Mazda3 tháng 1/2026 có giá khởi điểm từ 599 triệu đồng cho bản 1.5L Deluxe. Mẫu xe hạng C của THACO ghi điểm nhờ thiết kế KODO, hệ thống an toàn i-Activsense và 7 túi khí tiêu chuẩn.
Mazda3 tháng 1/2026 khởi điểm từ 599 triệu đồng cho phiên bản 1.5L Deluxe sedan, cạnh tranh trực tiếp với KIA K3, Hyundai Elantra và Toyota Corolla Altis. Mẫu xe do THACO lắp ráp trong nước duy trì vị thế nhờ sự kết hợp giữa ngôn ngữ thiết kế KODO tinh tế, trang bị tiện nghi hiện đại và cảm giác lái ổn định.
Hiện nay, Mazda3 được phân phối với hai biến thể chính là sedan và hatchback (Sport). Dưới đây là bảng giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính tại các khu vực:
| Biến thể | Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VND) | Lăn bánh Hà Nội (triệu VND) | Lăn bánh TP.HCM (triệu VND) | Tỉnh/TP khác (triệu VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| Mazda3 Sedan | 1.5L Deluxe | 599 | 693 | 681 | 662 |
| Mazda3 Sedan | 1.5L Luxury | 644 | 743 | 730 | 711 |
| Mazda3 Sedan | 1.5L Premium | 719 | 827 | 813 | 794 |
| Mazda3 Sport | 1.5L Luxury | 659 | 760 | 747 | 728 |
| Mazda3 Sport | 1.5L Premium | 719 | 827 | 813 | 794 |

*Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại tại đại lý và có thể thay đổi tùy theo khu vực cũng như trang bị cụ thể của từng xe.
Mazda3 sở hữu kích thước tối ưu cho nhu cầu di chuyển trong đô thị và đường trường với chiều dài cơ sở đạt 2.725 mm cho cả hai biến thể.
| Thông số | Mazda3 sedan | Mazda3 hatchback |
|---|---|---|
| Kích thước DxRxC (mm) | 4.660 x 1.795 x 1.440 | 4.660 x 1.795 x 1.435 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 145 | 145 |
| Dung tích động cơ (cc) | 1.496 | 1.496 |
| Công suất tối đa (Hp/rpm) | 110/6.000 | 110/6.000 |
| Mô-men xoắn (Nm/rpm) | 146/3.500 | 146/3.500 |
| Thể tích khoang hành lý (L) | 450 | 334 |

Mazda3 2025 được gia tăng thêm 80 mm chiều dài so với bản cũ, đồng thời hạ thấp trọng tâm để tạo dáng vẻ thể thao hơn. Cụm đèn pha và đèn hậu LED được thiết kế mỏng sắc sảo. Đặc biệt, phiên bản Premium sở hữu hệ thống đèn pha LED thích ứng và chức năng mở rộng góc chiếu khi vào cua.
Về dàn chân, các phiên bản sử dụng động cơ 1.5L được trang bị mâm hợp kim kích thước 16 hoặc 18 inch tùy phiên bản. Riêng biến thể động cơ 2.0L mặc định sử dụng mâm 18 inch.

Khoang cabin Mazda3 tuân theo triết lý thiết kế hướng về người dùng với bảng điều khiển có xu hướng tràn về bên trái. Màn hình trung tâm 8,8 inch hỗ trợ kết nối đa phương tiện cùng hệ thống điều hòa hai vùng độc lập tạo nên không gian tiện nghi.
Chất liệu nội thất đa dạng từ nỉ trên bản Deluxe đến da cao cấp trên các bản Luxury và Premium. Các phiên bản cao cấp còn được trang bị màn hình hiển thị thông tin trên kính lái (HUD), giúp người lái dễ dàng theo dõi thông số vận hành mà không cần rời mắt khỏi đường.

Mazda3 2025 tại Việt Nam trang bị động cơ Skyactiv-G phun xăng trực tiếp. Bản 1.5L sản sinh công suất 110 mã lực, trong khi bản 2.0L mạnh mẽ hơn với 153 mã lực. Cả hai đi kèm hộp số tự động 6 cấp và hệ dẫn động cầu trước.
Đáng chú ý nhất là gói an toàn chủ động i-Activsense trên các phiên bản cao cấp, bao gồm: kiểm soát hành trình thích ứng (ACC), hỗ trợ phanh chủ động thông minh (SBS), cảnh báo điểm mù (BSM) và cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA). Xe cũng sở hữu 7 túi khí tiêu chuẩn trên tất cả các phiên bản, mức cao nhất trong phân khúc.

Ưu điểm: Thiết kế thời thượng, trang bị tiện nghi cao cấp, cảm giác lái mượt mà và tầm quan sát rộng. Hệ thống an toàn chủ động i-Activsense là điểm cộng lớn so với các đối thủ.
Nhược điểm: Hàng ghế sau có không gian khá khiêm tốn và chưa trang bị cửa gió điều hòa riêng. Khả năng cách âm và độ dày thân vỏ vẫn là những điểm cần cải thiện trong các thế hệ tới.