Từ khi cất tiếng khóc chào đời, con người đã thuộc về một gia đình. Ở đó, họ được nuôi dưỡng bằng cơm gạo, sữa mẹ và những câu hát ru; được dạy cách ăn, cách nói, cách thưa gửi, cách ứng xử với ông bà, cha mẹ, anh em và những người chung quanh. Với người Quảng, trưởng thành không chỉ là lớn lên về thể chất mà còn là quá trình học cách “nên người”.

Gia đình là nơi đầu tiên con người được nuôi dưỡng và cũng là trường học đầu tiên dạy con người cách sống. Như bao gia đình người Việt, người Quảng coi trọng việc “nuôi dưỡng” - trong cả hai ý nghĩa sinh học và xã hội - tức “nuôi” và “dạy” con cái sao cho mạnh khỏe, phát triển cả về thể chất lẫn tinh thần như cách diễn giải hiện nay về việc cho trẻ bú mớm sữa mẹ và hát ru - “Sữa nuôi phần xác, hát nuôi phần hồn” (Nguyễn Duy).
Một đứa trẻ từ tấm bé đã được chăm chút từng miếng cơm, giấc ngủ. Thuở xưa, khi chưa có máy xay, các bà mẹ phải “nhai cơm, bón cháo” để con dễ tiêu hóa; người mẹ cũng được khuyên ăn những thức ăn “sinh nhiều sữa” để nuôi con trong những năm tháng đầu đời. Mẹ, bà hoặc mẹ chồng dạy người mẹ trẻ cách hát ru, tập đi, tập nói cho con.
Từ ấu thơ, đứa trẻ bắt đầu được dạy cách xưng hô theo nền nếp gia phong, thường gọi là “nếp nhà”, “gia giáo”. Gia đình không chỉ cung cấp những điều kiện vật chất mà còn truyền lại một kho kinh nghiệm giúp con người học cách sống, cách ứng xử phù hợp với chuẩn mực xã hội. Cha mẹ, ông bà cũng là những người thầy âm thầm, bền bỉ, nhận ra và khuyến khích những năng lực của trẻ từ khi còn tấm bé.
Một gia đình có thể thiếu thốn vật chất nhưng lại giàu đời sống văn hóa, tri thức, tình cảm và trở thành môi trường phát triển tốt cho con trẻ. Ngược lại, đủ đầy vật chất nhưng xem nhẹ “dưỡng chất” tinh thần thì trẻ khó trưởng thành trong cách ứng xử, phẩm cách và đạo đức.
Người Quảng hay dạy con cháu phải giữ “nếp nhà”. Trong quan niệm xưa, gia đình có nền nếp phải “chính danh”: mỗi người ứng xử đúng với vị thế của mình - “phụ từ, tử hiếu, huynh hữu, đệ cung, phu thê hòa hợp”. Cha mẹ nhân từ, bao dung; con cái coi trọng chữ hiếu; anh em thương yêu, che chở nhau; vợ chồng hòa hợp để gìn giữ hạnh phúc gia đình.
Các bậc cao niên người Quảng thường diễn giải câu “sinh con rồi mới sinh cha - sinh cháu giữ nhà rồi mới sinh ông” như một cách nói đầy tính triết lý về sự trưởng thành. Có sinh con mới làm cha, có cháu mới làm ông. Một vòng đời với những vai trò làm con, làm cha, làm ông; mỗi vai trò đều có trách nhiệm và cách ứng xử riêng. Thực hiện được đúng những vai trò ấy thì nhà mới có “nếp”, người mới được khen là “con nhà”, là người có gia giáo.
Người Quảng sợ nhất là để mất nền nếp gia đình. Những câu “cha làm thầy con đốt sách”, “nhà dột từ nóc”, “măng không uốn, tre làm sao uốn” cũng là những lời răn dạy về vai trò của giáo dục trong gia đình.
Cùng với “nếp nhà”, người Quảng rất coi trọng quan hệ huyết thống, dòng tộc. Quan niệm “một giọt máu đào hơn ao nước lã” làm cho những người trong thân tộc gắn bó sâu sắc với nhau.
Đứa trẻ ngay từ khi biết nói, biết thưa thốt đã được dạy cách xưng hô với những người lớn tuổi, nhất là những người có quan hệ họ hàng. Trong những ngày giỗ chạp, ông bà, cha mẹ lại “bày vẽ”, “căn dặn” con cháu về quan hệ họ hàng, về cách xưng hô giữa ông bà, cô bác và con cháu sao cho đúng vai vế.

Mối quan hệ huyết thống gắn kết các thành viên trong việc thờ cúng tổ tiên, giúp đỡ nhau trong đời sống. Tuy nhiên, ngày nay, việc kế tục dòng họ, nhất là quan niệm phải sinh con trai để “mang họ cha - kế tục dòng tộc”, cũng có thể nảy sinh tư tưởng “nam quyền”, “trọng nam khinh nữ”, dẫn tới những đối xử bất bình đẳng. Trong sinh hoạt cộng đồng, sự cố kết giữa các dòng họ đôi khi cũng hình thành tư tưởng “tộc to họ lớn”, bảo vệ, che chở, ưu ái thân tộc, ảnh hưởng đến sự phát triển bình đẳng của cộng đồng.
Bởi vậy, trong sự trưởng thành của một con người, ứng xử với cộng đồng cũng là điều hết sức đáng quý. Những lời dạy như “bán anh em xa, mua láng giềng gần”, “tối lửa, tắt đèn có nhau” đã trở thành một cách ứng xử quen thuộc. Ở đất Quảng, những lệ cúng đất, cúng xóm, cúng đình, lễ lệ ở Hội quán… là dịp để những người cùng xóm, cùng ấp, cùng “cuộc đất”, cùng bang, hội… “cộng cảm” với nhau, cùng cầu mong đất đai yên ổn, dịch bệnh không đến, mưa thuận gió hòa, nhân khang vật thịnh.
Trong đời sống thường ngày còn có những “việc phải, việc không” - những việc thuộc về lễ, nghĩa như đám giỗ, đám cưới, đám đầy tháng, thôi nôi, đám ma, nhà mới, mừng thọ… Ứng xử chu toàn với những việc “quan, hôn, tang, tế”, một con người mới được gọi là biết lễ nghĩa, “thuần hậu”, sống “có trước, có sau”, “thủy chung như nhứt” - và đúng nghĩa là đã “nên người”.