ĐNCT - Với thắng cảnh nổi tiếng gồm 6 ngọn núi đá vôi nhô lên giữa vùng cát ven biển, Ngũ Hành Sơn là một phức hợp di sản, hội tụ các giá trị về địa chất, khảo cổ học, lịch sử, tôn giáo, nghệ thuật...

Ngũ Hành Sơn là một hiện tượng địa chất độc đáo của Việt Nam, mang dấu ấn rõ nét của quá trình vận động địa chất và biến đổi địa hình ven biển.
Theo các nghiên cứu về tiến hóa địa chất, khu vực này có nguồn gốc từ những đảo đá vôi ven bờ, hình thành trong quá trình biển tiến - biển thoái vào thời kỳ Holocen, cách nay khoảng 5.000-6.000 năm. Khi mực nước biển rút dần, các đảo đá được nối với đất liền, tạo nên cụm núi như ngày nay.
Đáng chú ý, trong khi phần lớn khu vực phía Nam dãy Hải Vân - Bạch Mã chủ yếu có thành phần đá granit, Ngũ Hành Sơn lại là một cụm núi có cấu tạo từ đá vôi đã biến chất thành đá cẩm thạch.
Quá trình biến chất dưới tác động của nhiệt độ và áp suất cao làm các tinh thể canxit tái kết tinh, tạo nên cấu trúc đá đặc trưng với độ rắn chắc và những đường vân đa dạng. Qua thời gian, tác động của nước, gió và các quá trình phong hóa đã góp phần tạo nên những hang động và các hình thái địa hình tự nhiên độc đáo.
Đặc điểm này tạo nên diện mạo riêng của Ngũ Hành Sơn, đồng thời phản ánh lịch sử phát triển địa chất của vùng duyên hải miền Trung.
Về địa mạo, Ngũ Hành Sơn nằm trong một không gian cảnh quan có sự kết hợp hài hòa giữa núi, sông và biển.
Sự hiện diện của cụm núi đá giữa đồng bằng ven biển, trong mối liên hệ với sông Cổ Cò và Biển Đông, tạo nên một cấu trúc địa hình đặc sắc, vừa có tính chuyển tiếp giữa miền núi và đồng bằng, vừa mở ra không gian giao hòa giữa sông nước và biển khơi.
Địa thế ấy góp phần tạo nên cảnh quan có sức hấp dẫn riêng, đồng thời phản ánh mối quan hệ mật thiết giữa quá trình kiến tạo địa chất, sự biến đổi đường bờ biển và sự hình thành không gian cư trú của cư dân địa phương.
Vùng đất quanh Ngũ Hành Sơn là địa bàn cư trú của con người từ thời tiền sử.
Tại di chỉ Vườn Đình Khuê Bắc, các cuộc khai quật khảo cổ học đã phát hiện dấu tích của cư dân thuộc văn hóa Sa Huỳnh có niên đại khoảng 3.000-3.500 năm. Các lớp văn hóa cho thấy sự tiếp nối cư trú khá liên tục từ giai đoạn Tiền Sa Huỳnh đến Chămpa và Đại Việt.
Một trong những giá trị nổi bật của Ngũ Hành Sơn là sự tích tụ các lớp văn hóa tôn giáo qua nhiều thời kỳ. Trong các hang động, đặc biệt ở Thủy Sơn, ngoài cảnh quan tự nhiên kỳ ảo còn tồn tại nhiều di vật quý giá.
Đáng chú ý là bệ thờ Bồ tát Kim Cang Thủ (Vajrapani) được phát hiện tại động Tàng Chơn, mang phong cách nghệ thuật Đồng Dương. Tác phẩm này phản ánh sự giao thoa giữa nghệ thuật Chămpa và Phật giáo Mật tông, cho thấy Ngũ Hành Sơn là một không gian tôn giáo quan trọng trong quá khứ.
Từ thế kỷ XVII trở đi, Ngũ Hành Sơn trở thành một trung tâm Phật giáo lớn ở Đàng Trong. Dưới triều Nguyễn, thời vua Minh Mạng, năm 1825, chùa Tam Thai và chùa Linh Ứng được xây dựng lại và phong là Quốc tự.
Ngoài ra, trong khu vực Ngũ Hành Sơn còn có các ngôi chùa như Từ Tâm, Tam Tôn, Phổ Đà, Linh Sơn, Quán Thế Âm…
Đặc biệt, tại chùa Quán Thế Âm hiện nay có Bảo tàng Văn hóa Phật giáo - nơi lưu giữ hàng trăm hiện vật quý, trong đó nhiều pho tượng có giá trị nghệ thuật cao, phản ánh sự phát triển của mỹ thuật Phật giáo Việt Nam.
Có thể nói, Ngũ Hành Sơn là một điển hình tiêu biểu cho địa linh của đất Quảng - nơi mà mỗi lớp đá, mỗi hang động, mỗi dòng chữ khắc trên đá đều mang theo ký ức của thời gian.
Sự hội tụ giữa cảnh quan thiên nhiên, dấu tích cư trú cổ, giao thương và các trầm tích văn hóa, tôn giáo đã tạo nên một không gian giàu bản sắc.