Toyota Yaris Cross bản HEV nhận mức hỗ trợ 100% lệ phí trước bạ, mang lại lợi thế cạnh tranh về giá bán và trang bị an toàn vượt trội trong phân khúc SUV cỡ nhỏ.
Toyota Yaris Cross thuộc phân khúc SUV cỡ B, được phát triển trên nền tảng khung gầm DNGA của Daihatsu dành riêng cho thị trường Đông Nam Á. Mẫu xe nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia hiện phân phối tại Việt Nam với 2 phiên bản chính gồm bản máy xăng tiêu chuẩn (V) và bản lai điện (HEV), cạnh tranh trực tiếp cùng các đối thủ như Hyundai Creta, KIA Seltos, Honda HR-V và Mitsubishi Xforce.
Trong tháng 9/2026, khách hàng mua Toyota Yaris Cross bản máy xăng nhận được mức hỗ trợ tương đương 50 triệu đồng lệ phí trước bạ, trong khi phiên bản hybrid HEV được áp dụng chính sách hỗ trợ tương đương 100% lệ phí trước bạ từ chính hãng và hệ thống đại lý.
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu đồng) | Lăn bánh Hà Nội (triệu đồng) | Lăn bánh TP.HCM (triệu đồng) | Lăn bánh tỉnh/TP khác (triệu đồng) | Ưu đãi |
|---|---|---|---|---|---|
| Toyota Yaris Cross V | 650 | 744 | 731 | 717 | Hỗ trợ tương đương 50 triệu đồng lệ phí trước bạ |
| Toyota Yaris Cross HEV | 728 | 831 | 816 | 803 | Hỗ trợ tương đương 100% phí trước bạ |
*Lưu ý: Mức giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các khuyến mại bổ sung tại đại lý và có thể thay đổi theo từng trang bị cụ thể.
Toyota Yaris Cross sở hữu kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4.310 x 1.770 x 1.655 mm, cùng trục cơ sở 2.620 mm và khoảng sáng gầm đạt 210 mm. So sánh với đối thủ Hyundai Creta, chiều dài cơ sở và khoảng sáng gầm của Yaris Cross nhỉnh hơn 10 mm, giúp xe tối ưu khả năng di chuyển linh hoạt trên nhiều dạng địa hình.
Phong cách ngoại thất xe chịu ảnh hưởng rõ nét từ mẫu xe đàn anh Toyota Corolla Cross với tạo hình cơ bắp. Phần đầu xe nổi bật nhờ lưới tản nhiệt hình thang họa tiết vảy cá sơn đen bóng. Hệ thống chiếu sáng trang bị đèn pha LED toàn phần tích hợp đèn ban ngày LED và tính năng tự động bật/tắt cũng như pha/cốt thông minh. Thân xe tạo điểm nhấn bằng bộ mâm hợp kim 18 inch phay bóng hai tông màu kết hợp cùng vòm bánh xe ốp nhựa đen đậm chất việt dã.
Khoang lái của Toyota Yaris Cross bố trí theo phong cách tối ưu hóa không gian sử dụng. Bề mặt táp-lô được phân tầng rõ rệt, kết hợp hệ thống đèn viền trang trí nội thất ambient light. Trung tâm điều khiển trang bị màn hình cảm ứng giải trí 10,1 inch đặt nổi, tương thích hoàn toàn chuẩn kết nối Apple CarPlay và Android Auto, cùng dàn âm thanh 6 loa tiêu chuẩn.
Vô-lăng bọc da tích hợp nhiều phím chức năng, phía sau là màn hình kỹ thuật số hiển thị thông số 7 inch sắc nét. Về mặt tiện nghi, xe được trang bị ghế da với ghế lái chỉnh điện 8 hướng, điều hòa tự động có cửa gió riêng cho hàng ghế thứ hai, phanh tay điện tử và tính năng giữ phanh tự động (Auto Hold). Khoang hành lý có dung tích 471 lít trên bản máy xăng và 466 lít trên bản hybrid, đi kèm cốp mở điện rảnh tay (đá cốp) tiện lợi trên bản HEV.
Toyota Yaris Cross cung cấp 2 cấu hình truyền động riêng biệt phục vụ nhu cầu của từng nhóm khách hàng:
Về mức tiêu hao nhiên liệu, phiên bản HEV thể hiện ưu thế vượt trội khi chỉ tiêu thụ 3,56 lít/100 km đường ngoài đô thị, 3,93 lít/100 km trong đô thị và mức hỗn hợp là 3,8 lít/100 km. Trong khi đó, bản máy xăng thuần tiêu thụ 5,95 lít/100 km ở cung đường hỗn hợp và 7,41 lít/100 km khi di chuyển nội đô.
Cả hai phiên bản của mẫu SUV đô thị này đều sở hữu hệ thống an toàn chủ động Toyota Safety Sense bao gồm cảnh báo tiền va chạm, cảnh báo lệch làn và hỗ trợ giữ làn đường, kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Stop & Go, đèn chiếu xa tự động cùng cảnh báo phương tiện phía trước khởi hành. Bên cạnh đó, hệ thống giám sát toàn cảnh với camera 360 độ, cảnh báo điểm mù và cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau cũng xuất hiện dưới dạng trang bị tiêu chuẩn.
Các trang bị an toàn thụ động và cơ bản khác bao gồm hệ thống 6 túi khí, cân bằng điện tử, kiểm soát lực kéo, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, cảm biến áp suất lốp cùng hệ thống cảm biến va chạm phía trước và sau.
| Thông số kỹ thuật | Toyota Yaris Cross V | Toyota Yaris Cross HEV |
|---|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.310 x 1.770 x 1.655 | 4.310 x 1.770 x 1.655 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.620 | 2.620 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 210 | 210 |
| Động cơ | Xăng 1.5L (2NR-VE) | Xăng 1.5L (2NR-VEX) kết hợp mô-tơ điện |
| Công suất tối đa (hp/rpm) | 105 / 6.000 | Động cơ xăng: 90 / 5.500; Mô-tơ: 79 hp |
| Mô-men xoắn tối đa (Nm/rpm) | 138 / 4.200 | Động cơ xăng: 121 / 4.000-4.800; Mô-tơ: 141 Nm |
| Hộp số | Vô cấp D-CVT | Vô cấp e-CVT |
| Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp (lít/100 km) | 5,95 | 3,8 |
| Kích thước lốp & mâm | 215/55R18 | 215/55R18 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 471 | 466 |
| Túi khí an toàn | 6 túi khí | 6 túi khí |
Toyota Yaris Cross là lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc SUV cỡ B nhờ kiểu dáng cơ bắp, lượng tiện nghi dồi dào và gói an toàn hỗ trợ người lái toàn diện. Điểm sáng lớn nhất nằm ở phiên bản HEV với khả năng tiết kiệm nhiên liệu chỉ 3,8 lít/100 km. Tuy nhiên, mức giá niêm yết tương đối cao và chất liệu nhựa nội thất chưa thực sự cao cấp là những yếu tố người tiêu dùng cần cân nhắc khi lựa chọn mẫu xe này.