Toyota Corolla Altis 2026 duy trì sức hút với 3 phiên bản, giá khởi điểm từ 725 triệu đồng. Mẫu sedan hạng C ghi điểm nhờ nền tảng TNGA, tùy chọn động cơ Hybrid và gói an toàn TSS 2.0.
Toyota Corolla Altis 2026 tiếp tục khẳng định vị thế trong phân khúc sedan hạng C tại Việt Nam thông qua sự kết hợp giữa độ tin cậy truyền thống và những nâng cấp công nghệ hiện đại. Mẫu xe được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan với 3 phiên bản, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ xe xăng truyền thống đến công nghệ Hybrid tiên tiến.
Dưới đây là chi tiết giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính cho các phiên bản Toyota Corolla Altis tại các khu vực. Đáng chú ý, phiên bản màu Trắng ngọc trai sẽ có mức giá cao hơn 8 triệu đồng so với các màu sắc khác.

| Mẫu xe | Giá niêm yết (triệu VND) | Giá lăn bánh Hà Nội (triệu VND) | Giá lăn bánh TP.HCM (triệu VND) | Giá lăn bánh Tỉnh/TP khác (triệu VND) |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Corolla Altis 1.8 G | 725 | 828 | 813 | 799 |
| Toyota Corolla Altis 1.8 V | 780 | 889 | 874 | 860 |
| Toyota Corolla Altis 1.8 HEV | 878 | 999 | 981 | 968 |
*Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại tại đại lý.
Bước sang thế hệ thứ 12, Corolla Altis được phát triển trên nền tảng khung gầm Toyota New Global Architecture (TNGA), giúp cải thiện độ cứng vững và hạ thấp trọng tâm. Xe sở hữu kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4.630 x 1.780 x 1.455 (mm). Khoảng sáng gầm xe dao động từ 128 mm đến 149 mm tùy phiên bản.

Đầu xe gây ấn tượng với lưới tản nhiệt sơn đen đặt thấp và cụm đèn pha Bi-LED tạo hình chữ J sắc sảo. Thân xe nổi bật với bộ mâm hợp kim kích thước 16 inch (bản 1.8G) hoặc 17 inch (bản 1.8V và 1.8HEV). Gương chiếu hậu tích hợp nhiều tính năng hiện đại như gập tự động, chỉnh điện và cảnh báo điểm mù.
Khoang cabin của Toyota Corolla Altis 2026 được tái thiết kế theo phong cách tối giản nhưng sang trọng. Tầm nhìn của người lái được cải thiện nhờ việc thu hẹp cột chữ A và điều chỉnh vị trí gương chiếu hậu.

Điểm nhấn công nghệ bao gồm màn hình giải trí cảm ứng 9 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây và bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch – lớn nhất trong phân khúc. Toàn bộ ghế ngồi được bọc da, trong đó ghế lái chỉnh điện 10 hướng. Hệ thống điều hòa tự động hai vùng độc lập đảm bảo sự thoải mái cho mọi hành khách.
Toyota cung cấp hai lựa chọn động cơ cho Corolla Altis. Các bản 1.8G và 1.8V sử dụng động cơ xăng 1.8L sản sinh 138 mã lực. Trong khi đó, bản 1.8HEV là sự kết hợp giữa động cơ xăng và mô-tơ điện, cho tổng công suất hệ thống vượt trội và mức tiêu hao nhiên liệu ấn tượng chỉ khoảng 4,5 lít/100 km đường hỗn hợp.

Về an toàn, gói công nghệ Toyota Safety Sense 2.0 (TSS 2.0) xuất hiện trên hai phiên bản cao cấp với các tính năng: kiểm soát hành trình thích ứng (ACC), cảnh báo tiền va chạm (PCS), cảnh báo chệch làn đường (LDA) và hỗ trợ giữ làn đường (LTA). Ngoài ra, xe còn được trang bị 7 túi khí và đầy đủ các hệ thống hỗ trợ phanh, cân bằng điện tử.

| Thông số | Phiên bản 1.8 G | Phiên bản 1.8 V | Phiên bản 1.8 HEV |
|---|---|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.630 x 1.780 x 1.435 | 4.630 x 1.780 x 1.435 | 4.630 x 1.780 x 1.455 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.700 | 2.700 | 2.700 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 128 | 128 | 149 |
| Động cơ | Xăng 1.8L | Xăng 1.8L | Hybrid 1.8L |
| Công suất cực đại (hp) | 138 | 138 | 159 (Tổng hệ thống) |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 172 | 172 | 142 (Xăng) + 163 (Điện) |
| Hộp số | CVT | CVT | CVT |
| Tiêu thụ nhiên liệu (hỗn hợp) | 5,8 lít/100 km | 6,8 lít/100 km | 4,5 lít/100 km |
Nhìn chung, Toyota Corolla Altis 2026 vẫn là lựa chọn ưu tiên cho nhóm khách hàng đề cao sự bền bỉ, không gian rộng rãi và công nghệ an toàn hàng đầu, dù mức giá có phần nhỉnh hơn so với một số đối thủ cùng phân khúc.