liệu và mô-men xoắn ở dải tốc độ thấp:

Đặc biệt, hệ thống G-Vectoring Control Plus (GVC Plus) giúp kiểm soát động lực học, can thiệp vào cả động cơ và hệ thống phanh để xe vận hành ổn định hơn khi vào cua. Gói an toàn cao cấp i-Activsense cung cấp các tính năng như kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Stop & Go, cảnh báo điểm mù, và hỗ trợ phanh thông minh.
| Thông số | Bản 2.0L | Bản 2.5L |
|---|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.590 x 1.845 x 1.680 | 4.590 x 1.845 x 1.680 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.700 | 2.700 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 200 | 200 |
| Công suất tối đa (Hp/rpm) | 154/6.000 | 188/6.000 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 200/4.000 | 252/4.000 |
| Hộp số | 6AT | 6AT |
| Hệ thống dẫn động | FWD | AWD |
| Mâm xe | 19 inch | 19 inch |