MG ZS 2026 nhập khẩu Thái Lan tiếp tục khẳng định lợi thế giá bán tốt nhất phân khúc B-SUV, đi cùng không gian rộng rãi và nhiều trang bị tiện nghi hiện đại.
Trong phân khúc SUV đô thị hạng B vốn cạnh tranh gay gắt tại Việt Nam, MG ZS khẳng định vị thế nhờ mức giá tiếp cận dễ dàng cùng nguồn gốc nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan. Mẫu xe tiếp tục duy trì những điểm cộng lớn về không gian nội thất rộng rãi, thiết kế trẻ trung và danh sách trang bị tiện nghi thực dụng.
Tháng 7/2026, MG ZS được phân phối tại thị trường Việt Nam với giá niêm yết khởi điểm từ 518 triệu đồng. Đặc biệt, người mua xe còn nhận được chính sách hỗ trợ lệ phí trước bạ với giá trị lên tới 58 triệu đồng tùy theo từng phiên bản.

Dưới đây là bảng giá niêm yết cùng chi phí lăn bánh tạm tính cho các phiên bản MG ZS cập nhật mới nhất:
| Mẫu xe | Giá niêm yết (triệu VND) | Lăn bánh Hà Nội (triệu VND) | Lăn bánh TP.HCM (triệu VND) | Lăn bánh Tỉnh/TP khác (triệu VND) | Ưu đãi |
|---|---|---|---|---|---|
| MG ZS 1.5 STD+ | 518 | 602 | 591 | 572 | Tặng lệ phí trước bạ (52 triệu VND) |
| MG ZS 1.5 2WD LUX+ | 588 | 680 | 668 | 649 | Tặng lệ phí trước bạ (58 triệu VND) |
*Lưu ý: Mức giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa trừ các chương trình khuyến mại riêng tại đại lý.

MG ZS 2026 sở hữu kích thước tổng thể lần lượt là 4.323 x 1.809 x 1.653 mm cùng chiều dài cơ sở 2.585 mm, mang đến dáng vẻ cân đối cùng không gian cabin tối ưu. Khoảng sáng gầm xe đạt 170 mm, đủ đáp ứng nhu cầu di chuyển linh hoạt trong đô thị cũng như vượt các địa hình gồ ghề nhẹ.

Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt 3D phủ sơn đen bóng kết hợp viền chrome khỏe khoắn. Cụm đèn pha LED Projector tự động tích hợp dải đèn định vị ban ngày dạng móc câu mang lại diện mạo sắc sảo. Phía dưới là cụm đèn sương mù cải tiến giúp cải thiện khả năng quan sát khi di chuyển trong điều kiện thời tiết xấu.

Nhìn từ bên hông, xe gây ấn tượng bởi bộ mâm hợp kim 17 inch tạo hình cánh hoa thể thao trên bản LUX+ (lốp 215/55R17) và mâm 16 inch trên các bản tiêu chuẩn (lốp 215/60R16). Ở phía sau, cụm đèn hậu LED dạng khói mờ đi cùng cản sau khí động học và ống xả giả đem lại nét hoàn thiện hiện đại.

Khoang cabin của MG ZS 2026 được thiết kế theo phong cách tối giản nhưng đáp ứng tốt các nhu cầu sử dụng hàng ngày. Màn hình giải trí trung tâm dạng tràn viền kích thước 10,1 inch đặt ở vị trí cao, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto. Vô-lăng bọc da dáng D-cut tích hợp các nút bấm điều khiển tiện lợi, phía sau là cụm đồng hồ màu hiển thị thông tin rõ ràng.

Bên cạnh đó, hệ thống điều hòa trên xe được trang bị tính năng lọc bụi mịn PM2.5, đi kèm cửa gió điều hòa riêng cho hàng ghế sau - điểm cộng đáng giá trong điều kiện thời tiết nhiệt đới. Trên phiên bản LUX+, ghế lái hỗ trợ chỉnh điện 6 hướng, ghế bọc da và trang bị cửa sổ trời toàn cảnh panorama.

Hàng ghế thứ hai sở hữu độ ngả lưng hợp lý và khoảng để chân thoải mái. Ghế có khả năng gập tỷ lệ 60/40, giúp tăng linh hoạt cho dung tích khoang hành lý tiêu chuẩn 359 lít.

MG ZS 2026 trang bị động cơ xăng 1.5L DOHC 4 xi-lanh NSE, sản sinh công suất tối đa 112 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 150 Nm tại 4.500 vòng/phút. Sức mạnh này được truyền qua hộp số tự động vô cấp CVT có chế độ thể thao giả lập 8 cấp số cùng hệ dẫn động cầu trước.

Động cơ cung cấp khả năng vận hành êm ái khi đi trong phố. Xe trang bị hệ thống trợ lực lái điện với 3 chế độ tùy chỉnh (Thông thường, Đô thị, Thể thao), giúp người lái tùy biến cảm giác lái theo điều kiện giao thông. Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp của xe ở mức 6,3 – 6,59 lít/100 km.
Các công nghệ an toàn xuất hiện trên MG ZS 2026 bao gồm: Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA), phân phối lực phanh điện tử (EBD), cân bằng điện tử (VSC/ESP), kiểm soát lực kéo (TCS), hỗ trợ khởi hành ngang dốc, hỗ trợ đổ đèo, phanh tay điện tử, giữ phanh tự động (Auto Hold), cảm biến lùi, camera lùi và tối đa 6 túi khí.

| Thông số kỹ thuật | MG ZS STD+ | MG ZS COM+ | MG ZS LUX+ |
|---|---|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.323 x 1.809 x 1.653 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.585 | ||
| Khoảng sáng gầm (mm) | 170 | ||
| Dung tích khoang hành lý (L) | 359 | ||
| Động cơ | 1.5L DOHC 4 xi-lanh (112 hp, 150 Nm) | ||
| Hộp số | CVT giả lập 8 cấp số | ||
| Hệ dẫn động | Cầu trước (2WD) | ||
| Kích thước mâm/lốp | 215/60R16 | 215/60R16 | 215/55R17 |
| Số túi khí | 2 | 4 | 6 |
Nhìn chung, MG ZS 2026 là phương án hợp lý cho nhóm khách hàng mua xe lần đầu hoặc các gia đình tìm kiếm một chiếc SUV đô thị cỡ B có giá trị sử dụng cao so với chi phí đầu tư. Dù động cơ chưa thực sự mạnh mẽ cho nhu cầu lái thể thao và khả năng cách âm ở mức trung bình, những trang bị vượt tầm giá cùng chi phí sở hữu hấp dẫn vẫn là lực hút chính của mẫu xe này.