Mazda6 tiếp tục duy trì vị thế là mẫu sedan hạng D có mức giá hấp dẫn nhất phân khúc tại Việt Nam, kết hợp giữa ngôn ngữ thiết kế Kodo tinh tế và nền tảng công nghệ SkyActiv danh tiếng.
Trong phân khúc sedan hạng D tại Việt Nam, Mazda6 hiện là mẫu xe sở hữu lợi thế lớn về giá bán và công nghệ so với các đối thủ trực tiếp. Xe được THACO lắp ráp trong nước, mang đến sự tối ưu về chi phí lăn bánh cũng như các chính sách hậu mãi. Dù chịu sự cạnh tranh gay gắt từ Toyota Camry, Mazda6 vẫn khẳng định giá trị riêng nhờ phong cách thiết kế thời thượng và trải nghiệm vận hành ổn định.
Mazda6 được phân phối tại thị trường Việt Nam với 03 lựa chọn màu sơn ngoại thất bao gồm: Đỏ (Soul Red Crystal), Xám (Machine Grey) và Trắng (Snowflake White Pearl). Dưới đây là chi tiết giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính tại các khu vực trọng điểm.

| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VNĐ) | Lăn bánh Hà Nội (triệu VNĐ) | Lăn bánh TP. HCM (triệu VNĐ) | Lăn bánh Tỉnh khác (triệu VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Mazda6 2.0L Luxury | 769 | 883 | 868 | 849 |
| Mazda6 2.0L Premium (GTCCC) | 790 | 907 | 891 | 872 |
| Mazda6 2.0L Premium | 809 | 928 | 912 | 893 |
| Mazda6 2.5L Signature Premium (GTCCC) | 874 | 1.001 | 983 | 964 |
| Mazda6 2.5L Signature (2024) | 899 | 1.029 | 1.011 | 992 |
*Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mãi tại đại lý. Chi phí thực tế có thể thay đổi tùy theo khu vực và trang bị cụ thể của từng xe.

Mazda6 2025 tiếp tục kế thừa ngôn ngữ thiết kế Kodo đặc trưng nhưng được tinh chỉnh để trở nên sắc sảo hơn. Điểm nhấn ở phần đầu xe là lưới tản nhiệt kích thước lớn với cấu trúc tổ ong 3D, nối liền với cụm đèn LED vuốt ngược thông qua đường viền crom Signature Wing sang trọng.

Thân xe sở hữu những đường gân dập nổi uyển chuyển, kết hợp cùng bộ mâm hợp kim kích thước 17 inch trên các bản Luxury và Premium. Riêng phiên bản Signature Premium được trang bị mâm 19 inch, mang lại vẻ ngoài thể thao và bề thế hơn.

Khoang cabin của Mazda6 được thiết kế theo triết lý lấy con người làm trung tâm, tối giản các chi tiết thừa để tập trung vào trải nghiệm lái. Toàn bộ ghế ngồi được bọc da cao cấp, trong đó ghế lái tích hợp chức năng nhớ vị trí và điều chỉnh điện cho cả hàng ghế trước. Cột A được thu gọn giúp mở rộng tầm quan sát cho tài xế.

Các trang bị tiện nghi nổi bật bao gồm màn hình cảm ứng 8 inch, hệ thống âm thanh từ 6 đến 11 loa (tùy phiên bản), phanh tay điện tử tích hợp Auto Hold, cửa sổ trời và lẫy chuyển số sau vô-lăng.
Mazda6 cung cấp hai tùy chọn động cơ SkyActiv-G đã được tinh chỉnh để tối ưu hóa phản ứng chân ga. Phiên bản 2.0L sản sinh công suất 154 mã lực tại 6.000 vòng/phút, trong khi bản 2.5L đạt công suất 188 mã lực. Cả hai đều đi kèm hộp số tự động 6 cấp, mang lại khả năng chuyển số mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu.

| Thông số | Mazda6 2.0 Luxury | Mazda6 2.0 Premium | Mazda6 2.5 Signature Premium |
|---|---|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.865 x 1.840 x 1.450 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.830 | ||
| Động cơ | Skyactiv-G 2.0L | Skyactiv-G 2.0L | Skyactiv-G 2.5L |
| Công suất cực đại (hp/rpm) | 154/6.000 | 154/6.000 | 188/6.000 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 200/4.000 | 200/4.000 | 252/4.000 |
| Hộp số | 6AT | ||
| Mâm xe | 17 inch | 17/19 inch | 19 inch |
| Tiêu thụ nhiên liệu (lít/100 km) | 6,55 - 6,89 | ||
Mazda6 2025 vẫn là một lựa chọn sáng giá cho những khách hàng tìm kiếm một mẫu sedan hạng D có thiết kế đẹp, trang bị phong phú và giá thành hợp lý. Mặc dù chưa có động cơ tăng áp và không gian hàng ghế sau chưa thực sự rộng rãi như đối thủ Toyota Camry, nhưng sự ổn định và chi phí vận hành thấp chính là điểm cộng lớn của mẫu xe này.
