ĐNCT - Mấy độ cầu vồng dành cho những ai yêu Kawabata, yêu văn chương Nhật Bản và muốn bước vào một thế giới nơi cái đẹp luôn đi cùng nỗi buồn, nơi những điều mong manh nhất lại thường là những điều ở lại lâu nhất trong ký ức.

Nỗi buồn trước cái đẹp
Mấy độ cầu vồng (2026) là một trong những tiểu thuyết giàu chất thơ của Kawabata Yasunari - nhà văn Nhật Bản đoạt giải Nobel Văn học năm 1968. Tác phẩm đưa người đọc bước vào một thế giới vừa thanh nhã vừa u buồn, nơi vẻ đẹp của Kyoto cổ kính trở thành phông nền cho những câu chuyện về tình yêu, gia đình, tổn thương chiến tranh và khát vọng sống. Cuốn sách lần đầu tiên được chuyển ngữ sang tiếng Việt bởi dịch giả An Nhiên, do NXB Phụ nữ và Phanbook ấn hành.
Trung tâm của tiểu thuyết là gia đình kiến trúc sư Mizuhara và ba người con gái cùng cha khác mẹ. Mỗi người có một quá khứ, mang một tính cách riêng để đối diện với tình yêu.
Momoko - người chị - mang trong lòng những vết thương sâu sắc từ bi kịch của người mẹ tự sát và nỗi đau mất người yêu trong chiến tranh. Những tổn thương ấy khiến cô liên tục tìm kiếm tình yêu nơi những chàng trai trẻ hơn mình.
Wakako - cô em gái là con của một geiko Kyoto (những nữ nghệ sĩ biểu diễn nghệ thuật truyền thống Nhật Bản như múa, chơi đàn shamisen, ca hát và pha trà) - lớn lên trong một hoàn cảnh khác, nên tính cách cũng e dè và kín đáo hơn. Ở giữa hai người là Asako, cô gái dịu dàng, nhân hậu, luôn dõi theo chị và em bằng sự lo lắng, thương yêu.
Không tạo nên những biến cố dữ dội theo lối tiểu thuyết thông thường, Kawabata để câu chuyện trôi đi qua những cuộc gặp gỡ, những rung động, những hồi ức và những khoảng lặng.
Đằng sau vẻ đẹp thanh tao của Kyoto - từ chùa Daitoku, những điệu múa Miyako Odori cho tới vẻ thanh tĩnh của Ly cung Katsura - là những tâm hồn không ngừng kiếm tìm một nơi để nương náu. Cảnh vật trong Mấy độ cầu vồng do đó không đơn thuần là bối cảnh; chúng hòa vào tâm trạng nhân vật, trở thành một phần của câu chuyện về những kiếp người mong manh.
Mấy độ cầu vồng không chỉ là câu chuyện về ba chị em. Đó còn là một bản hòa âm tinh tế về tình yêu, sự cô đơn và nỗi buồn trước cái đẹp - chủ đề làm nên thế giới nghệ thuật đặc trưng của Kawabata.
Chỉ từ nhan đề Mấy độ cầu vồng, ta đã có thể mường tượng đâu đó một vệt sáng rực rỡ mà mong manh, thoáng qua nhưng vẫn để lại dư âm vương vấn.
Có lẽ đó cũng chính là cảm giác khi bước vào 14 chương của cuốn sách: Mỗi chương dường như đứng độc lập, nhưng giữa chúng luôn có một “sợi dây vô hình” nối kết - mơ hồ mà bền chặt, không phải bằng một cốt truyện liền mạch theo nghĩa thông thường, mà bằng sự ngân vang của hình ảnh, màu sắc, mùa, ký ức và cảm xúc.
Thuật ngữ “nguyên lý làn hương” bắt nguồn từ nghệ thuật liên kết các bài thơ trong truyền thống Haiku của Matsuo Basho. Ở đó, những bài thơ không nhất thiết nối với nhau bằng một câu chuyện hay một tuyến ý tưởng trực tiếp, mà được liên kết bằng “hương”: một hình ảnh, cảm giác, âm thanh hay dư vị từ câu trước khẽ lan sang câu sau.
Cái truyền đi không phải là một ý nghĩa cố định, mà là một dư âm. Và chính bằng cách ấy, Mấy độ cầu vồng dường như được tổ chức như một chuỗi những làn hương: chương này khơi lên một hình ảnh, một sắc thái, một mùa hay một cảm xúc, rồi những gì còn vương lại từ đó lại âm thầm hiện hình ở chương kế tiếp.
Ngay từ hai chương đầu - “Cầu vồng mùa đông” và “Dấu vết giấc mơ” - cầu vồng và giấc mơ đã gặp nhau trong cùng một trường liên tưởng: đều đẹp đẽ, mong manh, xuất hiện trong khoảnh khắc rồi tan biến, nhưng dấu vết của chúng vẫn còn lưu lại trong tâm tưởng.
Cầu vồng trở thành một trong những hình ảnh có sức lan tỏa mạnh nhất của tác phẩm, xuất hiện trong nhan đề của ba chương: “Cầu vồng mùa đông”, “Bức tranh cầu vồng” và chương cuối, “Con đường cầu vồng”. Từ một hiện tượng của thiên nhiên, cầu vồng dần chuyển hóa thành một biểu tượng của ký ức, tình yêu, cái đẹp và những điều không thể nắm giữ. Nó không chỉ xuất hiện mà còn vương hương từ chương này sang chương khác, mỗi lần trở lại lại mang thêm một sắc thái mới.
Bên cạnh “làn hương”, một nguyên lý quan trọng của thơ Haiku - từ “mùa” (quý ngữ) - cũng góp phần tạo nên chất thơ đặc biệt của tiểu thuyết. Ngay trong nhan đề các chương, mùa đã hiện diện: “Cầu vồng mùa đông”, “Mùa xuân Kyoto”, “Lá thu”.
Nhưng mùa trong Kawabata không chỉ được gọi tên trực tiếp. Nó còn hiện lên qua hoa, cây cỏ, ánh sáng, sương, màu sắc và những biến đổi rất khẽ của cảnh vật. Những loài hoa như hồng hàn anh, trầm đinh hương, hoa trà đen, cúc trắng... không đơn thuần làm đẹp cho trang văn; chúng mang theo thời gian. Hoa nở là mùa đến, hoa tàn là mùa đi. Cảnh vật vì thế trở thành một thứ lịch tinh tế của cảm xúc.
Và không chỉ thiên nhiên mới có mùa, con người cũng mang trong mình một mùa riêng. Ba chị em cùng cha khác mẹ, với nhan sắc, tính cách và số phận khác nhau, mỗi người như gợi ra một sắc mùa, một cung bậc của vẻ đẹp và của thời gian.
Những nhân vật nam cũng vậy, họ không chỉ tồn tại trong câu chuyện mà còn góp phần tạo nên những “khí hậu” cảm xúc khác nhau. Bởi thế, khi mùa thay đổi ngoài thiên nhiên, ta cũng cảm nhận được những chuyển mùa trong tâm hồn nhân vật.
Bởi vậy, nếu đọc Mấy độ cầu vồng theo “nguyên lý làn hương”, ta sẽ không nhất thiết tìm kiếm một đường dây cốt truyện thẳng tắp giữa 14 chương.
Điều đáng chú ý hơn là cách những hình ảnh và cảm giác lan truyền qua tác phẩm: Cầu vồng gọi về giấc mơ, giấc mơ gọi về ký ức, mùa gọi về hoa, hoa gọi về thời gian và thời gian lại đưa con người trở về với mất mát.