Toyota Corolla Cross 2025 chính thức ra mắt tại Việt Nam với thiết kế mới, nội thất tiện nghi hơn. Phiên bản Hybrid HEV có giá từ 905 triệu đồng và nhận ưu đãi 50% lệ phí trước bạ.
Ngày 06/05/2024, Toyota đã giới thiệu phiên bản nâng cấp của Corolla Cross tại thị trường Việt Nam. Mẫu SUV này tiếp tục được nhập khẩu từ Thái Lan, mang đến những thay đổi đáng kể về thiết kế, tiện nghi và công nghệ, đặc biệt ở phiên bản hybrid.
Toyota Corolla Cross 2025 duy trì nền tảng khung gầm TNGA với kích thước tổng thể (dài x rộng x cao) là 4.460 x 1.825 x 1.620 mm và chiều dài cơ sở 2.640 mm. Thay đổi lớn nhất tập trung ở phần đầu xe với lưới tản nhiệt dạng tổ ong tràn viền, mang lại cảm giác cao cấp hơn, tương tự các dòng xe Lexus.
Hệ thống chiếu sáng phía trước được nâng cấp với cụm đèn LED Crystalized, tích hợp đèn báo rẽ dạng dòng chảy. Thân xe giữ lại những đường gân dập nổi khỏe khoắn, kết hợp với bộ mâm 18 inch và vòm bánh xe ốp viền đen. Đuôi xe cũng được làm mới với cặp đèn hậu LED có thiết kế bắt mắt hơn.
Không gian nội thất của Corolla Cross 2025 được làm mới với hai tùy chọn màu đen hoặc đỏ. Khoang lái được trang bị màn hình hiển thị đa thông tin kỹ thuật số 12,3 inch sau vô-lăng và màn hình giải trí trung tâm 10,1 inch trên bản hybrid (9 inch trên bản xăng).
Nhiều trang bị đáng chú ý đã được bổ sung bao gồm phanh tay điện tử, giữ phanh tự động và kính trần toàn cảnh (trên bản HEV). Phiên bản hybrid còn hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây. Các tiện ích khác như cửa sổ trời, ghế lái chỉnh điện, điều hòa tự động 2 vùng và cửa gió hàng ghế sau vẫn được duy trì. Dung tích khoang hành lý đạt 440 lít, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng của gia đình.
Toyota Corolla Cross 2025 cung cấp hai tùy chọn hệ truyền động:
Cả hai phiên bản đều được trang bị gói an toàn Toyota Safety Sense với các tính năng tiên tiến như cảnh báo tiền va chạm (PCS), kiểm soát hành trình chủ động (DRCC), cảnh báo lệch làn và hỗ trợ giữ làn đường (LDA/LTA), cùng đèn pha tự động thích ứng (AHB). Các trang bị an toàn tiêu chuẩn khác bao gồm 7 túi khí, camera 360 độ, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi và cảm biến áp suất lốp.
Dưới đây là bảng giá niêm yết và ưu đãi mới nhất cho Toyota Corolla Cross 2025, chưa bao gồm chi phí lăn bánh và các khuyến mại khác tại đại lý.
| Phiên bản | Màu sắc | Giá niêm yết (triệu VNĐ) | Ưu đãi |
|---|---|---|---|
| Toyota Corolla Cross 1.8V | Các màu khác | 820 | - |
| Trắng ngọc trai | 828 | - | |
| Toyota Corolla Cross 1.8HEV | Các màu khác | 905 | Hỗ trợ tương đương 50% lệ phí trước bạ |
| Trắng ngọc trai | 913 | Hỗ trợ tương đương 50% lệ phí trước bạ |
*Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo khu vực và trang bị.
| Thông số kỹ thuật | 1.8V | 1.8HEV |
|---|---|---|
| Kích thước (D x R x C) | 4.460 x 1.825 x 1.620 mm | 4.460 x 1.825 x 1.620 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.640 mm | 2.640 mm |
| Khoảng sáng gầm | 161 mm | 161 mm |
| Động cơ | Xăng 1.8L, 2ZR-FE | Xăng 1.8L + Mô-tơ điện, 2ZR-FXE |
| Công suất động cơ xăng | 138 mã lực @ 6.400 vòng/phút | 97 mã lực @ 5.200 vòng/phút |
| Mô-men xoắn động cơ xăng | 172 Nm @ 4.000 vòng/phút | 142 Nm @ 3.600 vòng/phút |
| Công suất mô-tơ điện | - | 72 mã lực |
| Mô-men xoắn mô-tơ điện | - | 163 Nm |
| Hộp số | CVT | CVT |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (hỗn hợp) | 7,55 lít/100km | 3,67 lít/100km |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 9 inch | Cảm ứng 10,1 inch |
| Bảng đồng hồ tài xế | Kỹ thuật số 12,3 inch | Kỹ thuật số 12,3 inch |
| Phanh tay điện tử & Giữ phanh tự động | Không | Có |
| Cửa sổ trời | Có | Toàn cảnh |
| Số túi khí | 7 | 7 |