Một đô thị bền vững trong thế kỷ 21 phải học cách sống chung với nước, thay vì tiếp tục cuộc chiến dài hơi chống lại các quy luật thủy văn tự nhiên.

Trong nhiều thập kỷ, nước được nhìn nhận như đối tượng của quản lý kỹ thuật: phải thu gom, dẫn đi và xả nhanh nhất có thể. Tuy nhiên, với sự gia tăng của các sự kiện mưa cực đoan, sự phức tạp của tổ hợp mưa - lũ - triều, tốc độ bê tông hóa cao và tác động ngày càng mạnh của biến đổi khí hậu, mô hình “chống nước” đã lộ rõ giới hạn của nó.
Chuyển từ đối phó sang thích ứng
Nhiều đô thị trên thế giới đã bước sang một kỷ nguyên mới: đô thị thích ứng nước, dựa trên tư duy coi nước như một yếu tố cấu trúc, một phần trong bản sắc, cảnh quan và hệ thống vận hành của đô thị.
Trong tư duy mới này, người ta xem khu vực bị ngập không chỉ là sự cố mà còn là biểu hiện của việc mất không gian cho nước, phá vỡ vùng trũng tự nhiên, thiết kế sai cao độ nền hoặc vận hành thiếu đồng bộ. Do đó, ngập trở thành một dạng “phản hồi hệ thống”, giúp con người hiểu hơn về giới hạn của quy hoạch và hạ tầng.
Nước vì thế phải được nhìn nhận như một yếu tố cấu trúc của đô thị. Những vùng trũng, hồ, kênh rạch, vùng thấm và hệ thống thoát nước tự nhiên không còn là phụ phẩm của cảnh quan mà trở thành hạ tầng xanh, nước có chức năng hấp thụ, trữ, làm sạch và điều tiết. Sự tồn tại của chúng gắn chặt với bản sắc không gian và chức năng sinh thái.
Bất kỳ can thiệp quy hoạch nào làm suy giảm hoặc phá vỡ hệ thống này đều làm đô thị trở nên dễ tổn thương. Cần khẳng định một nguyên lý chung: nước không thể bị loại khỏi hệ thống đô thị mà phải được tích hợp vào cấu trúc của nó.
Một đô thị thích ứng nước cần vận hành như một hệ thống tích hợp. Chuỗi nước đô thị - mưa, bề mặt, cống, hồ, kênh, sông, biển và triều - phải được quản trị như một cấu trúc liên thông. Tuy nhiên, trong thực tiễn quản lý ở nhiều quốc gia đang phát triển, chuỗi này thường bị chia cắt bởi nhiều bộ, ngành khác nhau, dẫn đến thiếu dữ liệu, thiếu phối hợp, xung đột chức năng và ra quyết định chậm trễ.
Do đó, yêu cầu thiết yếu là hình thành một thể chế thống nhất: cơ quan quản trị nước đô thị làm đầu mối duy nhất cho toàn bộ chuỗi nước. Mô hình này đã chứng minh hiệu quả ở Hà Lan, Singapore và nhiều đô thị tiên tiến khác. Khi dữ liệu, trách nhiệm và vận hành được hợp nhất vào một tổ chức duy nhất, sự điều hành trở nên chủ động và minh bạch hơn, tạo cơ sở để phát huy tối đa năng lực của công nghệ và khoa học dữ liệu.
Hoàn thiện khung pháp lý
Song hành với thể chế thống nhất là nhu cầu hoàn thiện khung pháp lý. Luật Quy hoạch và Luật Xây dựng cần cập nhật các yêu cầu về mô phỏng thủy văn, thủy lực như một điều kiện bắt buộc đối với mọi đồ án quy hoạch và dự án đầu tư. Khái niệm đánh giá tác động ngập (UFIA) phải được đưa vào hệ thống thủ tục pháp lý tương tự đánh giá tác động môi trường.
Các quy định về tỷ lệ thấm tối thiểu, phân vùng rủi ro ngập, hành lang nước, không gian ngập tạm cũng phải được cụ thể hóa trong quy chuẩn. Luật Tài nguyên nước và Luật Phòng chống thiên tai cần thể chế hóa vận hành hồ theo mô hình đa mục tiêu nhằm bảo vệ hạ du, đặc biệt là các đô thị ven biển hoặc chịu ảnh hưởng của tổ hợp lũ - triều. Luật Nhà ở và Kinh doanh bất động sản phải bổ sung tiêu chuẩn công trình chịu nước, phục hồi nhanh và minh bạch rủi ro ngập khi giao dịch nhà ở.
Trong lĩnh vực kỹ thuật, quy chuẩn - tiêu chuẩn đóng vai trò quyết định khả năng thích ứng của đô thị. QCVN 01 (quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Quy hoạch xây dựng) cần được bổ sung chỉ tiêu không gian cho nước, tỷ lệ thấm và phân vùng rủi ro. QCVN 07-2 phải chuyển từ triết lý “thoát nhanh” sang “giữ - chậm - thấm - thoát”, dựa trên tổ hợp mưa cực đoan.

Ứng dụng công nghệ để sống chung với nước
Công nghệ trở thành trụ cột trung tâm của mô hình đô thị sống chung với nước. Dữ liệu địa hình độ phân giải cao từ LiDAR và DEM cho phép hiểu chi tiết vi địa hình và dòng chảy mặt. Các mô hình thủy văn - thủy lực đa chiều mô phỏng dòng chảy trong điều kiện thực tế và trong các kịch bản cực đoan. Digital Twin kết hợp dữ liệu thời gian thực, radar thời tiết, cảm biến mực nước và dữ liệu vận hành hồ để tạo nên bản sao động của hệ thống nước.
Đồng thời các ứng dụng phục vụ cộng đồng như bản đồ ngập 3D, cảnh báo sớm và hệ thống chỉ huy đô thị giúp người dân trở thành tác nhân chủ động của thích ứng.
Chuỗi liên thông này tạo nên năng lực vận hành chủ động - minh bạch - dựa trên bằng chứng. Nó cũng đảm bảo mọi quyết định của đô thị đều dựa trên sự hiểu biết về trạng thái hiện tại và tương lai của nước, thay vì dựa vào kinh nghiệm hoặc số liệu lịch sử vốn ngày càng ít phù hợp trong điều kiện khí hậu mới.
Đô thị sống chung với nước vì thế không chỉ là một mô hình hạ tầng mà là một chiến lược phát triển dài hạn. Để đạt được điều này, đô thị phải đồng thời tái cấu trúc tư duy, đổi mới thể chế, cập nhật khung pháp lý, nâng cấp tiêu chuẩn kỹ thuật, triển khai công nghệ hiện đại và xây dựng kiến trúc số thống nhất.
Thành công của chiến lược này không nằm ở việc loại bỏ hoàn toàn ngập - điều không khả thi trong điều kiện biến đổi khí hậu hiện nay - mà nằm ở năng lực dự báo, thích ứng và phục hồi. Một đô thị có thể ngập cục bộ, nhưng nếu có thể dự báo trước, giảm thiệt hại, duy trì vận hành thiết yếu và phục hồi trong vòng 24-72 giờ, đô thị đó vẫn là đô thị bền vững.
Quan trọng hơn, đó là đô thị biết sử dụng nước như một nguồn lực để tạo cảnh quan, làm mát, tăng khả năng sinh thái và xây dựng bản sắc riêng.
Trong kỷ nguyên biến đổi khí hậu toàn cầu, khả năng sống chung với nước sẽ trở thành thước đo năng lực quản trị của mỗi đô thị. Những đô thị đi trước sẽ dựa vào dữ liệu, mô hình và dự báo; những đô thị chậm đổi mới sẽ bị động trước các cú sốc thủy văn ngày càng khó lường. Với tư duy đúng đắn, thể chế đúng hướng và công nghệ hiện đại, Đà Nẵng hoàn toàn có thể xây dựng những đô thị không chỉ an toàn mà còn đẹp, xanh và đáng sống - nơi nước không còn là mối đe dọa, mà trở thành linh hồn của phát triển bền vững.