Tiếp cận khảo cổ học dưới góc nhìn cộng đồng góp phần nâng cao hiệu quả bảo tồn và tạo điều kiện để người dân trở thành chủ thể trong quá trình nhận diện, bảo vệ và phát huy giá trị di sản.

Thông qua sự kết hợp giữa cơ chế đồng quản lý, ứng dụng công nghệ số, giáo dục di sản và các hoạt động truyền thông cộng đồng, các di tích và tư liệu khảo cổ sẽ không còn là những “dấu tích tĩnh” của quá khứ mà trở thành nguồn lực văn hóa sống, gắn kết với đời sống xã hội và phát triển kinh tế địa phương.
Đà Nẵng sở hữu vị trí chiến lược trong dòng chảy lịch sử - văn hóa miền Trung, nơi lưu giữ các lớp trầm tích khảo cổ phản ánh quá trình cư trú và phát triển liên tục từ thời tiền sử đến các giai đoạn Đại Việt và thời Nguyễn.
Trong hai thập niên qua, công tác khảo cổ tại Đà Nẵng đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận, góp phần làm sáng tỏ cấu trúc, niên đại và giá trị văn hóa của nhiều di tích trọng điểm. Tiêu biểu phải kể đến di chỉ Phong Lệ (phường Cẩm Lệ), nơi các đợt khai quật liên tục từ năm 2011 đã làm lộ diện tổ hợp kiến trúc đền tháp Ấn Độ giáo có niên đại khoảng thế kỷ 11, cung cấp tư liệu quý giá về kỹ thuật xây dựng và nghệ thuật kiến trúc Champa.
Đối với các di tích lịch sử, đợt khai quật năm 2018 tại Hải Vân Quan đã phát lộ hoàn toàn hệ thống nền móng kiến trúc thời Nguyễn - bao gồm bậc cấp, tường thành và pháo nhãn - tạo cơ sở khoa học then chốt cho công tác trùng tu di tích cấp quốc gia này.
Ngoài ra, việc thăm dò và khai quật tại vườn đình Khuê Bắc (phường Ngũ Hành Sơn) cũng cho thấy sự tồn tại của hai lớp văn hóa kế tiếp nhau, từ giai đoạn cư trú tiền Sa Huỳnh cách đây khoảng 3.000 năm đến thời kỳ Champa sớm.
Song song với đó, công tác điều tra và thám sát các phế tích như Xuân Dương (phường Hải Vân) hay Gò Giản (xã Hòa Vang) đã giúp bổ sung hệ thống tư liệu quan trọng về mạng lưới trung tâm tôn giáo và các định hướng hàng hải của người Chăm trên địa bàn thành phố.
Hiện nay, khung pháp lý cốt lõi để bảo vệ các di sản này dựa trên Luật Di sản văn hóa (sửa đổi) cùng Nghị định số 208/2025/NĐ-CP, với các quy định nghiêm ngặt về quy hoạch khảo cổ và quy trình can thiệp khẩn cấp khi triển khai hạ tầng.
Tuy nhiên, tốc độ tái cấu trúc hạ tầng giao thông và phát triển du lịch vẫn đang tạo sức ép trực tiếp lên ba không gian khảo cổ trọng điểm, bao gồm: khu vực Thành Điện Hải và vùng phụ cận (phường Hải Châu); hệ thống di chỉ Champa tại khu vực Ngũ Hành Sơn - Hòa Vang, đặc biệt là các di tích như Phong Lệ, Quá Giáng đang nằm đan xen trong các khu dân cư mở rộng và hành lang kết nối liên vùng Đà Nẵng - Hội An; và thứ ba là khu vực bán đảo Sơn Trà cùng dải ven biển phía Đông.

Đà Nẵng hiện đang hội tụ những điều kiện đặc thù để trở thành hình mẫu tiêu biểu trong việc áp dụng mô hình khảo cổ học cộng đồng, nơi sự giao thoa giữa bề dày lịch sử và tư duy đô thị hiện đại tạo nên vị thế riêng biệt.
Về mặt tài nguyên, thành phố sở hữu các lớp trầm tích khảo cổ đa tầng từ văn hóa Sa Huỳnh, Champa đến các di tích lịch sử thời Nguyễn và hệ thống di sản cách mạng. Sau khi mở rộng địa giới hành chính, Đà Nẵng còn tiếp nối và kết nối được với mạng lưới di sản khảo cổ giá trị của khu vực, từ Mỹ Sơn, Trà Kiệu, Chiên Đàn và các di chỉ dọc lưu vực sông Thu Bồn.
Kho tàng di sản này là chứng tích của quá trình cư trú liên tục qua hàng thiên niên kỷ và là nguồn tài nguyên văn hóa vô giá, đòi hỏi phương thức bảo tồn mới, nơi cộng đồng đóng vai trò là chủ thể trực tiếp thay vì chỉ là người quan sát thụ động.
Nền tảng cho sự thành công của mô hình khảo cổ học cộng đồng tại Đà Nẵng còn nằm ở khả năng tích hợp công nghệ và nguồn lực xã hội. Là địa phương tiên phong trong lộ trình chuyển đổi số và phát triển đô thị thông minh, Đà Nẵng đã xây dựng được một hạ tầng kỹ thuật số vững chắc, sẵn sàng để triển khai các hệ sinh thái dữ liệu mở.
Thông qua việc ứng dụng công nghệ thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR), bản đồ di sản trực tuyến và các bảo tàng số, thành phố hoàn toàn có thể hiện đại hóa công tác giáo dục và quảng bá di sản, giúp mọi người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, tiếp cận quá khứ một cách sinh động, trực quan và đầy tương tác. Sự hiện diện của mạng lưới học thuật gồm các trường đại học, viện nghiên cứu cùng lực lượng sinh viên, thanh niên năng động, có trình độ dân trí cao, chính là “nhân tố vàng” để kết nối các giá trị khảo cổ với đời sống đương đại thông qua các hoạt động điền dã, tình nguyện và truyền thông cộng đồng.
Để phát huy hiệu quả các giá trị khảo cổ học trong bối cảnh phát triển đô thị và chuyển đổi số, Đà Nẵng cần xây dựng một hệ thống giải pháp đồng bộ dựa trên cách tiếp cận khảo cổ học cộng đồng. Việc chuyển từ mô hình quản lý hành chính đơn thuần sang mô hình đồng quản lý di sản với sự tham gia của ba chủ thể chính gồm: cơ quan quản lý nhà nước, giới chuyên môn và cộng đồng địa phương được đặt ra. Trong mô hình này, cộng đồng không chỉ là đối tượng thụ hưởng mà còn được tham gia vào quá trình giám sát, bảo vệ và phát huy giá trị di sản, qua đó nâng cao trách nhiệm và quyền làm chủ đối với các tài nguyên văn hóa tại địa phương.
Bên cạnh đó, thành phố có thể xây dựng các nền tảng số hóa di sản theo hướng tương tác mở, cho phép người dân đóng góp hình ảnh, tư liệu gia đình, ký ức truyền miệng và những câu chuyện gắn với các địa điểm khảo cổ. Thông qua đó, cộng đồng trở thành những “người kể chuyện” (storytellers), góp phần làm phong phú thêm cách diễn giải di sản và kết nối quá khứ với đời sống đương đại.
Các trường đại học cần tăng cường hoạt động thực địa, điền dã và học tập dựa vào cộng đồng cho sinh viên, giúp người học nâng cao năng lực chuyên môn và hình thành ý thức trách nhiệm đối với di sản văn hóa địa phương.
Khi cộng đồng thực sự hiểu và gắn bó với di sản, các giá trị khảo cổ sẽ có cơ hội trở thành nguồn lực văn hóa - kinh tế quan trọng, góp phần vào sự phát triển bền vững của thành phố Đà Nẵng.