Hồ sơ - Tư liệu

Đồng thanh đồng khí nỗi niềm chí sĩ

NGUYỄN DỊ CỔ 18/01/2026 09:10

Cách đây một thế kỷ, những trái tim yêu nước đã cùng nhau cất lên tiếng khóc bi hùng cho một chí sĩ tiên phong. Tư liệu quý gồm câu đối viếng và chùm thơ của chí sĩ Dương Bá Trạc dành cho cụ Phan Châu Trinh, không chỉ là nén tâm nhang, mà còn là tấm gương phản chiếu chân thực tâm tư, khát vọng và nỗi đau của cả một thế hệ trí thức đầu thế kỷ 20.

chi-si.png
Cụ Phan Châu Trinh và chí sĩ Dương Bá Trạc. Ảnh: Tư liệu

Tiếc chí chưa thành

Sách Dương Bá Trạc con người và thơ văn lưu lại được 3 cặp câu đối và chùm thơ viếng cụ Phan. Những câu đối - viếng ấy đã trở thành bản tổng kết đầy đủ và sâu sắc về cuộc đời, sự nghiệp và nỗi day dứt khôn nguôi trước sự ra đi của nhà cách mạng Phan Châu Trinh.

Câu đối của cụ Dương tóm lược hành trình tranh đấu không mệt mỏi của cụ Phan.

Các phương thức cứu nước từ ôn hòa đến quyết liệt - dâng thư, diễn thuyết khai dân trí, đả kích quan tham - đều được nhắc đến như minh chứng cho một “gan sắt”, một tấm lòng son vì dân tộc. Cụ Phan ra đi với tâm thế “dễ đâu vùi chín suối”, thể hiện nỗi day dứt vì chí lớn chưa thành.

Hình ảnh “người vàng xin quyết chuộc trăm thân” tôn vinh sự hy sinh cao cả của cụ Phan - nguyện dâng hiến thân mình để cứu chuộc cho trăm họ, muôn dân. Câu đối vừa ghi nhận công trạng, vừa thể hiện lòng tiếc thương vô hạn.

Câu đối của nghị viên (do cụ Dương nghĩ hộ) vừa tôn vinh tuyệt đối phẩm chất của người quân tử cách mạng: “Giàu không màng, sang không tưởng, tù tội không đổi chí, gian khổ không ngã lòng”.

Sự ra đi của bậc tài đức như cụ Phan khiến không gian chính trị - xã hội trở nên trống vắng, hoang vu. Câu hỏi cuối “quốc hồn vơ vẩn gửi ai đây?” là tiếng kêu thảng thốt, chất vấn về tương lai của linh hồn dân tộc, về người kế tục sự nghiệp.

Câu đối của một học trò (do cụ Dương nghĩ giúp) càng khắc sâu nỗi trăn trở ấy.

Hình ảnh vĩnh cửu của tự nhiên “Sông Lô còn chảy, non Tản còn cao” được đặt cạnh hai điều kiện sống còn của quốc gia: “nòi ta còn, nước ta còn”. Điều đó khẳng định sức sống bền bỉ của dân tộc, và “tiên sinh không chết” trong lòng dân.

Thế nhưng, “Dân trí chửa khai, quốc hồn chửa tỉnh, công ông chửa, nghiệp ông chửa, hậu tử là ai” mới là tinh túy của nỗi niềm. Sự tồn tại về chủng tộc và lãnh thổ là chưa đủ. Sứ mệnh khai dân trí, chấn dân khí - công cuộc dang dở của cụ Phan - mới là cốt lõi. Câu hỏi “hậu tử là ai?” lặp lại như một lời hiệu triệu đầy âu lo và thôi thúc.

Cả ba câu đối, từ góc nhìn của đồng chí, nghị viên và học trò, đều hội tụ vào một điểm: sự ngưỡng mộ, tiếc thương vô hạn và trên hết là nỗi lo âu trước một khoảng trống quá lớn mà người ra đi để lại. Đó không chỉ là nỗi đau mất mát cá nhân, mà là nỗi đau tập thể của những người đồng chí hướng nhưng chưa thấy đích đến.

Tài đức ngàn thu

Nếu câu đối là sự tổng kết bằng văn xuôi biền ngẫu, thì chùm thơ 3 bài “Yết miếu ông Phan Châu Trinh” của Dương Bá Trạc chính là dòng tâm tư trữ tình sâu lắng, là cuộc đối thoại của người đi viếng với linh hồn người đã khuất và với chính mình.

Nhà thơ đồng cảm với nỗi day dứt về sự nghiệp dang dở: “Lo nước lo nòi việc chưa xuôi”. Cụ Phan đã “ôm tâm huyết” mà ra đi, để lại biết bao hoài bão. Tác giả trăn trở: “Những mong kế chí còn nhiều kẻ”. Nhưng ngay câu sau, một nỗi bi quan thoáng hiện: “Miếu mạo tôn sùng có ngõ ai?”.

Chí sĩ Dương Bá Trạc chuyển sang khẳng định giá trị vĩnh hằng của tài đức.

“Lăng xây, miếu dựng để ngàn thu” là ước vọng lưu danh muôn thuở. “Tài đức xưa nay đời vẫn trọng” là chân lý phổ quát. Câu kết “Bổ ý hơn gấp mấy vương hầu” là một tuyên ngôn mạnh mẽ: ý chí, hoài bão vì dân vì nước (bổ ý) của cụ Phan còn đáng quý hơn gấp nhiều lần vương hầu.

Điều này đề cao giá trị của lý tưởng yêu nước, của sự nghiệp cứu nước, đặt nó lên trên cả danh vọng, quyền lực phong kiến tối cao. Đó là tư tưởng rất tiến bộ, phản ánh quan niệm mới về giá trị con người trong buổi giao thời.

Bên miếu thờ cụ Phan, chí sĩ Dương Bá Trạc độc thoại, tự vấn đầy xót xa.

Ông nhớ lại những năm tháng “truy tùy hoạn nạn” theo cụ Phan, giờ đây cảm thấy “lủi thủi thương ai cái sống thừa”. Cảm giác “sống thừa” này là nỗi cô đơn, lạc lõng của người đồng chí sau khi mất đi điểm tựa tinh thần và lãnh đạo.

“Dồn lại thân này bao gánh vác/ Đường xa trời tối biết răng chừ!” cho thấy gánh nặng tiếp tục sự nghiệp đổ dồn lên vai người ở lại, nhưng giữa “đường xa” (lộ trình cách mạng mịt mờ) và “trời tối” (thời thế đen tối), họ hoang mang không biết phải làm sao (“biết răng chừ!”). Đây không chỉ là nỗi niềm riêng của Dương Bá Trạc, mà là tâm trạng chung của cả một lớp sĩ phu đương thời: kiên trung, quyết tâm nhưng vô cùng bế tắc trước ngã rẽ của lịch sử.

Chùm thơ viếng, từ nỗi niềm về sự dang dở, đến sự khẳng định giá trị bất tử, và cuối cùng là nỗi cô đơn, hoang mang của kẻ tiếp bước, đã vẽ nên một vòng tròn cảm xúc trọn vẹn. Nó cho thấy tình cảm đồng chí giữa Dương Bá Trạc và Phan Châu Trinh không chỉ là sự ngưỡng mộ một chiều, mà còn là sự đồng điệu, chia sẻ số phận và gánh nặng. Thơ và câu đối, một trữ tình, một bi hùng, đã bổ sung cho nhau, dựng nên một tượng đài văn học chân thực và cảm động về Phan Châu Trinh và thế hệ của ông.

Tư liệu về câu đối viếng và chùm thơ của Dương Bá Trạc dành cho Phan Châu Trinh là một di sản văn hóa - lịch sử quý giá. Nó không chỉ ghi lại lòng tôn kính của hậu thế với một nhân vật lịch sử, mà còn phản ánh sinh động tâm thế của một thế hệ trí thức yêu nước ở vào thời khắc giao thoa giữa hy vọng và tuyệt vọng, giữa lý tưởng và hiện thực.

Tiếng khóc, lời than, câu hỏi chất vấn trong những văn bản ấy vang vọng qua trăm năm, vẫn khiến chúng ta day dứt về trách nhiệm kế thừa, về việc “khai dân trí, chấn dân khí”. Họ đã “đồng thanh đồng khí” trong lý tưởng, và giờ đây, tiếng nói ấy nhắc nhở chúng ta về sự tiếp nối đồng hành.

(0) Bình luận
x
Nổi bật
Mới nhất
Đồng thanh đồng khí nỗi niềm chí sĩ
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO