Vịnh Đà Nẵng không chỉ là một vùng nước ven bờ mà còn là một trong những tài sản tự nhiên quý giá nhất của thành phố. Đây là nơi hội tụ nhiều giá trị về cảnh quan, sinh thái, giao thông hàng hải, du lịch và quốc phòng.

Thời gian gần đây, nhiều ý tưởng đề xuất xây dựng khoảng 1.200ha đô thị lấn biển với 5 đảo nhân tạo trong Vịnh Đà Nẵng. Đây là một ý tưởng táo bạo, có thể tạo thêm quỹ đất phát triển đô thị, hình thành các trung tâm tài chính, thương mại, du lịch và dịch vụ mới.
Tuy nhiên, nếu nhìn dưới góc độ quy hoạch biển, công trình biển và thích ứng biến đổi khí hậu, câu hỏi quan trọng hơn không phải là "có thể lấn biển hay không", mà là "đâu là giải pháp mang lại lợi ích tổng thể và bền vững nhất cho Vịnh Đà Nẵng trong 100 năm tới".
Điều kiện tự nhiên của Đà Nẵng rất khác với Dubai hay Singapore. Thành phố nằm ở khu vực thường xuyên chịu ảnh hưởng trực tiếp của bão nhiệt đới từ Biển Đông, gió mùa Đông Bắc mạnh và nước biển dâng. Mỗi năm, Vịnh Đà Nẵng phải hấp thụ một lượng lớn năng lượng sóng và gió.
Nếu xây dựng các đảo nhân tạo với quy mô lớn mà không được nghiên cứu đầy đủ, các đảo có thể làm thay đổi dòng chảy, chế độ sóng, quá trình vận chuyển bùn cát, gia tăng bồi lắng hoặc xói lở ở những khu vực khác, ảnh hưởng đến hệ sinh thái biển, luồng tàu vào cảng Liên Chiểu và khả năng tiêu thoát nước của toàn khu vực.
Chính vì vậy, trước khi lựa chọn phương án lấn biển, Đà Nẵng nên nghiên cứu một giải pháp khác đang được nhiều quốc gia ven biển áp dụng, đó là kết hợp kè xa bờ, đê ngầm giảm sóng và hút - bơm cát để mở rộng bãi biển.
Đây là mô hình kỹ thuật kết hợp giữa công trình và giải pháp dựa vào tự nhiên, vừa bảo vệ bờ biển, vừa tạo thêm không gian công cộng mà vẫn hạn chế tối đa tác động đến môi trường.
Thay vì xây dựng các đảo nhân tạo quy mô lớn, hệ thống đê ngầm hoặc kè giảm sóng được bố trí cách bờ một khoảng thích hợp sẽ làm giảm đáng kể năng lượng sóng trước khi sóng tiến vào bờ.
Sau đó, cát được hút từ các khu vực được phép khai thác và bơm bổ sung để mở rộng bãi biển.
Khi bãi biển được mở rộng thêm từ vài chục đến hàng trăm mét, phía trong có thể hình thành các dải cây xanh chịu mặn, công viên ven biển, quảng trường, đường đi bộ, đường xe đạp, bến du thuyền và các không gian phục vụ cộng đồng.
Toàn bộ dải ven biển sẽ trở thành một "lá chắn xanh" vừa bảo vệ đường Nguyễn Tất Thành vừa nâng cao giá trị cảnh quan và du lịch.
Mô hình này có nhiều ưu điểm. Thứ nhất, năng lượng sóng được tiêu hao ngay từ ngoài khơi, giúp giảm áp lực lên tuyến đường ven biển.
Thứ hai, bãi cát mới đóng vai trò là lớp đệm tự nhiên hấp thụ sóng, hạn chế xói lở và tạo thêm không gian cho người dân và du khách.
Thứ ba, hệ thống cây xanh ven biển góp phần chắn gió, cải thiện khí hậu và tăng khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu.
Quan trọng hơn, giải pháp này thường có chi phí thấp hơn đáng kể so với xây dựng các đảo nhân tạo và ít làm thay đổi chế độ thủy động lực của Vịnh Đà Nẵng.
Nếu mở rộng được bãi biển, Đà Nẵng có thể phát triển một Công viên Vịnh Đà Nẵng kéo dài dọc theo tuyến Nguyễn Tất Thành.
Đây sẽ là không gian công cộng quy mô lớn với đường đi bộ, đường xe đạp, rừng dừa, phi lao và các loài cây bản địa chịu mặn, quảng trường biển, khu thể thao ngoài trời, khu vui chơi trẻ em, bến du thuyền, khu tổ chức lễ hội và các điểm ngắm hoàng hôn.
Không gian này không chỉ nâng cao chất lượng sống của người dân mà còn tạo ra một sản phẩm du lịch đặc sắc, góp phần phát triển kinh tế biển theo hướng bền vững thay vì phụ thuộc chủ yếu vào bất động sản.
Song song với đó, toàn bộ Vịnh Đà Nẵng cần được quản lý bằng công nghệ số. Thành phố nên xây dựng Digital Twin Vịnh Đà Nẵng, tích hợp dữ liệu địa hình đáy biển, sóng, gió, thủy triều, dòng chảy, chất lượng nước, bùn cát, hệ sinh thái và hạ tầng ven biển trên một nền tảng số thống nhất.
Kết hợp với các hệ thống hiện đại, cảm biến môi trường, camera thông minh và drone, thành phố có thể theo dõi diễn biến của vịnh theo thời gian thực, dự báo xói lở, mô phỏng tác động của bão, nước biển dâng và đánh giá mọi phương án quy hoạch trước khi triển khai.
Để đưa ra quyết định đúng đắn, Đà Nẵng cần nghiên cứu đồng thời nhiều kịch bản, bao gồm giữ nguyên hiện trạng và gia cố bờ, xây dựng hệ thống kè xa bờ kết hợp nuôi bãi, phát triển đảo nhân tạo quy mô nhỏ hoặc phát triển quần đảo nhân tạo quy mô lớn.
Tất cả phương án phải được mô phỏng bằng các mô hình thủy động lực hiện đại và đánh giá bằng phương pháp phân tích đa tiêu chí về kinh tế, môi trường, xã hội và khả năng chống chịu thiên tai.
Về lâu dài, tư duy quy hoạch cũng cần thay đổi. Mục tiêu không nên chỉ là lấn biển để tạo thêm đất (nếu cần đất thì cả dải phía nam vẫn còn dư địa), mà phải là tái cấu trúc toàn bộ Vịnh Đà Nẵng nhằm nâng cao khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu, bảo vệ hạ tầng, phục hồi hệ sinh thái và phát triển kinh tế biển bền vững.
Trong cách tiếp cận đó, các đảo nhân tạo, nếu thực sự cần thiết, chỉ nên được xem là một cấu phần của quy hoạch tổng thể sau khi các giải pháp dựa vào tự nhiên đã được nghiên cứu và kiểm chứng đầy đủ.
Vì vậy, trước khi đầu tư vào một dự án lấn biển quy mô lớn, Đà Nẵng nên ưu tiên xây dựng đề án "Vịnh Đà Nẵng 2050 - Blue-Green Bay", trong đó kết hợp bảo vệ bờ biển, mở rộng bãi biển, hình thành công viên ven biển, phát triển du lịch sinh thái, ứng dụng Digital Twin và AI trong quản lý, đồng thời xây dựng một hệ thống hạ tầng ven biển có khả năng chống chịu cao trước bão và biến đổi khí hậu.
Đây sẽ là hướng đi cân bằng giữa bảo tồn và phát triển, giúp Vịnh Đà Nẵng trở thành hình mẫu đô thị biển xanh, thông minh và bền vững của Việt Nam trong tương lai.