Giá tiêu 7/10 ổn định 145.000-147.000 đồng/kg, xuất khẩu tăng 23,2%. Tiêu trắng đạt 8.716 USD/tấn, tăng 2.254 USD so với 2024, hứa hẹn neo cao!
Thị trường hồ tiêu nội địa tại Việt Nam hôm nay ghi nhận một xu hướng ổn định ở tất cả các khu vực được thống kê. Không có sự thay đổi về giá so với ngày trước đó, với mức thay đổi là 0 đồng/kg. Mức giá thu mua tại các vùng trọng điểm tiếp tục duy trì, dao động quanh mức 145.000 đến 147.000 đồng/kg.
Các tỉnh Tây Nguyên đều ghi nhận sự ổn định về giá:
Gia Lai có mức giá trung bình là 145.000 đồng/kg, giữ nguyên mức giá.
Đắk Nông có giá trung bình là 147.000 đồng/kg và là một trong những khu vực có mức giá cao nhất, ổn định so với hôm qua.
Đắk Lắk là tỉnh có mức giá cao nhất, ghi nhận mức 147.000 đồng/kg, không thay đổi.
Các tỉnh Đông Nam Bộ cũng nằm trong xu hướng ổn định chung:
Bình Phước giữ giá thu mua trung bình ở mức 146.000 đồng/kg, duy trì mức giá.
Bà Rịa - Vũng Tàu cũng duy trì giá trung bình ở mức 146.000 đồng/kg, không có biến động.

Thị trường nội địa hôm nay ghi nhận sự ổn định hoàn toàn tại các khu vực trọng điểm, không thay đổi so với phiên trước (mức thay đổi 0 đồng/kg). Giá thu mua dao động quanh 145.000 - 147.000 đồng/kg, phản ánh nguồn cung cuối vụ thu hoạch đang giảm, kết hợp với xuất khẩu mạnh mẽ giúp giữ giá ở ngưỡng cao. Áp lực từ tồn kho thấp và nhu cầu chế biến nội địa ổn định đang hỗ trợ giá không giảm, dù lượng xuất khẩu tháng 9 giảm nhẹ so với tháng 8.
Về xuất khẩu, tháng 9/2025 Việt Nam xuất khẩu 20.487 tấn hồ tiêu các loại (tiêu đen 17.486 tấn, tiêu trắng 3.001 tấn), kim ngạch 136,3 triệu USD. So với tháng 8, lượng giảm 4,6% nhưng so với cùng kỳ 2024 tăng 19,5% (kim ngạch tăng 23,2%).
Lũy kế 9 tháng: 186.997 tấn, kim ngạch 1,26 tỷ USD (tăng 27,6% dù lượng giảm 6,9%). Giá xuất khẩu bình quân: tiêu đen 6.490 USD/tấn (tăng 2,4%), tiêu trắng 8.679 USD/tấn (tăng 1,4%) so với tháng trước; 9 tháng: tiêu đen 6.647 USD/tấn (tăng 1.795 USD), tiêu trắng 8.716 USD/tấn (tăng 2.254 USD) so với 2024.
Các doanh nghiệp lớn: Olam (1.942 tấn), Phúc Sinh (1.721 tấn), Nedspice (1.637 tấn). Thị trường chính tháng 9: Mỹ (4.274 tấn, chiếm 20,9%, giảm 11,1%), Trung Quốc (2.071 tấn, giảm 10,1%), UAE (1.962 tấn, tăng 15,5%), Hà Lan (940 tấn, tăng 21,8%). Lũy kế 9 tháng: Mỹ (39.979 tấn, chiếm 21,4%, giảm 30,4%), Trung Quốc (15.353 tấn, tăng 73,3%).
Doanh nghiệp Việt Nam đang giảm nhập khẩu tiêu thô để chế biến tái xuất sang Mỹ (tránh thuế 40% hàng trung chuyển), giúp cân bằng nguồn cung nội địa và hỗ trợ giá ổn định.
Thị trường hồ tiêu thế giới hôm nay ghi nhận một xu hướng tăng nhẹ ở một số phân khúc của Indonesia, trong khi giá tiêu của các quốc gia sản xuất lớn khác như Việt Nam, Brazil, và Malaysia đều giữ mức ổn định, không có sự thay đổi đáng kể so với phiên giao dịch trước. Mức giá tiêu chuẩn của các thị trường trọng điểm được cập nhật như sau:
Giá tiêu Indonesia là thị trường duy nhất có sự điều chỉnh tăng giá ngày hôm nay:
Giá tiêu đen (Black Pepper) của Indonesia tăng nhẹ +2.93 USD/tấn, chốt ở mức 7.225 USD/tấn (tương đương 190.726 VNĐ/kg).
Giá tiêu trắng (White Pepper) hiện đang giữ ở mức 10.080 USD/tấn, ghi nhận mức tăng nhẹ hơn là +1.41 USD/tấn (tương đương 266.092 VNĐ/kg).
Thị trường Brazil và Malaysia hôm nay ghi nhận sự ổn định hoàn toàn ở tất cả các loại:
Giá tiêu đen ASTA 570 của Brazil ổn định ở mức 6.200 USD/tấn (tương đương 163.668 VNĐ/kg), là mức giá thấp nhất trong bảng thống kê.
Giá tiêu đen ASTA của Malaysia ổn định, hiện vẫn giữ ở mức 9.500 USD/tấn (tương đương 250.781 VNĐ/kg).
Giá tiêu trắng ASTA của Malaysia ổn định ở mức 12.500 USD/tấn (tương đương 329.975 VNĐ/kg), vẫn là mức giá cao nhất trong bảng.
Giá tiêu các loại của Việt Nam ổn định so với ngày hôm qua, không ghi nhận biến động ở bất kỳ phân khúc nào:
Tiêu đen loại 500 g/l đạt 6.600 USD/tấn (tương đương 174.227 VNĐ/kg).
Tiêu đen loại 550 g/l đạt 6.800 USD/tấn (tương đương 179.507 VNĐ/kg).
Tương tự, giá tiêu trắng ASTA của Việt Nam ổn định so với hôm qua, đạt 9.250 USD/tấn (tương đương 244.182 VNĐ/kg).

Theo IPC, thị trường toàn cầu đang "tìm cân bằng" với nhu cầu từ Mỹ và EU ổn định, nhưng nguồn cung suy giảm (sản lượng Việt Nam chiếm 60% toàn cầu). Xuất khẩu Brazil và Indonesia ổn định, nhưng Việt Nam dẫn đầu với lợi thế giá cao.
Mặc dù ổn định ngắn hạn, triển vọng giá hồ tiêu trung-dài hạn tích cực, với xu hướng tăng nhẹ chiếm ưu thế trong những tháng cuối 2025 và đầu 2026. Nguyên nhân chính: Nguồn cung toàn cầu suy giảm 10-15% do thời tiết cực đoan ảnh hưởng sản lượng tại Việt Nam, Ấn Độ, Indonesia (dự báo sản lượng Việt Nam 2025 không tăng, thu hoạch muộn đến tháng 4/2026); tồn kho thấp kỷ lục; nhu cầu ổn định từ thị trường lớn (Mỹ, EU, châu Á) tăng dịp lễ hội. Giá có thể neo cao, thậm chí đạt 240.000-250.000 đồng/kg nội địa (từ mức hiện 145.000-147.000 đồng/kg).
Tuy nhiên, rủi ro tồn tại: Biến động thương mại (thuế Mỹ 40% hàng trung chuyển), cạnh tranh từ Campuchia (sản lượng tăng 30% lên 12.000-15.000 tấn năm 2025), và thời tiết bất thường. Để tận dụng, Việt Nam cần nâng chuẩn chất lượng, đa dạng hóa thị trường (tăng xuất khẩu hữu cơ), và xây dựng chiến lược bền vững – giúp giữ vị thế "cường quốc xuất khẩu" (chiếm 55% kim ngạch toàn cầu). Nhà đầu tư nên theo dõi chặt chẽ thời tiết và đàm phán thương mại để điều chỉnh.