Toyota Innova Cross 2026 sở hữu thiết kế SUV hiện đại, tùy chọn động cơ Hybrid tiết kiệm nhiên liệu cùng gói trang bị an toàn Toyota Safety Sense cao cấp.
Toyota Innova Cross là mẫu xe MPV thế hệ mới được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia, đánh dấu bước chuyển mình toàn diện từ nền tảng khung gầm, ngôn ngữ thiết kế cho đến công nghệ động cơ. Xe cạnh tranh trực tiếp trong phân khúc cùng các đối thủ như Hyundai Custin, GAC M6 Pro, BYD M6 và Mitsubishi Xpander. Tại Việt Nam, Innova Cross mang đến 5 tùy chọn màu sắc ngoại thất gồm Xanh ánh đen 1H2, Trắng ngọc trai 089, Đen 218, Bạc 1D6 và Nâu đồng 4V8.

Dưới đây là thông tin chi tiết về giá niêm yết cũng như chi phí lăn bánh tạm tính của từng phiên bản Toyota Innova Cross cập nhật mới nhất:
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu đồng) | Lăn bánh Hà Nội (triệu đồng) | Lăn bánh TP.HCM (triệu đồng) | Lăn bánh Tỉnh/TP khác (triệu đồng) |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Innova Cross 2.0 G | 730 | 834 | 819 | 805 |
| Toyota Innova Cross 2.0 V | 825 | 940 | 923 | 910 |
| Toyota Innova Cross 2.0 HEV | 960 | 1.091 | 1.072 | 1.058 |
Khách hàng mua xe còn nhận được gói ưu đãi lãi suất vay từ 7,75%/năm trong 6 tháng đầu và 10,49%/năm cố định cho 6 tháng tiếp theo. Lưu ý: Giá lăn bánh trên mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại riêng tại đại lý.
Toyota Innova Cross được phát triển dựa trên nền tảng khung gầm TNGA hoàn toàn mới. Xe có chiều dài x rộng x cao lần lượt là 4.755 x 1.845 x 1.790 mm, cùng chiều dài cơ sở đạt 2.850 mm. Khoảng sáng gầm xe ở mức 170 mm đối với các bản máy xăng và 167 mm ở bản HEV.

Diện mạo mới của xe thể hiện đường nét cứng cáp với lưới tản nhiệt hình lục giác viền crôm kết nối liền mạch cụm đèn trước full-LED. Thân xe dập nổi cơ bắp, đi kèm bộ mâm hợp kim kích thước lên đến 18 inch trên phiên bản HEV (bản 2.0 G dùng mâm 16 inch và bản 2.0 V dùng mâm 17 inch). Vòm bánh xe mở rộng sơn đen giúp tăng thêm tính thể thao.

Cabin của Toyota Innova Cross 2026 mang phong cách thiết kế tối ưu không gian. Xe cung cấp tùy chọn 8 chỗ ngồi trên các bản máy xăng và 7 chỗ ngồi trên bản Hybrid. Toàn bộ ghế ngồi đều được bọc da cao cấp, trong đó ghế lái hỗ trợ chỉnh điện 8 hướng.

Trang bị tiện nghi nổi bật bao gồm bảng đồng hồ kỹ thuật số 7 inch (trên bản V và HEV), màn hình cảm ứng trung tâm 10,1 inch hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto, điều hòa tự động có cửa gió hàng ghế sau, cửa sổ trời toàn cảnh panorama và cốp mở điện tiện lợi.

Đặc biệt trên phiên bản HEV, hàng ghế thứ hai được thiết kế kiểu ghế thương gia độc lập, tích hợp khả năng chỉnh điện, ngả lưng và bệ đỡ chân. Hàng ghế thứ ba có khả năng gập phẳng 50:50 giúp tối ưu khoang hành lý.
Toyota Innova Cross 2026 cung cấp hai tùy chọn cấu hình động cơ đi kèm hệ dẫn động cầu trước FWD và hộp số tự động vô cấp CVT:
Hệ thống treo của xe sử dụng dạng độc lập MacPherson phía trước và thanh dầm xoắn phía sau, mang lại khả năng vận hành ổn định trên nhiều điều kiện địa hình.
Trên bản HEV, Toyota trang bị gói công nghệ an toàn chủ động Toyota Safety Sense bao gồm: Cảnh báo tiền va chạm (PCS), Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ giữ làn đường (LDA & LTA), Đèn chiếu xa tự động (AHB), và kiểm soát hành trình thích ứng (DRCC).

Các tính năng bổ trợ an toàn tiêu chuẩn khác gồm hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM), cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA), cân bằng điện tử (VSC), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC), cảnh báo áp suất lốp (TPWS), camera 360 độ, 8 cảm biến đỗ xe và hệ thống 6 túi khí.
Ưu điểm: Ngoại thất thiết kế hiện đại theo xu hướng SUV; Không gian nội thất rộng rãi, linh hoạt; Động cơ Hybrid vận hành êm ái, tiết kiệm nhiên liệu; Hệ thống an toàn chủ động phong phú.
Nhược điểm: Một số chi tiết táp-lô vẫn sử dụng vật liệu nhựa cứng; Chưa trang bị tính năng sạc không dây; Hệ thống treo sau dạng dầm xoắn chưa thực sự dập tắt dao động êm ái như treo đa điểm khi qua gờ giảm tốc lớn.