Tôi gặp anh trong một quán cà phê nhỏ ven sông Hàn, một buổi chiều Đà Nẵng gió thổi lồng lộng, nắng vàng trải dài trên mặt nước lấp lánh.

Anh là người Đà Nẵng, rời quê hương hơn hai thập kỷ trước để đi học rồi làm việc nơi đất khách. Bây giờ trở lại, anh ngồi trước mặt tôi, chậm rãi kể cho tôi nghe về thành phố tuổi thơ - một Đà Nẵng đã thay đổi nhiều đến mức chính anh đôi khi cũng thấy lạ lẫm, nhưng trong sâu thẳm, vẫn còn đó cái hồn quen thuộc: tình người.
Anh bảo, ngày anh rời đi, Đà Nẵng hãy còn là một đô thị nhỏ. Đường phố chưa nhiều xe, những cây cầu còn ít, bờ sông Hàn khi ấy chưa sáng rực ánh đèn như bây giờ. “Ngày xưa, buổi tối chỉ cần đi qua cầu quay là đã thấy gió lạnh buốt và những bóng đèn vàng leo lét hai bên bờ. Giờ thì nhìn xem, thành phố lung linh như một dải lụa đầy sắc màu”, anh cười, ánh mắt lấp lánh niềm tự hào.
Hơn hai mươi năm, thành phố đã thay da đổi thịt. Những tòa nhà cao tầng mọc lên, sân bay quốc tế mở rộng, những cây cầu mới bắc qua sông như nối liền quá khứ với hiện tại: cầu Rồng phun lửa, cầu Thuận Phước dài rộng, cầu Trần Thị Lý với cánh buồm căng gió… “Ngày trở về, đi dọc bãi biển Mỹ Khê, tôi choáng ngợp trước những khu nghỉ dưỡng, khách sạn chen nhau ven biển. Hồi xưa, nơi đó chỉ có mấy chòi lá và những hàng phi lao vi vu gió thổi”, anh nói, giọng như pha lẫn cảm xúc vừa ngỡ ngàng vừa bùi ngùi.
Tôi lắng nghe, rồi hỏi: “Vậy cái gì còn nguyên vẹn sau bao nhiêu đổi thay?”. Anh ngẫm một lát, rồi trả lời chắc nịch: “Là con người. Người Đà Nẵng vẫn vậy - hiền hậu, chân tình và thân thiện. Đó mới là bản sắc làm nên sức sống của thành phố này”.
Anh kể, từ ngày trở lại, anh đã nhiều lần được những người xa lạ giúp đỡ tận tình: cô bán hàng rong vui vẻ giảm giá khi biết anh “con nhà mình đi xa mới về”, bác tài xế xe buýt ân cần chờ cụ già lên xe, những lời chào hồ hởi của người qua đường khi anh hỏi lối đi. “Đà Nẵng thay đổi thật nhiều, nhưng tình người thì vẫn nguyên”, anh nói chậm rãi.
Anh còn kể cho tôi nghe chuyện người dân nơi đây rất tự hào về thành phố sạch đẹp. Sông Hàn giờ không còn rác như thuở nào. Những con đường rộng thênh thang, vỉa hè dành cho người đi bộ được giữ gìn gọn gàng. “Chính quyền mạnh tay, nhưng dân cũng đồng lòng. Người Đà Nẵng không muốn để thành phố của mình nhếch nhác, vì họ xem thành phố là ngôi nhà chung”.
Anh nhấp một ngụm cà phê, ánh mắt xa xăm: “Ở đâu cũng có cao ốc, cũng có biển, nhưng không phải ở đâu cũng có tình cảm này. Đó là niềm tự hào, là sự gắn kết”.
Trong câu chuyện, anh nhiều lần nhắc đến tuổi thơ. Anh nhớ những buổi tắm sông cùng lũ bạn, nhớ những hàng quán nhỏ bán mỳ Quảng, bún chả cá thơm lừng, nhớ những chiều chạy rông ngoài đồng. “Nay trở lại, những ký ức ấy như lẫn vào giữa phố phường hiện đại. Tôi vừa thấy thành phố lạ hoắc, vừa nhận ra cái quen thuộc ẩn sau mỗi nụ cười, mỗi cái bắt tay, mỗi lời hỏi han giản dị. Cái tình ấy giữ chân tôi, khiến tôi cảm thấy mình vẫn thuộc về nơi này, cho dù đã đi xa rất lâu”.
Nghe anh kể, tôi mới hiểu vì sao nhiều người từng đến Đà Nẵng một lần rồi nhớ mãi. Không chỉ bởi cảnh đẹp, biển xanh, cầu rực rỡ ánh sáng, mà bởi con người ở đây - sống giản dị, thật thà. Tôi hỏi anh: “Nếu gọi tên Đà Nẵng bằng một từ, anh sẽ chọn từ gì?”. Anh mỉm cười: “Yêu thương. Vì cho dù đi đâu, khi nhắc đến Đà Nẵng, tôi vẫn thấy lòng mình ấm lại”.
Buổi chiều bên sông Hàn trôi qua trong câu chuyện của anh. Thành phố ngoài kia vẫn hối hả, nhưng trong lời kể của một người con xa quê trở về, tôi cảm nhận được một Đà Nẵng rất khác - không chỉ là thành phố của những cây cầu, của du lịch và hội nhập, mà là thành phố của tình người, của sự thân thiện, của lòng tự hào và niềm yêu thương sâu thẳm.
Và khi chia tay anh, tôi chợt nghĩ: có lẽ đó chính là điều quý giá nhất mà Đà Nẵng đã giữ gìn suốt bao năm qua. Một Đà Nẵng yêu thương, luôn khiến những người đi xa khát khao trở về.