Nếu như có một cuốn sách nào đó giúp bạn đọc thức tỉnh thì Những ngày cuối của dòng MeKong hùng vĩ là một cuốn sách như thế.

Không phải là tiểu thuyết, cũng không đơn thuần là công trình nghiên cứu, tác phẩm đứng ở lằn ranh giữa biên khảo, ký sự và lời cảnh báo, giúp người đọc nhìn thẳng vào số phận của một trong những dòng sông quan trọng bậc nhất châu Á!
Tác giả của cuốn sách, Brian Eyler không tiếp cận MeKong bằng ánh nhìn của một du khách hay một học giả. Ông đi dọc theo dòng sông, từ thượng nguồn đến hạ lưu, sống cùng những cộng đồng ven sông, lắng nghe câu chuyện của ngư dân, nông dân, các nhà quản lý và nhà khoa học.
Từ những chuyến đi ấy, Eyler viết nên một cuốn sách vừa giàu tư liệu, vừa đầy cảm xúc, trong đó, dòng MeKong hiện lên như một cơ thể sống đang bị tổn thương từng ngày.
Trong Những ngày cuối của dòng MeKong hùng vĩ (NXB Phụ Nữ Việt Nam, 2020), MeKong không được mô tả như một con sông đơn thuần. Nó là “trục sống” của hàng chục triệu con người, là mạch nguồn của văn hóa, sinh kế và ký ức. MeKong mang phù sa, cá tôm, nước ngọt nhưng đồng thời cũng mang theo những câu chuyện đời người, những phong tục, tín ngưỡng và lối sống đã tồn tại hàng trăm năm.
Eyler viết về dòng MeKong như viết về một nhân vật chính, có lịch sử, có tính cách, có sức mạnh và cũng có giới hạn chịu đựng. Dòng sông ấy từng hùng vĩ, tự do, theo nhịp điệu tự nhiên của mùa mưa, mùa khô. Nhưng giờ đây, dòng sông ấy đang bị ép buộc phải vận hành theo nhịp điệu của con người mà cụ thể là những con đập, những kế hoạch phát triển, những tham vọng kinh tế…
Trục tư tưởng xuyên suốt cuốn sách là câu hỏi: Phát triển vì cái gì và đến mức nào thì phát triển trở thành hủy hoại? Eyler không phủ nhận nhu cầu phát triển của các quốc gia ven sông MeKong nhưng ông chỉ ra rằng, khi phát triển thiếu sự phối hợp, thiếu tầm nhìn dài hạn và coi nhẹ yếu tố sinh thái, cái giá phải trả sẽ vô cùng lớn.
Những con đập thủy điện mọc lên dày đặc ở thượng nguồn đã làm thay đổi dòng chảy tự nhiên, giữ lại phù sa, làm gián đoạn đường di cư của cá, khiến hệ sinh thái vốn mong manh trở nên mất cân bằng. Ở hạ lưu, những vùng đất từng trù phú bắt đầu đối mặt với xâm nhập mặn, sạt lở, mất mùa. Người dân ven sông, những người ít có tiếng nói nhất trong các quyết sách lớn lại là những người chịu ảnh hưởng đầu tiên và nặng nề nhất.
Eyler không lên giọng kết tội nhưng từng trang viết của ông mang theo sự khẩn thiết và lo âu. Đó không phải là nỗi sợ mơ hồ. Đó là sự lo lắng dựa trên những gì ông tận mắt chứng kiến như những làng chài thưa dần bóng người, những bãi bồi không còn phù sa, những tập quán sinh sống đang dần biến mất…
Điểm làm nên sức nặng của cuốn sách không chỉ nằm ở dữ liệu hay phân tích chính sách mà ở “chất người” trong từng câu chuyện. Eyler dành nhiều trang để kể về những con người cụ thể: một ngư dân không còn bắt được cá như xưa, một người nông dân loay hoay tìm cách thích ứng với nước mặn, một cộng đồng bản địa cố gắng gìn giữ lối sống truyền thống giữa vòng xoáy thay đổi…
Những câu chuyện ấy không bi lụy, không tô đậm khổ đau mà hiện lên giản dị, chân thực. Chính sự giản dị đó khiến người đọc dễ dàng cảm nhận được mất mát đang diễn ra một cách âm thầm và dai dẳng. Văn phong của Eyler mang tính tiết chế, rõ ràng, mạch lạc. Ông để sự thật tự cất tiếng nói.
Dù mang tên Những ngày cuối cùng của dòng MeKong hùng vĩ, cuốn sách không gieo cảm giác tuyệt vọng. Eyler không khép lại bằng một bản cáo trạng u ám mà bằng những gợi mở về khả năng thay đổi. Ông kể về những mô hình cộng đồng đang cố gắng thích ứng, những sáng kiến bảo tồn dựa vào tri thức bản địa, những nỗ lực hợp tác xuyên biên giới còn khiêm tốn nhưng đáng hy vọng. Ông gửi đi thông điệp rằng không có gì là “đã quá muộn” mà là “chúng ta vẫn còn lựa chọn” nếu biết lắng nghe thiên nhiên, tôn trọng quy luật của dòng sông và đặt con người vào trung tâm của phát triển bền vững.
Đọc xong cuốn sách, người ta không dễ dàng gấp lại và quên đi, bởi dòng MeKong vẫn tiếp tục chảy, mang theo những câu hỏi chưa có lời đáp về phát triển, trách nhiệm và lựa chọn của con người. Giá trị lớn nhất của cuốn sách là đã đặt mỗi chúng ta trước dòng sông ấy, để tự hỏi mình sẽ làm gì khi MeKong không còn đủ thời gian để chờ đợi.