Giá tiêu hôm nay 13/11 duy trì quanh 145.000–146.000 đồng/kg, giảm nhẹ tại một số vùng nhưng vẫn giữ mặt bằng cao. Thị trường trong nước đang chờ thêm tín hiệu quốc tế.
Giá tiêu giảm nhẹ nhưng vẫn đứng vững ở vùng cao
Giá tiêu sáng 13/11 dao động quanh 145.000–146.000 đồng/kg tại các tỉnh trọng điểm Tây Nguyên và Đông Nam Bộ. Mặt bằng giá tiêu nội địa lùi nhẹ so với hôm qua do tâm lý thận trọng của đại lý, dù lượng hàng từ nông hộ không còn dồi dào. Biên độ dao động hẹp khiến giá tiêu vẫn duy trì vùng cao nhưng thiếu lực bứt phá trong ngắn hạn.
Tại Đắk Lắk, Giá tiêu giảm thêm 500 đồng/kg, còn 146.000 đồng/kg; Lâm Đồng giảm 1.000 đồng/kg về 146.000 đồng/kg. Gia Lai và Đồng Nai quanh mức 145.000 đồng/kg.
Xu hướng điều chỉnh giảm đã kéo dài 2 ngày tại một số điểm thu mua lớn. Mặc dù giảm không mạnh, nhưng biến động này khiến Giá tiêu trong nước giữ xu hướng “lùi nhẹ – giữ cao”.

Giá tiêu thế giới đi ngang, thị trường nội chịu áp lực
Theo cập nhật từ IPC, nhóm tiêu Indonesia giữ mức ổn định với tiêu đen Lampung khoảng 7.103 USD/tấn và tiêu trắng Muntok 9.738 USD/tấn. Tín hiệu ít biến động từ thị trường quốc tế khiến giá tiêu trong nước khó có động lực tăng. Việc thế giới đi ngang trong biên độ hẹp đang tạo mặt bằng giá khá “lặng sóng”, từ đó khiến thị trường nội chờ thêm chất xúc tác mới.
Kim ngạch xuất khẩu 10 tháng đạt gần 1,4 tỷ USD, tăng hơn 25% so với cùng kỳ. Dù sản lượng không tăng nhiều, Giá tiêu bình quân cao đã giúp ngành giữ giá trị tốt.
Nhu cầu ổn định từ các thị trường lớn và mức giá quốc tế neo cao tiếp tục là lực đỡ cho doanh nghiệp. Đây cũng là nguyên nhân khiến giá tiêu trong nước vẫn duy trì được vùng 145.000–146.000 đồng/kg.
Dự báo giá tiêu ngắn hạn: “Đi ngang cao” vẫn là xu hướng chính
Trong thời gian tới, Giá tiêu nhiều khả năng tiếp tục đi ngang quanh 145.000–146.000 đồng/kg vì hàng tồn trong dân không lớn, giá quốc tế thiếu động lực bật tăng, đại lý cân nhắc chi phí vốn và tỷ giá.
Ngoài ra, chi phí logistics và biến động USD vẫn là yếu tố cần theo dõi; nếu tăng trở lại, chúng có thể làm thu hẹp chênh lệch xuất khẩu và tác động đến quyết định chốt giá của doanh nghiệp.
Với lô hàng đạt chuẩn ẩm, nông hộ có thể bán xoay vòng một phần để giữ dòng tiền; phần còn lại theo dõi đơn hàng giao gần và biến động giá tiêu quốc tế.
Doanh nghiệp xuất khẩu nên chốt trước một phần hợp đồng tháng 12–1 để giảm rủi ro tỷ giá, đồng thời giữ linh hoạt lượng tồn kho nếu IPC tiếp tục báo tín hiệu tăng nhẹ trong thời gian tới.