Bảo tàng Điêu khắc Chăm Đà Nẵng (tên gọi cũ là Cổ Viện Chàm) là viên ngọc quý của kiến trúc và văn hóa Việt Nam. Tuy nhiên, trong lịch sử đã từng là tâm điểm của tranh luận về quản lý hành chính.

Sự kiện bàn phương án trùng tu Cổ Viện Chàm năm 1972 là một ví dụ trong việc bảo tồn di sản sau thiên tai trước năm 1975.
Cuối năm 1971, miền Trung Việt Nam hứng chịu sức tàn phá khủng khiếp của trận bão Hester (22-24/10/1971). Cổ Viện Chàm - một kiến trúc cổ kính lưu giữ những bảo vật vô giá của nền văn hóa Champa - đã bị hư hại nặng nề. Trước đó, các trận bão năm 1970 cũng khiến di tích này xuống cấp, nhưng lúc bấy giờ do thiếu phương tiện và kinh phí, việc tu sửa chỉ dừng lại ở mức độ tạm thời.
Sự tàn phá của bão Hester đã đặt Cổ Viện Chàm vào tình trạng báo động, hàng rào đổ nát, dây kẽm gai chằng chịt và nhiều cổ vật quý giá phải nằm “ngổn ngang ngoài trời”. Lúc này, tinh thần tương thân tương ái để bảo vệ di sản văn hóa được khơi dậy mạnh mẽ. Có hai nguồn ngân khoản chính được huy động để cứu vãn Cổ Viện Chàm: Khu hội 311 Lions Quốc tế tại Việt Nam tặng 4.000.000 đồng; Tổng hội Sinh viên Sài Gòn tặng 2.500.000 đồng, bao gồm đóng góp từ sinh viên du học tại Úc, Tân Tây Lan (New Zealand) và các trường trung học địa phương.
Số tiền 6.500.000 đồng này sau đó được trao cho Tòa Thị chính Đà Nẵng để tiến hành trùng tu, với sự can thiệp và thống nhất của bác sĩ Phan Quang Đán, Quốc vụ khanh Đặc trách Cứu trợ Bão lụt (cơ quan ngang bộ thuộc Phủ Thủ tướng Việt Nam Cộng hòa). Ông không chỉ vận động ngân khoản mà còn yêu cầu Tòa Thị chính Đà Nẵng thành lập ngay “Ủy ban Trùng tu và Khuếch trương Cổ Viện Chàm”. Tuy nhiên, chính sự nhiệt thành này đã khởi đầu cho một cuộc xung đột hành chính giữa chính quyền địa phương và cơ quan chuyên môn Trung ương.
Ngày 17/3/1972, Phủ Quốc vụ khanh Đặc trách Văn hóa (đứng đầu là cụ Mai Thọ Truyền) đã gửi công văn hỏa tốc yêu cầu Tòa Thị chính Đà Nẵng phải ngưng ngay việc trùng tu và giữ nguyên ngân khoản. Cụ Mai Thọ Truyền khẳng định rằng, theo luật lệ quốc gia, Cổ Viện Chàm là di sản văn hóa quốc gia. Do đó, Viện Khảo cổ mới là cơ quan chuyên môn duy nhất có trách nhiệm bảo trì và trùng tu. Phủ Quốc vụ khanh Đặc trách Văn hóa cho rằng, việc các hội tư trao tiền trực tiếp cho Tòa Thị chính là “nhầm lẫn” vì các hội này không rõ phân nhiệm của Chính phủ.
Trong bức thư gửi thủ tướng ngày 24/4/1972, cụ Mai Thọ Truyền cho rằng Tòa Thị chính Đà Nẵng thiếu tinh thần xây dựng. Ông so sánh sự việc này với trường hợp tại Huế, khi chính quyền địa phương cũng từng muốn tự ý quản lý ngân khoản trùng tu nội thành cố đô. Rõ ràng, đây không phải là một xung đột cục bộ mà là một vấn đề mang tính hệ thống trong quản lý di tích thời bấy giờ của chính quyền Việt Nam Cộng hòa.
Tuy nhiên, về phía Tòa Thị chính Đà Nẵng, đại tá Nguyễn Ngọc Khôi, Thị trưởng Đà Nẵng thể hiện sự ngạc nhiên và bất bình khi cho rằng: “Từ lâu nay Viện Khảo cổ không hề lưu tâm đến việc săn sóc Cổ Viện Đà Nẵng... Nếu Tòa tôi cũng như Viện Khảo cổ chẳng cần lưu tâm thì nay cơ sở đó đã thành phế tích”. Thị trưởng Đà Nẵng lập luận rằng, họ hành động theo chỉ thị của Quốc vụ khanh Đặc trách Cứu trợ Bão lụt và có sự đồng thuận của Tổng trưởng Giáo dục và Trung tướng Tư lệnh Quân khu I.
Có sự tranh chấp về thẩm quyền hành chính, nhưng cả hai phía đều thống nhất mục tiêu cứu vãn Cổ Viện Chàm. Kế hoạch của Ủy ban Trùng tu tại Đà Nẵng lúc bấy giờ rất quy mô: Lập dự án trùng tu toàn diện và nới rộng không gian trưng bày; dự trù ngân khoản lên đến 100 triệu đồng để nâng cấp Cổ Viện Chàm thành một “thắng cảnh xứng đáng” cho du khách. Chấn chỉnh mỹ quan bằng cách dẹp bỏ dây kẽm gai, thay thế bằng lưới thép để đảm bảo tính thẩm mỹ.
Cuối cùng, Phủ Quốc vụ khanh Đặc trách Văn hóa chỉ thị Viện Khảo cổ chính thức xúc tiến lập đồ án trùng tu bằng số tiền 6,5 triệu đồng đã thu hồi từ Tòa Thị chính Đà Nẵng.
Cuộc tranh luận giữa cụ Mai Thọ Truyền (đại diện cho tính nguyên tắc pháp lý, chuyên môn) và bác sĩ Phan Quang Đán cùng chính quyền Đà Nẵng (đại diện cho tính năng động, cứu trợ khẩn cấp) là một minh chứng lịch sử về những khó khăn và thiếu đồng bộ lúc bấy giờ trong quản lý di sản. Nó cho thấy rằng, để bảo tồn một bảo tàng, cần một quy trình chuyên môn và sự phối hợp nhịp nhàng giữa các cấp chính quyền.
Ngày nay, khi nhìn ngắm những kiệt tác Chăm tại Cổ Viện Chàm, chúng ta càng trân trọng hơn những nỗ lực - dù đôi khi đầy sóng gió - của những người đi trước trong việc gìn giữ di sản văn hóa Việt Nam.