Ở tuổi 71, chủ nhân Nobel Văn học 2025 vẫn gọi mọi tác phẩm của mình là thất bại. Nhưng chính nỗi ám ảnh dai dẳng ấy lại tạo nên một trong những giọng văn kỳ lạ và cuốn hút nhất của văn chương đương đại.
Không nhiều nhà văn đoạt Nobel dám nói về sự nghiệp của mình bằng giọng điệu tự vấn khắc nghiệt như László Krasznahorkai. Trong cuộc trò chuyện với tạp chí New Yorker nhân dịp nhận giải Nobel văn chương 2025 vừa đăng tải tuần qua, nhà văn Hungary thú nhận rằng mỗi lần buộc phải đọc lại bản thảo cũ, ông đều phát hiện ra một “sai lầm gây sốc”, và cuốn sách kế tiếp chỉ là nỗ lực chuộc lại lỗi lầm ấy. Điều gì khiến một trong những cây bút được kính trọng bậc nhất châu Âu vẫn tự nhận mình chưa từng thật sự thành công?

Câu văn dài như một lời thú nhận
Không giống nhiều nhà văn từng đoạt Nobel, Krasznahorkai xây dựng danh tiếng của mình bằng những câu văn có thể kéo dài hàng chục, thậm chí hàng trăm trang mà không hề có một dấu chấm câu ngắt quãng. Theo bài phê bình trên báo Guardian về tiểu thuyết Herscht 07769, dịch giả kiêm nhà thơ George Szirtes từng mô tả lối viết này như “một dòng dung nham chảy chậm, một dòng sông đen khổng lồ của con chữ”.
Với Krasznahorkai, dấu chấm câu không phải là một quy ước ngữ pháp thông thường mà mang tính thiêng liêng gần như tôn giáo: “Chúa sẽ là người đặt dấu chấm cuối cùng”, ông từng phát biểu một cách bí ẩn trên Guardian. Gốc rễ của lối viết này, theo lời kể của chính Krasznahorkai với trang The Paris Review, đến từ hai người mà ông gọi là “huyền thoại” thời trẻ: Nhà văn Gyula Krúdy và nhà thơ János Pilinszky.
Krúdy, theo ông, viết câu văn “luôn nghe như một người đàn ông hơi say, rất u sầu, không còn ảo tưởng gì về cuộc đời, một người rất mạnh mẽ nhưng sức mạnh ấy lại hoàn toàn không cần thiết”. Còn khi mô phỏng lại giọng đọc thơ đứt quãng, chậm rãi của Pilinszky, Krasznahorkai đọc: “Adam thân mến - chúng ta không nên - chờ đợi - một ngày tận thế, chúng ta đang sống - ngay bây giờ - trong một ngày tận thế - Adam thân mến của tôi - xin đừng đi đâu cả - đâu cả...”. Chính nhịp điệu ngắt quãng nhưng không bao giờ dừng hẳn ấy đã trở thành khuôn mẫu cho câu văn của ông sau này: Một dòng chảy liên tục, giống như một lời thú nhận bộc phát mà người nói không thể, và không muốn, ngắt lại.
Trong lời giới thiệu trên trang Yale Review, nhà văn Hari Kunzru - người từng phỏng vấn Krasznahorkai - nhận xét rằng lối viết câu văn liên tục của ông “dường như có một sự linh hoạt gần như vô hạn, chuyển từ những suy tư triết học rối rắm sang thứ hài hước rất đời thường”. Kunzru cũng phân biệt rõ: Đây không phải là “dòng ý thức” rời rạc, phân mảnh kiểu chủ nghĩa hiện đại cũ, mà là “một sự tò mò bao trùm mọi thứ về thế giới, cuốn người đọc đi theo dòng chảy của nó”.
Điều thú vị là bản thân Krasznahorkai từng thừa nhận với The Paris Review rằng ông đi ngược lại truyền thống văn xuôi Hungary, vốn ưa chuộng câu ngắn - như trường hợp nhà văn Zsigmond Móricz. Người duy nhất khiến ông thần tượng trong lịch sử văn xuôi Hungary lại là Gyula Krúdy, cũng là người viết câu văn dài, cuốn trôi như chính giọng điệu u sầu của một kẻ say.
Cái đẹp phai nhạt trong thời hiện đại
Nếu phần đầu buổi phỏng vấn với New Yorker xoay quanh nỗi ám ảnh về hình thức câu chữ, thì phần sau, Krasznahorkai chuyển sang một trăn trở lớn hơn: Mối quan hệ giữa con người hiện đại với cái đẹp đang dần rạn vỡ. Ông cho rằng trong quá khứ, cái đẹp từng gắn liền với thần thánh, với một “cõi bất khả xâm phạm” mà con người có thể bước vào bằng đức tin. Nhưng ở thời đại công nghệ hiện nay, khoảng cách ấy đã bị san phẳng theo một cách đáng buồn.
Theo Krasznahorkai, con người thời nay không còn thật sự trải nghiệm cái đẹp mà chỉ tiêu thụ nó như một sản phẩm du lịch. Ông đưa ra một hình ảnh cụ thể: Trong số hàng tỷ du khách từng ghé thăm đền Acropolis ở Hy Lạp, phần lớn sẽ chỉ nhớ rằng “hôm đó trời nắng lắm, nên tôi hầu như chẳng nhìn thấy gì của Acropolis vì tôi quên mang kính râm”. Với ông, đó không đơn thuần là sự suy đồi mà là dấu hiệu cho thấy nhu cầu của con người hiện đại đã thay đổi tận gốc rễ: Sự thoải mái và khoái cảm đã thế chỗ cho khát khao kết nối với cái siêu việt.
Theo Krasznahorkai, sự rạn nứt giữa con người và cái đẹp không diễn ra đột ngột mà là kết quả của một quá trình lịch sử dài. Ông kể với New Yorker rằng Kitô giáo từng tạo ra một bước ngoặt lớn khi “cô đọng” mọi nguyên nhân của vũ trụ - con người, muông thú, tự nhiên - vào một điểm duy nhất, giúp xóa nhòa ranh giới giữa cõi thần thánh và đời sống thực. Đến thời Phục Hưng, con người bắt đầu tìm kiếm cái đẹp thuần túy do con người tạo ra, tách dần khỏi mối liên hệ thần bí. Nhưng rồi nền văn minh công nghệ ngày nay, dù “kỳ diệu đến kinh ngạc”, lại khiến con người chỉ còn đòi hỏi một cuộc sống “trong đó khoái lạc được trao vai trò hàng đầu”. Chính vì chứng kiến sự thu hẹp ấy, ông thừa nhận với New Yorker: “Tôi rất mừng vì mình đã già đến mức này, bởi tôi thực sự thấy tiếc cho những người trẻ”.
Từ trang giấy đến màn ảnh
Ít ai biết rằng nhiều tiểu thuyết của Krasznahorkai đã tìm thấy đời sống thứ hai qua điện ảnh. Ông từng kể với New Yorker: “Tôi có một người bạn tên là Béla Tarr đã làm phim lấy cảm hứng từ tác phẩm của tôi. Chúng tôi cùng nhau thực hiện những bộ phim này”. Thành quả nổi bật nhất của sự hợp tác ấy là Sátántangó, bộ phim chuyển thể dài bảy tiếng đồng hồ, với một cảnh khiêu vũ lê bước trong quán rượu trở thành biểu tượng điện ảnh, theo tạp chí The Atlantic. Nhà phê bình Susan Sontag từng gọi Krasznahorkai là “bậc thầy đương đại của ngày tận thế”.