Toyota Corolla Altis 2026 phân phối tại Việt Nam với 3 phiên bản nhập khẩu Thái Lan, nổi bật với tùy chọn động cơ Hybrid và hệ thống an toàn Toyota Safety Sense 2.0.
Toyota Corolla Altis 2026 tiếp tục khẳng định vị thế trong phân khúc sedan hạng C tại Việt Nam với sự kết hợp giữa độ bền bỉ và công nghệ hiện đại. Mẫu xe hiện được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan với 3 phiên bản: 1.8G, 1.8V và 1.8HEV (Hybrid), đi kèm 5 tùy chọn màu sắc ngoại thất bao gồm Trắng ngọc trai, Đỏ, Xám, Bạc và Đen.

Dưới đây là chi tiết giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính cho các phiên bản Toyota Corolla Altis tại các khu vực khác nhau:
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VND) | Lăn bánh Hà Nội (triệu VND) | Lăn bánh TP.HCM (triệu VND) | Lăn bánh Tỉnh khác (triệu VND) |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Corolla Altis 1.8 G | 725 | 834 | 819 | 800 |
| Toyota Corolla Altis 1.8 V | 780 | 895 | 880 | 861 |
| Toyota Corolla Altis 1.8 HEV | 878 | 1.005 | 987 | 968 |
*Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại tại đại lý. Riêng màu Trắng ngọc trai sẽ có giá cao hơn 8 triệu VND.

Bước sang thế hệ thứ 12, Toyota Corolla Altis được phát triển dựa trên nền tảng khung gầm toàn cầu TNGA (Toyota New Global Architecture), mang lại trọng tâm thấp và độ ổn định tốt hơn. Xe sở hữu kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4.630 x 1.780 x 1.455 (mm). Điểm nhấn ở ngoại thất là lưới tản nhiệt mở rộng sơn đen, cụm đèn pha Bi-LED hình chữ J và các chi tiết mạ crom sang trọng.

Phiên bản 1.8G sử dụng mâm 16 inch, trong khi hai bản cao cấp 1.8V và 1.8HEV được trang bị mâm 17 inch. Gương chiếu hậu tích hợp đầy đủ tính năng chỉnh điện, gập tự động và cảnh báo điểm mù trên các bản cao cấp.
Khoang cabin của Corolla Altis 2026 được tái thiết kế tinh giản nhưng cao cấp hơn. Tầm nhìn của người lái được cải thiện đáng kể nhờ việc thu hẹp cột chữ A và điều chỉnh vị trí gương. Xe trang bị màn hình giải trí cảm ứng 9 inch hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto, đi kèm bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch – lớn nhất phân khúc.

Toàn bộ ghế ngồi được bọc da, trong đó ghế lái chỉnh điện 10 hướng. Hệ thống điều hòa tự động hai vùng độc lập cùng cửa gió hàng ghế sau đảm bảo sự thoải mái cho mọi hành khách.
Toyota cung cấp hai tùy chọn động cơ cho Corolla Altis. Các bản 1.8G và 1.8V sử dụng động cơ xăng 1.8L sản sinh 138 mã lực. Trong khi đó, bản 1.8HEV kết hợp động cơ xăng và mô-tơ điện, mang lại tổng công suất ấn tượng và mức tiêu thụ nhiên liệu tối ưu chỉ 4,5 lít/100 km đường hỗn hợp.

Về an toàn, gói Toyota Safety Sense 2.0 được trang bị trên hai bản cao cấp với các tính năng: kiểm soát hành trình thích ứng (ACC), cảnh báo tiền va chạm (PCS), cảnh báo chệch làn đường (LDA) và hỗ trợ giữ làn đường (LTA). Ngoài ra, xe vẫn duy trì các trang bị tiêu chuẩn như 7 túi khí, phanh tay điện tử và giữ phanh tự động.

| Thông số | Bản 1.8 G | Bản 1.8 V | Bản 1.8 HEV |
|---|---|---|---|
| Kiểu động cơ | Xăng 1.8L | Xăng 1.8L | Hybrid (Xăng 1.8L + Điện) |
| Công suất (hp) | 138 | 138 | 97 (Xăng) + 71 (Điện) |
| Mô-men xoắn (Nm) | 172 | 172 | 142 (Xăng) + 163 (Điện) |
| Hộp số | CVT | CVT | CVT |
| Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) | 5,8 | 6,8 | 4,5 |
| Túi khí | 7 | 7 | 7 |