Có những chuyển động của đô thị tưởng bình thường mà chạm đến một vấn đề gốc rễ của đời sống. Như chuyện lập lại trật tự vỉa hè hay di dời nghĩa trang, nhìn bề ngoài là câu chuyện quản lý, nhưng ở tầng sâu, đó là lựa chọn cách sống: gọn gàng hơn, hợp lý hơn, và văn minh hơn.
Những ngày ra quân vừa qua ở Đà Nẵng, vỉa hè được trả lại cho người đi bộ trên nhiều tuyến phố trung tâm. Một hình ảnh tưởng rất bình thường bỗng trở nên đáng quý khi bước chân khách bộ hành không còn phải né quầy hàng chen chúc lộn xộn, không còn len qua xe máy, bảng hiệu... Nhưng đi xa hơn trung tâm một chút, đến những khu vực chưa thực hiện quyết liệt, vỉa hè vẫn bị lấn chiếm như cũ. Sự đối lập ấy nhắc rằng trật tự không thể chỉ đến từ một chiến dịch; nó chỉ bền khi trở thành thói quen.
Phương án kẻ lại vỉa hè thành hai phần – một cho người đi bộ, một cho xe máy – là một cách “sắp xếp” cụ thể. Nhưng đường kẻ không phải là đích đến. Nó chỉ có ý nghĩa khi mỗi người tự đặt mình vào trong giới hạn ấy. Nếu không, mọi quy hoạch rồi cũng bị xóa nhòa bởi thói quen tiện (hay bạ) đâu làm đó.
Ở câu chuyện khác, việc dự kiến di dời gần 400.000 ngôi mộ để tái thiết đô thị ven biển là phép thử lớn hơn của tinh thần sắp xếp đời sống văn minh. Thống kê sơ bộ, riêng khu vực phía đông (từ cao tốc đến biển) có khoảng 256 nghĩa trang với hơn 1,4 triệu ngôi mộ, chiếm khoảng 1.420 ha. Con số ấy cho thấy dấu vết của lịch sử, của tập quán địa táng đã tồn tại nhiều đời nay.
Chính tập quán đó tích tụ những vấn đề bức xúc giữa bối cảnh áp lực đất đai trong quá trình đô thị hóa ngày càng rõ. Bởi trong khi đất ở trở nên đắt đỏ, nhu cầu nhà ở cho người thu nhập thấp và công nhân lao động ngày một bức thiết, thì “đất cho người chết” lại phân tán, tự phát, chiếm dụng không gian lớn, gây khó khăn cho quy hoạch. Ngay cả các nghĩa trang do thành phố quản lý cũng đang dần quá tải, quỹ đất còn lại không nhiều, khả năng mở rộng hạn chế.
Chúng ta cũng biết rằng “sống nhà già mồ” là một quan niệm quen thuộc của người Quảng nói riêng, người Việt nói chung. Người ta thường nói đến “an cư lạc nghiệp” cho người sống, nhưng ít khi nghĩ rằng người đã khuất cũng cần một sự “an cư” theo nghĩa hiện đại – nơi yên nghỉ được quy hoạch bài bản, đảm bảo môi trường và lâu dài.
Ở góc nhìn ấy, việc quy hoạch các nghĩa trang tập trung mới không chỉ để đáp ứng nhu cầu địa táng/cải táng và di dời mồ mả, mà còn để thay đổi cách nhìn từ phân tán sang tập trung, từ tự phát sang có tổ chức. Vấn đề ở chỗ, việc di dời mồ mả là chuyện nhạy cảm, đòi hỏi sự thấu hiểu văn hóa, sự kiên nhẫn trong vận động và trên hết là niềm tin của người dân vào lợi ích lâu dài của sự thay đổi. Di dời mồ mả không đơn thuần là giải phóng mặt bằng, mà lâu dài là cuộc sắp xếp lại cho nếp sống văn minh và hành trình phát triển tương lai.
Nhưng văn minh không thể chỉ áp đặt từ trên xuống. Những chiến dịch mạnh mẽ có thể tạo ra thay đổi tức thời, song nếu thiếu sự đồng thuận từ dưới lên, mọi thứ rất dễ quay lại trạng thái cũ. Vỉa hè sẽ lại bị lấn chiếm, nghĩa địa tự phát có thể lại phát sinh.Vì thế, sau mọi kế hoạch, điều còn lại không chỉ là những vạch kẻ trên đường phố hay những khu đất quy hoạch mới, mà là một ý thức mới: ý thức về lợi ích chung, về trách nhiệm cá nhân trong một không gian chung.
Nhìn từ hai câu chuyện – vỉa hè và nghĩa trang – có thể thấy một điểm chung là mọi phát triển đều bắt đầu từ việc thiết lập lại trật tự không gian. Không gian không chỉ là vật lý, mà còn là không gian của hành vi và ý thức. Như khi mỗi người tự giác giữ phần thông thoáng cho vỉa hè nhà mình, khi mỗi gia đình chấp nhận di dời phần mộ theo quy hoạch chung, đó là lúc đô thị bước thêm một bước về phía văn minh.