Sáng 24/2/2026, nhóm 4 ngân hàng quốc doanh (Big4) đồng loạt tăng lãi suất thực tế thông qua các gói ưu đãi cộng thêm, đưa mức lãi suất huy động cao nhất lên 6,9%/năm.
Thị trường tài chính ngày 24/2/2026 chứng kiến bước đi mới của nhóm ngân hàng Big4 (VietinBank, Vietcombank, Agribank, BIDV) trong cuộc đua huy động vốn. Thay vì chỉ điều chỉnh biểu lãi suất niêm yết, các ngân hàng này đang áp dụng chính sách cộng thêm biên độ lãi suất từ 0,1% đến 2,65%/năm tùy theo kỳ hạn và đối tượng khách hàng.
Tại VietinBank, mặc dù biểu lãi suất tiền gửi trực tuyến niêm yết ở mức 3% - 5,3%/năm, nhưng ngân hàng này vừa thông báo cộng thêm lãi suất cho khách hàng gửi tiết kiệm thông thường. Cụ thể, kỳ hạn 1-2 tháng được cộng thêm 0,9% - 2,65%/năm; kỳ hạn 3-5 tháng cộng thêm 1% - 2,35%/năm. Với mức cộng này, lãi suất thực nhận tại các kỳ hạn dưới 6 tháng đã chạm trần 4,75%/năm theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.
Đáng lưu ý, ở các kỳ hạn dài hơn từ 6-11 tháng, VietinBank cộng thêm từ 1% - 2,3%/năm, đẩy lãi suất thực tế lên mức 5,5% - 6,8%/năm. Các kỳ hạn từ 13-36 tháng cũng có thể đạt mức 6,1%/năm sau khi cộng thêm biên độ 0,8%/năm.

Tương tự, tại BIDV, dù lãi suất niêm yết kỳ hạn 6 tháng là 4,5%/năm và 12 tháng là 5,2%/năm, nhưng thực tế khách gửi tại quầy từ 300 triệu đồng có thể nhận lãi suất lên tới 6,6%/năm cho kỳ hạn 6 tháng và 6,9%/năm cho kỳ hạn 12 tháng.
Vietcombank áp dụng chiến lược phân tầng khách hàng rõ rệt. Đối với khách hàng thông thường gửi từ 1 tỷ đồng trở lên, lãi suất kỳ hạn 6-9 tháng là 5,8%/năm. Tuy nhiên, ưu tiên lớn nhất được dành cho phân khúc khách hàng cao cấp:
Agribank cũng ghi nhận mức tăng từ 0,2% - 0,7%/năm. Hiện lãi suất huy động cao nhất tại nhà băng này là 6%/năm cho các kỳ hạn từ 12-24 tháng.
Dưới đây là bảng so sánh lãi suất niêm yết (chưa bao gồm các chương trình cộng thêm riêng biệt) của một số ngân hàng:
| Ngân hàng | 1 tháng | 6 tháng | 12 tháng | 18 tháng |
|---|---|---|---|---|
| AGRIBANK | 3,2 | 5,7 | 6,0 | 6,0 |
| BIDV | 3,0 | 4,5 | 5,2 | 5,3 |
| VIETINBANK | 3,0 | 4,5 | 5,2 | 5,3 |
| VIETCOMBANK | 4,0 | 5,5 | 5,5 | 5,5 |
| LPBANK | 4,7 | 6,8 | 7,0 | 7,1 |
| PGBANK | 4,75 | 7,1 | 7,2 | 6,8 |
| BAC A BANK | 4,55 | 6,8 | 6,85 | 6,9 |
Nhìn chung, xu hướng cộng thêm lãi suất ngoài biểu niêm yết đang trở thành công cụ chính để các ngân hàng lớn thu hút dòng tiền mà không cần thay đổi quá nhanh khung lãi suất cơ sở. Người gửi tiền nên trực tiếp liên hệ tại quầy để cập nhật các gói ưu đãi theo số dư cụ thể.