VHXQ - Hơn bảy thế kỷ trôi qua, dấu chân công chúa Huyền Trân trên hành trình trở về Đại Việt vẫn hiển hiện trong ký ức của cư dân ven biển Đà Nẵng. Điều còn lại hôm nay không chỉ là vài dòng chính sử, mà còn là những ngôi miếu, những truyền thuyết và lễ hội đã gìn giữ một phần ký ức về buổi đầu mở cõi phương Nam.

Dưới chân ngọn Kim Sơn (phường Ngũ Hành Sơn) còn hiện diện một ngôi miếu nhỏ thờ công chúa Huyền Trân. Đến nay, chưa có tài liệu nào xác định chính xác thời điểm ngôi miếu được dựng, chỉ biết người dân địa phương đã trùng tu vào năm 2007 và vẫn đều đặn hương khói.
Miếu chỉ có một gian, kiến trúc như hình chiếc ấn, mái trang trí lưỡng long chầu nhật ở trên đỉnh và chim phượng ở bốn góc, phía trước là bức bình phong hình cuốn thư, hai bên gắn hai bông sen bằng đá.
Trước ban thờ còn lưu đôi câu đối: “Thiên tạo kim sơn danh vạn thế/Quốc tôn thần nữ vọng muôn thu”. Đôi câu đối cho thấy trong tâm thức cư dân địa phương, Huyền Trân không chỉ là một công chúa triều Trần mà từ lâu đã trở thành nhân vật được tôn kính trong đời sống tín ngưỡng.
Ngôi miếu không phải là chứng cứ để khẳng định Huyền Trân từng dừng chân ở Ngũ Hành Sơn. Tuy vậy, việc nơi thờ tự này được gìn giữ qua nhiều thế hệ cho thấy hình ảnh của bà đã in đậm trong ký ức văn hóa của cư dân vùng biển.
Cùng với đó, mỗi dịp Lễ hội Quán Thế Âm Ngũ Hành Sơn, cuộc đua thuyền truyền thống trên sông Cổ Cò với chủ đề “Đoạt cờ lệnh rước Huyền Trân công chúa” lại gợi nhắc hành trình trở về của người con gái hoàng triều. Dẫu mang màu sắc lễ hội và truyền thuyết, những hoạt động ấy vẫn phản ánh phương thức cộng đồng lưu giữ ký ức lịch sử theo cách riêng của mình.
Nhưng ngôi miếu dưới chân Kim Sơn không phải là dấu tích duy nhất còn lưu giữ ký ức về Huyền Trân công chúa ở xứ Quảng. Rời Ngũ Hành Sơn, xuôi theo dòng Cổ Cò rồi men theo vịnh Đà Nẵng về chân đèo Hải Vân, câu chuyện về bà lại tiếp tục được kể ở làng biển Nam Ô qua những truyền thuyết đã lưu truyền từ nhiều thế hệ.
Đại Việt sử ký toàn thư cho biết, năm 1306, công chúa Huyền Trân được gả cho vua Chiêm Thành là Chế Mân. Sau khi Chế Mân qua đời, sợ công chúa bị sát hại nên triều đình cử Nhập nội Hành khiển Thượng thư Tả bộc xạ Trần Khắc Chung và An phủ sứ Đặng Văn sang đưa công chúa trở về Đại Việt.
Chính sử chỉ ghi chép vắn tắt, không cho biết đoàn người trở về theo hải trình nào, dừng lại ở đâu hay đã trải qua những gì trên biển. Những khoảng trống ấy của sử liệu dần được lấp đầy bằng các truyền thuyết và câu chuyện dân gian được lưu truyền qua nhiều thế hệ.

Câu chuyện về Huyền Trân công chúa vẫn được lưu truyền ở làng biển Nam Ô. Các bậc cao niên kể rằng đoàn thuyền của Trần Khắc Chung từng ghé nơi đây, ẩn mình tại Mỏm Hạc để tránh sự truy đuổi của quân Chiêm trước khi vượt Hải Vân trở về phương Bắc.
Chuyện kể có một viên tướng trong đoàn đã ở lại chặn hậu, hy sinh bên cửa biển và được người dân tôn làm Tiền hiền của làng. Dấu vết của truyền thuyết ấy vẫn còn trong nền miếu cũ ở Mỏm Hạc, trong những câu chuyện được kể mỗi dịp tế lễ và trong câu ca dao quen thuộc: “Chiều chiều ra ngó Hải Vân/Chim kêu gành đá, ngẫm thân lại buồn”.
Nhiều nhà nghiên cứu khi khảo sát Nam Ô đều cho rằng những câu chuyện ấy thuộc về truyền thuyết dân gian, không thể xem là chứng cứ lịch sử. Chính sử không ghi Huyền Trân từng dừng chân ở Nam Ô, cũng chưa có tư liệu nào xác nhận hành trình trở về của bà đi qua Ngũ Hành Sơn.
Sự phân biệt ấy là cần thiết để tiếp cận lịch sử một cách khách quan. Nhưng truyền thuyết cũng có đời sống riêng của nó.
Người dân Đà Nẵng không kể những câu chuyện ấy để chứng minh một sự kiện lịch sử. Họ kể vì tin rằng người con gái hoàng triều ấy đã góp phần mở ra bước ngoặt của vùng đất.
Qua nhiều thế hệ, câu chuyện có thể được bồi đắp, thêm bớt chi tiết, nhưng vẫn giữ nguyên tinh thần tri ân đối với người đã gắn số phận mình với sự mở rộng bờ cõi Đại Việt.
Từ sau sự kiện hai châu Ô, Lý thuộc về Đại Việt, những lớp cư dân từ phía Bắc lần lượt vào khai phá vùng đất mới. Họ gặp cộng đồng người Chăm đã sinh sống nơi đây từ nhiều thế kỷ, giữa họ có sự giao lưu và tiếp biến văn hóa lẫn nhau.
Đây không chỉ là sự chuyển dịch về địa giới, mà còn là cuộc gặp gỡ lâu dài giữa hai nền văn hóa.
Đến hôm nay, trên vùng đất xứ Quảng vẫn còn nhiều dấu tích của quá trình giao thoa ấy. Những đền tháp Champa đứng không xa đình miếu Việt; tín ngưỡng Thiên Y Ana cùng tồn tại với tín ngưỡng Thành hoàng; nhiều địa danh, lễ hội và phong tục vẫn mang đậm dấu ấn của hai dòng văn hóa.
Trong tâm thức người dân, Huyền Trân công chúa dường như đã trở thành biểu tượng cho buổi đầu của cuộc gặp gỡ ấy.
Có lẽ vì thế, ký ức về bà vẫn được lưu giữ ở nhiều nơi trên dải đất xứ Quảng, qua những ngôi miếu, lễ hội và truyền thuyết dân gian.
Mỗi địa danh lưu giữ một mảnh ký ức, cùng góp phần tạo nên câu chuyện dài về lịch sử mở cõi và sự hòa hợp văn hóa trên vùng đất phương Nam.