Giải pháp cần thiết không chỉ là mở rộng thoát nước, mà còn thay đổi triết lý quản lý nước mưa, xem nước mưa là một phần của hệ sinh thái đô thị, một tài nguyên cần được giữ lại, xử lý và tái sử dụng. Từ tư duy ấy, khái niệm “Thành phố bọt biển” (sponge city) xuất hiện và nhanh chóng trở thành chiến lược của nhiều quốc gia.

Trong hàng trăm năm, các đô thị được xây dựng theo một logic rất “kỹ thuật” là chống lụt bằng cách đẩy nước ra càng nhanh càng tốt. Ao hồ bị san lấp, kênh rạch bị bê tông hóa, bề mặt đô thị trở thành một tấm gương khổng lồ nơi nước mưa không còn chỗ thấm. Hệ thống cống ngầm phải gồng mình, và khi mưa cực đoan xảy ra, đô thị rơi vào cảnh hỗn loạn. Đó là vòng lặp của nhiều thành phố, trong đó có các đô thị lớn ở Việt Nam.
Nhưng trong kỷ nguyên biến đổi khí hậu, cách tiếp cận này đã bộc lộ giới hạn. Chúng ta không thể cứ xây thêm cống, thêm trạm bơm vô tận. Mưa cực đoan đang gia tăng cả về tần suất và cường độ, và việc chống chọi bằng hạ tầng xám thuần túy sẽ trở nên tốn kém đến mức phi lý.
Giải pháp cần thiết không chỉ là mở rộng thoát nước, mà là thay đổi triết lý quản lý nước mưa: xem nó là một phần của hệ sinh thái đô thị, một tài nguyên cần được giữ lại, xử lý và tái sử dụng. Từ tư duy ấy, khái niệm “Thành phố bọt biển” (sponge city) xuất hiện và nhanh chóng trở thành chiến lược của nhiều quốc gia.
Triết lý đô thị mới: Đô thị biết “thở” và “uống nước”
“Bọt biển” là hình ảnh rất trực quan. Một thành phố giống như một miếng bọt biển khổng lồ: khi mưa xuống, nó hấp thụ một phần đáng kể lượng nước, giữ lại trong đất, trong hồ điều hòa, trong mái nhà xanh; sau đó từ từ xả ra hệ thống thoát nước hoặc tái sử dụng cho tưới cây, làm mát đô thị.
Đây là một cuộc cách mạng tư duy. Chúng ta không chỉ xây thêm cống, mà tái cấu trúc cả bề mặt đô thị: tăng tỷ lệ thấm nước, khôi phục ao hồ, mở các không gian trữ nước, biến vỉa hè, bãi đỗ xe thành những bề mặt “sống”.
Các giải pháp kỹ thuật rất đa dạng: vườn mưa, thảm cỏ sinh học, hồ cảnh quan đa chức năng, bể trữ ngầm, đường lát gạch thấm nước, mái nhà xanh, tường xanh.
Song song, công nghệ số đóng vai trò quan trọng: cảm biến IoT đo mưa và mực nước theo thời gian thực, hệ thống điều tiết thông minh tự mở hoặc đóng cống điều khiển dòng chảy, bản sao số (digital twin) giúp dự báo ngập và thử nghiệm kịch bản trước khi triển khai.
Một thành phố bọt biển vì thế không chỉ an toàn hơn trước lũ lụt, mà còn xanh hơn, mát hơn và đáng sống hơn. Nhiệt độ bề mặt giảm nhờ tăng diện tích cây xanh và mặt nước. Không khí được cải thiện khi bụi mịn lắng xuống cùng mưa. Hệ sinh thái đô thị hồi sinh, chim cá quay trở lại những hồ điều hòa và công viên nước. Người dân được hưởng thụ nhiều không gian công cộng, và chính quyền tiết kiệm được chi phí khắc phục hậu quả ngập lụt.
Kinh nghiệm từ thế giới
Trung Quốc là quốc gia tiên phong, với chương trình Sponge City Pilot khởi động từ năm 2015, thí điểm tại 30 thành phố lớn như Vũ Hán, Thượng Hải, Thâm Quyến. Mục tiêu đến năm 2030: khoảng 80% diện tích đô thị có khả năng giữ lại 70% lượng nước mưa. Kết quả ban đầu cho thấy tình trạng ngập đô thị giảm đáng kể, đồng thời chi phí vận hành hệ thống thoát nước giảm.

Singapore triển khai chương trình ABC Waters (Active, Beautiful, Clean), biến kênh mương xi măng thành công viên nước xanh mát. Các khu dân cư mới được yêu cầu thiết kế vườn mưa và bể chứa để giữ nước tại chỗ.
Hà Lan vốn nổi tiếng với công trình thủy lợi đã chuyển từ “đẩy lũ ra biển” sang “nhường chỗ cho nước” (Room for the River), mở vùng chứa lũ, di dời nhà cửa ra xa bờ sông để giảm rủi ro.
Mỹ và châu Âu phổ biến mô hình Low Impact Development (LID), chú trọng tăng khả năng thấm nước tự nhiên của đô thị.
Những kinh nghiệm này cho thấy thành phố bọt biển không chỉ là lý thuyết, mà là giải pháp thực tiễn, có thể nhân rộng ở nhiều loại đô thị khác nhau.
Tầm nhìn tương lai: Thành phố biết chung sống với mưa
Việt Nam có đặc thù khí hậu mưa nhiều, hạ tầng thoát nước ở nhiều nơi đã quá tải, cộng với tốc độ bê tông hóa nhanh. Hà Nội thường xuyên ngập sau mưa lớn chỉ 30 phút. Thành phố Hồ Chí Minh chịu triều cường kết hợp mưa gây ngập sâu. Đà Nẵng, Huế, Quy Nhơn cũng gặp vấn đề tương tự. Đây chính là “áp lực phải đổi mới” để chuyển sang mô hình quản lý nước đô thị chủ động.
Cơ hội đến từ việc chúng ta đang có các khung chính sách mới: Luật Quy hoạch, Luật Tài nguyên nước, Chiến lược tăng trưởng xanh, Chương trình chống ngập quốc gia. Các khu đô thị mới, khu công nghiệp sinh thái, khu tái thiết có thể trở thành “phòng thí nghiệm sống” cho giải pháp bọt biển.
Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ: vốn đầu tư ban đầu cao, cần cơ chế tài chính linh hoạt (PPP, trái phiếu xanh, quỹ khí hậu). Việc bảo trì hồ, vườn mưa, bề mặt thấm nước đòi hỏi bộ máy quản lý chuyên nghiệp. Ý thức cộng đồng cần được nâng cao để tránh biến các hồ trữ nước thành “ao tù”.
Một thành phố bọt biển không chỉ là nơi chống ngập hiệu quả, mà là nơi con người và nước tìm lại sự hài hòa. Trận mưa lớn không còn là “kẻ thù” gây ám ảnh, mà trở thành nguồn nước nuôi cây, làm mát phố phường, bổ cập mạch nước ngầm. Người dân được tận hưởng cảnh quan xanh, hồ sinh thái, công viên mưa, nơi trẻ em có thể chơi đùa, người lớn dạo bộ sau giờ làm.
Trong tầm nhìn đó, thành phố không còn là một khối bê tông khô cứng mà trở thành một sinh thể “biết thở”: mềm mại, linh hoạt, bền vững. Đó là tương lai mà Đà Nẵng, Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và nhiều đô thị Việt Nam có thể hướng tới, nếu chúng ta dám thay đổi ngay từ hôm nay.
Thành phố bọt biển không chỉ là một dự án hạ tầng, mà là một lựa chọn văn minh. Đó là lựa chọn sống hài hòa với thiên nhiên, để thế hệ mai sau được thừa hưởng một đô thị an toàn, xanh mát và nhân văn.