Mazda2 nhập khẩu Thái Lan có giá niêm yết 418–537 triệu đồng, trang bị đèn LED, Android Auto, Apple CarPlay và gói an toàn i-Activsense ở bản cao cấp nhất.
Mazda2 nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan đang được THACO phân phối tại Việt Nam với giá niêm yết từ 418 đến 537 triệu đồng trong tháng 11/2026. Mẫu xe hạng B có hai biến thể sedan và hatchback, dùng động cơ Skyactiv-G 1.5L công suất 110 mã lực và hộp số tự động 6 cấp. Giá lăn bánh tạm tính thấp nhất là 462 triệu đồng (tỉnh/thành phố khác) cho bản sedan 1.5AT, cao nhất là 617 triệu đồng tại Hà Nội cho bản hatchback 1.5L Luxury.
Mazda2 ra mắt lần đầu năm 1996 và hiện ở thế hệ thứ 4. Xe có mặt tại Việt Nam từ tháng 11/2011, còn bản nâng cấp gần nhất được giới thiệu vào nửa cuối năm 2023.
Phiên bản 2026 ứng dụng kiến trúc SkyActiv-Vehicle Architecture với khung gầm, thân xe và lốp xe mới. Xe còn có hệ thống kiểm soát gia tốc GVC Plus và ghế ngồi cấu trúc mới, giữ tư thế cong tự nhiên của cột sống. Theo nhà sản xuất, các thay đổi này nhằm mang lại cảm giác lái thú vị và thoải mái.

Tại Việt Nam, xe có 7 màu ngoại thất: trắng, đen, bạc, nâu, xanh ngọc, xám xanh và đỏ. Nội thất có 3 tùy chọn màu: xám xanh trên bản Luxury và Premium, đen cho bản Standard, nâu cho bản Deluxe.
Bản nâng cấp được cải tiến cho cả 3 phiên bản nhằm cạnh tranh với Toyota Vios, Honda City, Hyundai Accent, Kia Soluto, Mitsubishi Attrage và Suzuki Ciaz.
Mức chênh giá lăn bánh giữa các khu vực khá rõ. Bản sedan 1.5AT dao động từ 462 đến 484 triệu đồng, còn bản hatchback 1.5L Luxury từ 593 đến 617 triệu đồng.
| Biến thể | Phiên bản | Giá niêm yết (triệu đồng) | Lăn bánh Hà Nội (triệu đồng) | Lăn bánh TP.HCM (triệu đồng) | Lăn bánh tỉnh/thành phố khác (triệu đồng) |
|---|---|---|---|---|---|
| Mazda2 Sedan | 1.5AT | 418 | 484 | 476 | 462 |
| Mazda2 Sedan | 1.5L Deluxe | 459 | 530 | 521 | 501 |
| Mazda2 Sedan | 1.5L Luxury | 494 | 569 | 559 | 545 |
| Mazda2 Hatchback (Sport) | 1.5L Luxury | 537 | 617 | 606 | 593 |
Lưu ý: giá lăn bánh chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý và có thể thay đổi tùy khu vực, trang bị từng xe.

Các phiên bản dùng chung kích thước, động cơ và hộp số. Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở trang bị tiện nghi và an toàn.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kích thước tổng thể D x R x C | 4.340 x 1.695 x 1.470 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.570 mm |
| Khoảng sáng gầm | 140 mm |
| Bán kính vòng quay tối thiểu | 4,7 m |
| Trọng lượng không tải / toàn tải | 1.074 kg / 1.538 kg |
| Khoang hành lý | 440 lít |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 44 lít |
| Số chỗ ngồi | 5 |
| Động cơ | Skyactiv-G 1.5L, phun xăng trực tiếp, 1.496 cc |
| Công suất cực đại | 110 ps tại 6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 144 Nm tại 4.000 vòng/phút |
| Hộp số / dẫn động | Tự động 6 cấp / cầu trước |
| Hệ thống treo trước / sau | MacPherson / thanh xoắn |
| Phanh trước / sau | Đĩa thông gió / đĩa đặc |
Theo bảng thông số nguồn cung cấp, các phiên bản được chia thành AT, Deluxe, Luxury và Premium. Bảng giá phía trên chưa liệt kê riêng bản Premium.
| Trang bị | AT | Deluxe | Luxury | Premium |
|---|---|---|---|---|
| Lốp xe | 185/65R15 | 185/60R16 | 185/60R16 | 185/60R16 |
| Chất liệu ghế | Nỉ | Nỉ | Da | Da |
| Số túi khí | 2 | 6 | 6 | 6 |
| Số loa | 4 | 4 | 6 | 6 |
| Màn hình cảm ứng 7 inch, Mazda Connect | Không | Không | Có | Có |
| Điều hòa tự động, kiểm soát hành trình | Không | Không | Có | Có |
| Camera lùi | Không | Không | Có | Có |
| Màn hình hiển thị HUD, gói i-Activsense | Không | Không | Không | Có |

Mazda2 được thiết kế theo ngôn ngữ KODO - Soul of Motion đặc trưng của thương hiệu. Khoảng sáng gầm 140 mm và bán kính vòng quay tối thiểu 4,7 m giúp xe xoay trở thuận tiện trên các tuyến phố đô thị.
Ở lần nâng cấp mới nhất, đầu xe có cụm tản nhiệt kích thước lớn kết hợp các họa tiết kim loại. Viền crom quanh cụm đèn được mở rộng và ăn sâu, tạo cảm giác bề thế hơn.

Xe dùng đèn chiếu sáng LED, trong đó đèn pha LED thích ứng ALH chỉ có ở bản Premium. Đáng chú ý, cụm đèn sương mù đã bị cắt bỏ. Khu vực cản trước được tinh chỉnh để tạo dáng đầm chắc hơn.
Dọc thân xe là mâm 5 chấu kép thay cho kiểu cánh hoa trước đây. Biến thể sedan có hai tùy chọn mâm 15 và 16 inch, còn biến thể Sport chỉ có mâm 16 inch.

Ở phía sau, phần nhựa của cản được đẩy lên cao, kết hợp với đèn phản quang tạo cảm giác liền khối. Cụm đèn hậu cũng dùng công nghệ LED.

Khoang cabin theo hướng tối giản nhưng thực d