Toyota Corolla Cross 2026 tiếp tục khẳng định vị thế trong phân khúc SUV cỡ trung với hai tùy chọn động cơ xăng và Hybrid, đi kèm giá niêm yết từ 820 triệu đồng cùng nhiều nâng cấp công nghệ vượt trội.
Toyota Corolla Cross là mẫu SUV cỡ trung được hãng xe Nhật Bản định vị nằm giữa C-HR và RAV4. Ra mắt lần đầu tại Việt Nam vào năm 2020, đây là mẫu ô tô phổ thông tiên phong sử dụng động cơ Hybrid tại thị trường trong nước. Đến phiên bản 2026, xe tiếp tục được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan với 2 phiên bản và 7 lựa chọn màu sắc ngoại thất.

Dưới đây là chi tiết giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính cho các phiên bản Toyota Corolla Cross tại các khu vực khác nhau:
| Phiên bản | Màu sắc | Niêm yết (triệu VND) | Hà Nội (triệu VND) | TP. HCM (triệu VND) | Tỉnh/TP khác (triệu VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.8V | Các màu khác | 820 | 940 | 924 | 905 |
| 1.8V | Trắng ngọc trai | 828 | 949 | 933 | 914 |
| 1.8HEV | Các màu khác | 905 | 1035 | 1017 | 998 |
| 1.8HEV | Trắng ngọc trai | 913 | 1044 | 1026 | 1007 |
*Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại tại đại lý. Trong tháng 3/2026, khách hàng có thể nhận ưu đãi lãi suất vay từ 5,99%/năm trong 6 tháng đầu.

Toyota Corolla Cross 2026 duy trì nền tảng khung gầm TNGA vững chắc với kích thước tổng thể 4.460 x 1.825 x 1.620 mm. Điểm thay đổi lớn nhất nằm ở phần đầu xe với lưới tản nhiệt dạng tổ ong tràn viền, gợi liên tưởng đến các dòng xe hạng sang. Cụm đèn LED Crystalized tích hợp đèn báo rẽ dạng dòng chảy mang lại diện mạo tinh tế hơn.

Thân xe nổi bật với mâm kích thước 18 inch phối cùng vòm bánh ốp viền đen khỏe khoắn. Phía sau xe, cụm đèn hậu LED được thiết kế lại bắt mắt hơn, đi kèm tính năng đá cốp tiện lợi cho người sử dụng.
Bên trong cabin, táp-lô của Toyota Corolla Cross 2026 được thiết kế tối giản nhưng sang trọng với hai tông màu chủ đạo là đen hoặc đỏ. Đáng chú ý, bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch hiển thị sắc nét cùng màn hình giải trí cảm ứng lên đến 10,1 inch trên bản Hybrid.

Xe được trang bị hàng loạt tiện ích hiện đại như phanh tay điện tử, giữ phanh tự động, sạc không dây và kính trần toàn cảnh trên bản 1.8HEV. Thể tích khoang hành lý đạt 440 lít (mở rộng tối đa lên 487 lít), đáp ứng tốt nhu cầu cho những chuyến đi dài ngày của gia đình.
Toyota cung cấp hai cấu hình động cơ cho mẫu SUV này:

Về an toàn, gói công nghệ Toyota Safety Sense là điểm nhấn quan trọng với các tính năng: kiểm soát hành trình thích ứng (ACC), cảnh báo tiền va chạm (PCS), cảnh báo lệch làn đường (LDA), hỗ trợ giữ làn (LTA) và đèn pha tự động thích ứng (AHB). Ngoài ra, xe còn sở hữu 7 túi khí, cảnh báo điểm mù và camera 360 độ.
| Thông số | Bản 1.8V | Bản 1.8HEV |
|---|---|---|
| Động cơ | Xăng 1.8L (2ZR-FE) | Hybrid 1.8L (2ZR-FXE) |
| Công suất (mã lực) | 138 | 97 (Xăng) + 72 (Điện) |
| Mô-men xoắn (Nm) | 172 | 142 (Xăng) + 163 (Điện) |
| Hộp số | CVT | CVT |
| Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) | 7,55 | 3,67 |
| Trục cơ sở (mm) | 2.640 | 2.640 |
| Mâm xe | 18 inch | 18 inch |
