Trung Quốc đang trải qua một trong những cuộc cải tổ sâu rộng và quyết liệt nhất trong lịch sử giáo dục đại học, đặt nền móng cho lực lượng lao động năng động, sáng tạo và gắn chặt với chiến lược quốc gia và vị thế quốc tế.

Ưu tiên ngành mũi nhọn
Đây là làn sóng tái cấu trúc giáo dục đại học lớn thứ 3 ở Trung Quốc kể từ năm 1949, gắn liền với chương trình nghị sự kinh tế quốc gia, với quy mô và cường độ chưa từng có, thể hiện tư duy dài hạn, nơi giáo dục được coi là công cụ chiến lược để cạnh tranh trên bản đồ tri thức toàn cầu.
Điều dễ nhận thấy là Trung Quốc quyết liệt loại bỏ những ngành học lỗi thời; thay vào đó, tập trung phát triển những lĩnh vực chiến lược. Đây là bước đi có tính toán, không chỉ để đáp ứng nhu cầu lao động trong nước mà còn để xây dựng hệ sinh thái giáo dục - nghiên cứu - đổi mới sáng tạo, có thể cạnh tranh ngang tầm khu vực châu Á và toàn cầu.
Theo China Daily, kể từ năm 2012, Trung Quốc bổ sung 21.000 chương trình mới, đồng thời cắt giảm hoặc tạm dừng 12.000 chương trình không còn phù hợp với mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội. Chỉ riêng năm 2024, các trường đại học toàn quốc bổ sung 1.673 chương trình, đồng thời loại bỏ 1.670 chương trình khác. Nếu tính trong cả thập kỷ qua, gần 28.000 chương trình đại học được điều chỉnh và gần 90% trong các số chương trình bị hủy bỏ được thực hiện trong giai đoạn 2019 - 2024.
Những con số trên không chỉ phản ánh xu hướng, mà là dấu hiệu của cuộc tái cấu trúc liên tục, có chiều sâu, được hoạch định cẩn trọng và đi kèm với cơ chế linh hoạt khi các chương trình ưu tiên được phê duyệt nhanh chóng, không bị giới hạn bởi các thủ tục hành chính thông thường. Các ngành truyền thống vốn từng là “xương sống” của giáo dục đại học đang nhường chỗ cho các lĩnh vực mới nổi như khoa học nền tảng, các ngành liên ngành và các ngành chiến lược quốc gia.
Theo MyCOS, 5 ngành bị cắt nhiều nhất từ 2020 - 2024 là quản lý thông tin, hành chính công, tin học và khoa học máy tính, marketing và thiết kế sản phẩm, chủ yếu do triển vọng việc làm hạn chế. Trong khi đó, công nghệ, kỹ thuật cho nền kinh tế tầm thấp, y học và chăm sóc sức khỏe người cao tuổi được ưu tiên.
Sixth Tone dẫn lời chuyên gia Liu Hong tại Viện Nghiên cứu phát triển của Đại học Phục Đán, nhận định trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ sinh học, robot hình người và xe tự hành… dự kiến tăng trưởng nhanh chóng bởi không chỉ phục vụ nhu cầu trong nước mà còn củng cố vị thế quốc gia trên bản đồ đổi mới sáng tạo toàn cầu.
Đồng bộ với chiến lược quốc gia
Một trong những điểm sáng của cuộc cải cách này là việc Trung Quốc ưu tiên chất lượng thay vì số lượng. Trong bối cảnh lượng sinh viên tốt nghiệp kỷ lục và nhiều chương trình chưa theo kịp nhu cầu lao động, việc chuyển nguồn lực vào các ngành trọng điểm giúp thu hẹp khoảng cách giữa đào tạo và thị trường. Hiện Trung Quốc có 1.308 trường đại học, cung cấp các khóa học thuộc 816 chuyên ngành, với tổng số 62.000 chương trình đại học toàn quốc.
Đáng chú ý, Trung Quốc định hình hệ thống giáo dục theo hướng dữ liệu và khoa học. Việc xây dựng nền tảng dữ liệu lớn quốc gia lần đầu tiên trong lịch sử, nhằm theo dõi cung - cầu các ngành học, hỗ trợ phân bổ nguồn lực vào các lĩnh vực chiến lược. ThinkChina dẫn lời ông Zhang Duanhong, Phó Viện trưởng Viện Giáo dục đại học tại Đại học Đồng Tế (Thượng Hải) cho biết, quyết định về việc mở ngành học và phát triển chương trình mới không chỉ dựa trên đánh giá của chuyên gia mà còn dựa trên phân tích dữ liệu thời gian thực, nhằm bảo đảm đào tạo đáp ứng nhu cầu xã hội và các ngành chiến lược quốc gia.
Tuy nhiên, theo ThinkChina, một số chuyên gia lo ngại việc gắn chặt danh mục ngành học với phân bổ nguồn lực, quyền cấp bằng và chỉ tiêu tuyển sinh có thể dẫn đến đồng nhất hóa nhân lực, hạn chế đổi mới thực chất và làm giảm sức sống của các ngành nhân văn hay các lĩnh vực ít phổ biến nhưng mang giá trị nền tảng nuôi dưỡng “linh hồn” của đại học. Đây chính là thách thức lớn cần cân bằng giữa định hướng chiến lược và tính đa dạng, sáng tạo trong giáo dục.