ĐNO - Ngày 20/11 không chỉ là một dấu mốc trong năm mà còn là khoảnh khắc để mỗi người lặng lại, hướng lòng biết ơn về những người thầy đã bền bỉ thắp sáng tri thức và nhân ái. Giữa dòng chảy lặng thầm ấy, hành trình gần ba mươi năm của Tiến sĩ Phạm Đi – người dành trọn đam mê và tâm huyết cho nghề giáo như một minh chứng sinh động cho giá trị bền vững của hai chữ “người thầy”.

Sinh năm 1973, quê ở Điện Dương, Điện Bàn (tỉnh Quảng Nam cũ), thầy Đi bước ra từ vùng đất thuần hậu, nơi con người quen với sự giản dị, cặm cụi và trách nhiệm.
Sau khi tốt nghiệp Đại học Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh (nay là Trường Đại học Khoa học xã hội và nhân văn), thầy ở lại trường làm giảng viên. Năm 2002, với khát vọng mở rộng tri thức, thầy sang Trung Quốc tu nghiệp, rồi bảo vệ thành công cả luận án Thạc sĩ lẫn Tiến sĩ.
Trở về nước, thầy tiếp tục miệt mài với nghề tại Học viện Chính trị Khu vực III, tham gia nghiên cứu và xuất bản nhiều đầu sách có giá trị như “Quản trị đô thị thông minh”, “Xã hội học với lãnh đạo, quản lý”, “Kỹ năng và nghệ thuật lãnh đạo”,…
Trong ký ức của thầy, có một thời gian đặc biệt khi thầy tham gia thỉnh giảng tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng. Đó là giai đoạn thầy có nhiều trải nghiệm đáng nhớ với sinh viên, không phải bởi những bài thi khó hay những buổi thảo luận học thuật dài, mà vì một điều… hoàn toàn ngược lại.
“Các em học kinh tế nhưng lại… không biết làm kinh tế”, thầy cười hiền khi nhớ lại. Không phải là phê phán, câu nói đó là sự trăn trở của một người thầy luôn mong học trò hiểu rằng lý thuyết chỉ là nền tảng, điều quan trọng hơn là khả năng vận dụng vào đời sống.
Thầy thường gợi ý cho sinh viên: “Hãy nhìn lại quê mình, xem có đặc sản gì, có sản phẩm nào đáng để phát triển. Đà Nẵng là vùng đất đang lớn mạnh từng ngày, biết đâu những sản vật quê hương lại có đời sống mới nơi thành phố năng động này”.
Những lời khuyên tưởng chừng đơn giản ấy không chỉ “bay qua tai” sinh viên rồi quên lãng mà còn trở thành điểm tựa tinh thần, giúp họ định hình thái độ sống, thái độ học tập và cả con đường nghề nghiệp sau này. Thầy gieo vào mỗi người một hạt giống nhỏ của sự tử tế và nỗ lực, để rồi theo thời gian, những hạt giống ấy lặng lẽ nảy nở thành động lực và niềm tin trên hành trình trưởng thành.
Thầy luôn âm thầm đồng hành, đứng phía sau, chia sẻ từng câu chuyện nghề nghiệp, từng định hướng nhỏ, nhưng đủ để một người trẻ cảm thấy mình được tiếp sức. Đó chính là cách thầy làm nghề: không ồn ào, không đưa đẩy, chỉ lặng lẽ đồng hành để học trò thấy mình có chỗ dựa.
Theo thầy, sự uyên thâm không đến từ những trang giáo trình khô cứng, mà đến từ việc không ngừng học, không ngừng nâng mình lên cao hơn chính mình ngày hôm qua. Bởi một người thầy dạy bằng sự hiểu biết nửa vời thì không thể làm sáng mắt được ai.
Giỏi chuyên môn, với thầy không phải là cuộc ganh đua học hàm học vị, mà là tinh thần dấn thân vào tri thức, không sợ khó, không sợ đổi mới, luôn tìm cách để tri thức ấy đến với người học một cách nhân văn và đúng bản chất nhất.
Nhiều người học trò của thầy đến giờ vẫn giữ mối liên hệ thân tình. Tiến sĩ Nguyễn Quang Giải (Đại học Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh), một trong những nghiên cứu sinh từng được thầy hướng dẫn bộc bạch rằng: “Thầy luôn là hình mẫu của một người thầy tận tâm và chuẩn mực. Điều thầy để lại cho những thế hệ học trò như chúng tôi không chỉ là kiến thức, mà là phong thái của người trí thức: cẩn trọng, thẳng thắn nhưng cũng đầy nhân ái”.
Một nghiên cứu sinh khác, Phạm Thị Thanh Phương, hiện công tác tại Học viện Chính trị khu vực III, cũng chia sẻ: “Thầy Đi không chỉ hướng dẫn đề tài, mà hướng dẫn cả cách làm nghề. Nhờ thầy, tôi hiểu nghề giáo không chỉ là người truyền đạt, mà còn là người mở đường”.
Tình cảm đó cho thấy sức ảnh hưởng của một người thầy đôi khi không nằm ở bài giảng trên lớp, mà ở nhân cách, ở cách thầy sống và làm việc.
Khi được hỏi điều gì là quan trọng nhất đối với một người làm nghề giáo hôm nay, thầy Đi nói chậm rãi: “Muốn trở nên có giá trị cho xã hội và đặc biệt là cho học trò, người thầy phải không ngừng học hỏi, giữ cho mình sự chuẩn mực, kiên trì với giá trị nghề nghiệp và luôn nuôi trong lòng một ngọn lửa yêu nghề”.
Người thầy, theo thầy Đi, không nhất thiết phải là người hoàn hảo, nhưng phải là người luôn muốn mình tốt hơn. Không nhất thiết phải nói những điều lớn lao, nhưng phải làm được những điều nhỏ bé, đúng đắn và có ích cho người học. Không cần phải lúc nào cũng tỏa sáng, nhưng phải biết giữ cho ngọn lửa nghề nghiệp trong mình không tắt.
Người thầy ấy không cần phải che giấu những hạn chế của bản thân nhưng phải dám học, dám sửa, dám thay đổi vì sự tiến bộ của học trò. Không cần phải biến mình thành khuôn mẫu cho tất cả, nhưng phải là điểm tựa tinh thần để học trò tin vào điều thiện và sự nỗ lực...
Ngày 20-11, giữa những đóa hoa và lời chúc, giữa những câu chuyện tri ân và kỷ niệm đẹp, câu chuyện về thầy Phạm Đi như một mảnh ghép bình dị nhưng trọn vẹn trong bức tranh về ngành giáo dục.
Một người thầy luôn lặng lẽ làm nghề, lấy tri thức làm nền tảng, lấy nhân ái làm phương pháp, và lấy sự tử tế làm đích đến. Và có lẽ, đó cũng chính là điều làm nên giá trị vững bền của nghề giáo hôm nay.