ĐNCT - Con người vẫn tin thời gian là điều khách quan như quy luật tự nhiên. Nhưng cách chia ngày, tạo lịch hay vẽ ra từng múi giờ đều là những quyết định do con người đặt ra, và không ít trong số đó mang đậm dấu ấn quyền lực.

Mỗi lần nhìn đồng hồ, ít ai nghĩ rằng con số hiện lên từng là kết quả của những cuộc tranh giành ảnh hưởng giữa các đế quốc.
Bà Elizabeth Cohen, giáo sư khoa học chính trị tại Đại học Boston, người nghiên cứu về cách con người ghi chép thời gian, khẳng định với hãng tin AP: “Mọi phép đo thời gian đều là sự sắp đặt tùy tiện”. Đằng sau vẻ trung lập của những con số ấy là cả một lịch sử về quyền lực, thương mại và tham vọng thống nhất quốc gia.
Trong phần lớn lịch sử loài người, không ai cần một chiếc đồng hồ để biết khi nào nên thức dậy, gieo trồng hay nghỉ ngơi. Nhịp sống khi đó gắn liền với mặt trời mọc lặn, chu kỳ mặt trăng và sự đổi thay của mùa vụ - những tín hiệu tự nhiên mà ai cũng có thể quan sát được, theo AP.
Tuy nhiên, hãng tin này cho rằng giả thuyết nói nhân loại từng có một cách đo thời gian thống nhất trên toàn cầu lại hoàn toàn sai lệch.
Chiếc đồng hồ cơ khí đầu tiên xuất hiện ở miền Bắc nước Ý vào thế kỷ XIII, kế thừa từ những phương pháp đo thời gian cổ xưa hơn như đồng hồ mặt trời hay đồng hồ cát. Điều đáng chú ý là nó ra đời không phải để phục vụ nhu cầu cá nhân, mà để đồng bộ hóa với tiếng chuông nhà thờ - vốn trước đó phải có người canh mặt trời và gõ chuông thủ công mỗi ngày.
Đến năm 1450, đã có tới 20% các thành phố từ 5.000 dân trở lên sở hữu ít nhất một chiếc đồng hồ công cộng, theo thống kê của nhà nhân học Joseph Henrich (Đại học Harvard) trong cuốn The Weirdest People in the World (tạm dịch: Những người “kỳ lạ” nhất thế giới), được Popular Science trích dẫn.
Bước ngoặt thực sự đến cùng cuộc Cách mạng Công nghiệp (khoảng 1760-1840). Nhà sử học công nghệ David Rooney nhận định chiếc đồng hồ “vừa là kẻ áp bức, vừa là biểu tượng của áp bức”.
Khi các nhà máy mọc lên, con người không còn làm việc theo nhịp mặt trời mà buộc phải tuân theo ca kíp, giờ giấc cố định - điều mà giáo sư sử học Michael O’Malley (Đại học George Mason) gọi là nỗ lực có chủ đích nhằm “khắc sâu vào con người một ý thức thời gian đều đặn, không thay đổi”, theo AP.
Cũng từ đây, khi giới chủ bắt đầu trả lương theo giờ, một tâm lý mới ra đời: Thời gian không được dùng “đúng cách” bị xem là lãng phí - khởi nguồn cho câu nói quen thuộc “thời gian là tiền bạc”.
Nếu đồng hồ đã buộc con người sống theo cỗ máy, thì múi giờ lại là bằng chứng rõ ràng nhất cho thấy thời gian còn là một cuộc chơi chính trị.
Kinh tuyến gốc là một ví dụ điển hình - đường kinh tuyến hoàn toàn do con người quy ước, chạy từ Bắc Cực xuống Nam Cực, chia trái đất thành hai bán cầu Đông - Tây và làm cơ sở tính giờ toàn cầu. Đường kinh tuyến này đi qua Greenwich, nước Anh, được lựa chọn tại một hội nghị quốc tế năm 1884. Nhà nhân học Kevin Birth (Đại học Queens) khẳng định lý do không nằm ở khoa học, mà bởi đây là giai đoạn “Đế quốc Anh là một trong những đế chế thống trị của thế giới”, theo AP.
Ông Birth cũng lưu ý rằng việc phân chia múi giờ trên thế giới không tuân theo một chuẩn mực cố định nào, mà tùy thuộc vào lựa chọn của từng quốc gia. Trung Quốc là một ví dụ đáng chú ý về cách một quốc gia rộng lớn lựa chọn áp dụng thống nhất một múi giờ duy nhất.
Dù trải dài hơn 3.000 dặm (khoảng 5.000km) qua lục địa châu Á - vùng lãnh thổ tương ứng với nhiều múi giờ khác nhau theo kinh độ - Trung Quốc vẫn sử dụng duy nhất giờ Bắc Kinh trên phạm vi cả nước kể từ năm 1949.
Trên thực tế, giờ mặt trời mọc ở khu vực miền Đông và miền Tây nước này chênh lệch nhau đáng kể, nên người dân ở các khu vực miền Tây thường linh hoạt điều chỉnh giờ giấc sinh hoạt cá nhân cho phù hợp với điều kiện tự nhiên tại địa phương, trong khi vẫn theo giờ Bắc Kinh trong các hoạt động chính thức.
Không phải quốc gia nào cũng dễ dàng chấp nhận đứng ngoài “trung tâm” của bản đồ thời gian thế giới. Nước Pháp - vốn từng đề xuất đài thiên văn Paris làm kinh tuyến gốc thay vì Greenwich - đã tiếp tục duy trì “giờ Paris” suốt 27 năm sau hội nghị năm 1884.
Phải đến năm 1911, Pháp mới chính thức chuyển sang sử dụng chuẩn giờ Greenwich, nhưng để giữ thể diện, tên gọi chính thức khi đó không phải là “giờ Greenwich” mà là “giờ trung bình Paris trừ đi 9 phút 21 giây”, theo phân tích của Hung-Yi Chen, TS. Luật học tại Đại học Nagoya, Nhật Bản, từng là nghiên cứu viên tại Đại học Cambridge (Anh).
Chi tiết nhỏ này cho thấy rõ một điều: đằng sau mỗi con số trên đồng hồ đôi khi còn là cả một cuộc đấu tranh âm thầm để giữ lại chút bản sắc và niềm tự hào dân tộc.