Môi trường

Quy hoạch, thiết kế thoát nước mưa cho đô thị bền vững

THS. LÊ TÙNG LÂM 08/11/2025 07:30

Trong suốt tiến trình đô thị hóa, nước mưa luôn là yếu tố vừa quen thuộc vừa phức tạp bậc nhất của môi trường đô thị. Do vậy, trong quy hoạch xây dựng đô thị, để mang tính bền vững, cần tính đến yếu tố “quản lý nước mưa”, xem hệ thống thoát nước mưa như một phần của “hạ tầng dữ liệu đô thị”.

8.jpg
Trong quy hoạch, xây dựng đô thị cần tính đến giải pháp thiết kế thoát nước mưa. Trong ảnh: Một tuyến đường tại Đà Nẵng bị ngập sau mưa lớn. Ảnh: A.DUY

Thay đổi tư duy

Từ xa xưa, con người luôn tìm cách dẫn nước, thoát nước, điều hòa và tận dụng nước mưa để sinh tồn. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của đô thị hiện đại, đặc biệt trong thế kỷ XX, tư duy kỹ thuật về thoát nước mưa đã đi theo hướng đơn tuyến - coi nước mưa là “kẻ thù” của hạ tầng, cần được dẫn đi càng nhanh càng tốt. Những hệ thống cống, mương, kênh, trạm bơm ra đời dưới tinh thần ấy, trở thành “hạ tầng cứng” đặc trưng của đô thị công nghiệp.

Cách tiếp cận này trong một thời gian dài mang lại hiệu quả nhất định, giúp các thành phố hạn chế ngập úng trong điều kiện khí hậu ổn định. Nhưng khi biến đổi khí hậu, đô thị hóa nhanh, bê tông hóa lan rộng, hệ thống cũ dần mất khả năng thích ứng. Mưa cực trị, triều cường, nước biển dâng, và đặc biệt là sự thiếu diện tích thấm nước khiến nhiều đô thị Việt Nam cứ mưa là ngập.

Nhìn vào thực tế đó, các nhà quy hoạch và kỹ sư dần nhận ra rằng việc “thoát nước nhanh” không còn là chiến lược đúng đắn. Một dòng nước bị đẩy đi quá nhanh chỉ chuyển vấn đề từ chỗ này sang chỗ khác, từ phường này sang phường khác, từ phố ra sông, rồi lại dồn ra biển gây xói lở và ô nhiễm.

Chính vì thế, thế giới bắt đầu chuyển sang một triết lý mới: thay vì chống lại nước, hãy sống cùng nước. Từ châu Âu đến châu Á, nhiều quốc gia đã tái định nghĩa khái niệm “thoát nước mưa” thành “quản lý nước mưa”, coi nước mưa như một phần của vòng tuần hoàn tài nguyên, một yếu tố thiết yếu của đô thị sinh thái.

Ở Việt Nam, sự chuyển mình này bắt đầu được phản ánh trong hệ thống quy chuẩn kỹ thuật. QCVN 01:2021/BXD về Quy hoạch xây dựng đã đặt nền tảng quan trọng, yêu cầu mọi đồ án quy hoạch phải xem xét các yếu tố thiên tai, biến đổi khí hậu và nước biển dâng khi xác định cao độ nền. Các thông số kỹ thuật như chu kỳ lặp lại mực nước ngập, cao độ nền tối thiểu, tách biệt mạng mưa và mạng thải, hay bảo tồn các ao hồ tự nhiên được quy định rõ.

Tuy nhiên, quy chuẩn này vẫn còn thiên về khung định hướng, chưa cụ thể hóa các giải pháp mềm và cơ chế vận hành hệ thống. Sự ra đời của QCVN 07-2:2023/BXD đã tiến thêm một bước, bổ sung các yêu cầu chi tiết về thiết kế, vận hành, và bảo trì hệ thống thoát nước mưa đô thị, đồng thời nhấn mạnh nguyên tắc thích ứng khí hậu, tiết kiệm năng lượng, và kết hợp đa mục tiêu. Mối quan hệ giữa hai quy chuẩn có thể hình dung như giữa chiến lược và hành động: QCVN 01 là bản đồ, còn QCVN 07-2 là công cụ triển khai cụ thể.

Tuy nhiên, nếu chỉ dựa vào hệ thống cống rãnh, trạm bơm và hồ nhân tạo, các thành phố sẽ sớm rơi vào vòng luẩn quẩn: đầu tư lớn, vận hành tốn kém, nhưng hiệu quả vẫn mong manh. Những con số mưa cực trị vượt ngưỡng thiết kế 10 năm, 20 năm diễn ra hằng mùa, khiến khái niệm “chu kỳ lặp lại trận mưa” mất dần giá trị thực tiễn. Thêm vào đó, bê tông hóa triệt để làm mất diện tích thấm nước, khiến mỗi cơn mưa biến đường phố thành suối. Vấn đề không nằm ở cống hay bơm, mà ở tư duy quản lý, ở cách chúng ta đối xử với nước mưa.

Thế giới hiện đại đã bước qua giai đoạn ấy bằng cách tái định nghĩa hạ tầng thoát nước. Trung Quốc khởi xướng mô hình “Thành phố bọt biển – Sponge City”, nơi mỗi công viên, vỉa hè, mái nhà đều có khả năng giữ nước tạm thời, cho phép nó thấm dần xuống đất hoặc bay hơi tự nhiên. Singapore với chương trình “ABC Waters – Active, Beautiful, Clean” biến các kênh thoát nước thành công viên nước và không gian công cộng. Hàn Quốc xây dựng hệ thống “Smart Stormwater Management System” với cảm biến IoT, mô phỏng ngập thời gian thực. Nhật Bản kết hợp song song hệ thống cống ngầm và mương tràn mặt, tạo lớp an toàn kép cho đô thị. Tất cả đều hướng tới triết lý chung: không thoát nước bằng mọi giá, mà quản lý nước như một phần của hạ tầng sinh thái.

Kiểm soát nước mưa bằng hệ sinh thái

Chúng ta cần vượt qua giai đoạn “chống ngập bằng công trình” để bước vào giai đoạn “kiểm soát nước mưa bằng hệ sinh thái”. Để làm được điều đó, quy hoạch đô thị phải tích hợp đầy đủ các dữ liệu địa hình, thủy văn, mưa cực trị, cùng với mô hình mô phỏng ngập. Các đồ án quy hoạch phải được kiểm chứng bằng mô hình thủy lực (SWMM, MIKE URBAN…), không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm.

Mỗi khu đô thị mới cần dành ít nhất 25 - 30% diện tích cho mặt thấm nước và cây xanh, bố trí hồ điều hòa tự nhiên hoặc nhân tạo có thể chứa được lượng mưa tương ứng chu kỳ 10 - 50 năm tùy chức năng.

Mạng thu gom nước mưa phải được tách riêng khỏi mạng nước thải, đồng thời áp dụng các giải pháp thấm phân tán như giếng thấm, bãi lọc sinh học, mái xanh. Các tuyến đường, quảng trường, công viên nên được thiết kế như “hành lang nước mưa” – vừa là không gian sinh hoạt, vừa là bể chứa tạm khi mưa lớn.

Trong giai đoạn mới, hệ thống thoát nước mưa cần được hiểu như một phần của “hạ tầng dữ liệu đô thị”. Các cảm biến đo mưa, mực nước, lưu tốc cống, chất lượng nước có thể kết nối vào trung tâm dữ liệu (Urban Data Hub), giúp cơ quan quản lý dự báo ngập theo thời gian thực, chủ động điều tiết trạm bơm, xả hồ, hoặc cảnh báo người dân.

Sự khác biệt giữa quy hoạch truyền thống và hiện đại không chỉ nằm ở kỹ thuật, mà ở cách nhìn về mối quan hệ giữa con người và tự nhiên. Trong mô hình cũ, đô thị là “pháo đài” dựng lên để chống lại nước; trong mô hình mới, đô thị là “sinh thể” sống hòa cùng nước. Nếu trước kia chúng ta chỉ quan tâm đến lưu lượng xả và tiết diện cống, thì nay chúng ta phải nói đến hệ số thấm, khả năng điều hòa, lượng lưu trữ, và giá trị sinh thái của từng giọt nước. Mỗi hồ điều hòa, mỗi công viên, mỗi vỉa hè thấm đều góp phần vào chuỗi cân bằng tự nhiên. Khi con người học cách chậm lại cùng dòng nước, thành phố cũng sẽ bình yên hơn.

Tuy vậy, con đường chuyển đổi này không hề dễ dàng. Thách thức lớn nhất là sự thiếu đồng bộ trong thể chế và dữ liệu. Quy hoạch xây dựng, quy hoạch thủy lợi, quản lý tài nguyên nước và hạ tầng kỹ thuật vẫn được thực hiện bởi các cơ quan khác nhau, dẫn đến chồng chéo. Cơ sở dữ liệu mưa – ngập chưa được chuẩn hóa, việc chia sẻ dữ liệu giữa các ngành còn hạn chế. Bên cạnh đó, cơ chế tài chính chưa khuyến khích đầu tư vào hạ tầng xanh, còn thiên về công trình bê tông. Nhiều địa phương chưa có đội ngũ chuyên môn đủ năng lực mô phỏng thủy văn hoặc quản lý hệ thống cảm biến. Chính vì thế, việc cập nhật quy chuẩn kỹ thuật cần đi đôi với xây dựng năng lực và mô hình thí điểm.

Nhìn xa hơn, sự tiến hóa của tư duy thoát nước mưa phản ánh sự trưởng thành của xã hội. Từ chỗ đối phó, chúng ta dần học cách quản lý; từ chỗ kiểm soát, chúng ta hướng đến cộng sinh. Mưa không còn là mối đe dọa, mà là nhịp đập tự nhiên giúp thành phố thở. Khi hạ tầng xanh được kết hợp cùng công nghệ số, khi mỗi mái nhà, mỗi con đường, mỗi hồ nước đều là một tế bào thông minh trong cơ thể đô thị, chúng ta sẽ có một thành phố vừa bền vững vừa nhân văn. Đó chính là ý nghĩa sâu xa của việc chuyển từ “thoát nước” sang “quản lý nước mưa” – một sự thay đổi không chỉ kỹ thuật, mà còn văn hóa, triết lý và tầm nhìn.

Vì thế, trong tầm nhìn phát triển đô thị Việt Nam giai đoạn 2025 - 2035, việc cập nhật QCVN 01 và QCVN 07 không chỉ là chỉnh sửa vài điều khoản, mà là cơ hội tái thiết kế toàn bộ hệ thống tư duy. Chúng ta cần đưa nguyên lý “OneWater” (khái niệm về quản lý tất cả các nguồn nước) và “Sponge City” vào quy hoạch, coi nước mưa là tài sản quốc gia, là dữ liệu chiến lược, và là thước đo của sự thông minh đô thị. Khi mỗi cơn mưa đến không còn làm thành phố sợ hãi, mà trở thành một phần của nhịp sống tự nhiên, đó sẽ là lúc đô thị Việt Nam thực sự bước vào kỷ nguyên phát triển bền vững.

(0) Bình luận
x
Nổi bật
Mới nhất
Quy hoạch, thiết kế thoát nước mưa cho đô thị bền vững
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO