Giáo dục - Việc làm

Điểm chuẩn Đại Học Sư Phạm TPHCM 2025

AN HỘI22/08/2025 23:34

Điểm chuẩn Đại Học Sư Phạm TPHCM 2025 - 2026: Cập nhật mới nhất, thí sinh tham khảo thêm điểm chuẩn năm trước để chọn nguyện vọng phù hợp.

Điểm chuẩn Đại Học Sư Phạm TPHCM 2025
Điểm chuẩn Đại Học Sư Phạm TPHCM 2025

Điểm chuẩn Đại Học Sư Phạm TPHCM 2025 - 2026

Điểm chuẩn Đại Học Sư Phạm TPHCM 2025 - 2026

Điểm chuẩn Đại Học Sư Phạm TPHCM 2025
Điểm chuẩn Đại Học Sư Phạm TPHCM 2025

Điểm chuẩn của trường Đại học Sư phạm TP HCM ở phân hiệu Gia Lai và Vĩnh Long:

Điểm chuẩn của trường Đại học Sư phạm TP HCM ở phân hiệu Gia Lai và Vĩnh Long
Điểm chuẩn của trường Đại học Sư phạm TP HCM ở phân hiệu Gia Lai và Vĩnh Long

Điểm chuẩn Đại Học Sư Phạm TPHCM 2024 - 2025

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024

STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
151140201Giáo dục Mầm non (trình độ CĐ)M02; M0318.7Phân hiệu Long An
27140101Giáo dục họcD01; A00; A01; C1424.82
37140114Quản lý giáo dụcD01; A00; A01; C1425.22
47140201Giáo dục Mầm nonM02; M0324.24
57140201_LAGiáo dục Mầm nonM02; M0322Phân hiệu Long An
67140202Giáo dục Tiểu họcA00; A01; D0126.13
77140202_LAGiáo dục Tiểu họcA00; A01; D0124.73Phân hiệu Long An
87140203Giáo dục Đặc biệtC00; C15; D0126.5
97140204Giáo dục công dânC00; C19; D0127.34
107140205Giáo dục Chính trịC00; C19; D0127.58
117140206Giáo dục Thể chấtM08; T0126.71
127140206_LAGiáo dục Thể chấtM08; T0124.77Phân hiệu Long An
137140208Giáo dục Quốc phòng - An ninhA08; C00; C1927.28
147140209Sư phạm Toán họcA00; A0127.6
157140209_LASư phạm Toán họcA00; A0126.18Phân hiệu Long An
167140210Sư phạm Tin họcA00; A01; B0824.73
177140211Sư phạm Vật lýA00; A01; C0127.25
187140212Sư phạm Hoá họcA00; B00; D0727.67
197140213Sư phạm Sinh họcB00; D0826.22
207140217Sư phạm Ngữ vănC00; D01; D7828.6
217140217_LASư phạm Ngữ vănC00; D01; D7827.2Phân hiệu Long An
227140218Sư phạm Lịch sửC00; D1428.6
237140219Sư phạm Địa lýC00; C04; D15; D7828.37
247140231Sư phạm Tiếng AnhD0127.01
257140231_LASư phạm Tiếng AnhD0125.47Phân hiệu Long An
267140232Sư phạm Tiếng NgaD01; D02; D78; D8023.69
277140233Sư phạm Tiếng PhápD01; D0324.93
287140234Sư phạm Tiếng Trung QuốcD01; D0426.44
297140246Sư phạm công nghệA00; A01; A02; D9024.31
307140247Sư phạm khoa học tự nhiênA00; A02; B00; D9025.6
317140249Sư phạm Lịch sử - Địa lýC00; C19; C20; D7827.75
327220201Ngôn ngữ AnhD0125.86
337220202Ngôn ngữ NgaD01; D02; D78; D8022
347220203Ngôn ngữ PhápD01; D0322.7
357220204Ngôn ngữ Trung QuốcD01; D0425.05
367220209Ngôn ngữ NhậtD01; D0623.77
377220210Ngôn ngữ Hàn quốcD01; D78; D96; DD225.02
387229030Văn họcC00; D01; D7826.62
397310401Tâm lý họcB00; C00; D0127.1
407310403Tâm lý học giáo dụcA00; C00; D0126.03
417310501Địa lý họcC00; D10; D15; D7825.17
427310601Quốc tế họcD01; D14; D7824.42
437310630Việt Nam họcC00; D01; D7825.28
447420203Sinh học ứng dụngB00; D0821.9
457440102Vật lý họcA00; A01; D9024.44
467440112Hoá họcA00; B00; D0724.65
477480201Công nghệ thông tinA00; A01; B0823.05
487760101Công tác xã hộiA00; C00; D0124.44
497810101Du lịchC00; C04; D01; D7825.25

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024

STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
151140201_LAGiáo dục Mầm non (trình độ CĐ)M02; M0321.43Phân hiệu Long An
27140101Giáo dục họcD01; A00; A01; C1427.55
37140114Quản lý giáo dụcD01; A00; A01; C1427.81
47140201Giáo dục Mầm nonM02; M0326.09
57140201_LAGiáo dục Mầm nonM02; M0324.04Phân hiệu Long An
67140202Giáo dục Tiểu họcA00; A01; D0128.66
77140202_LAGiáo dục Tiểu họcA00; A01; D0128.01Phân hiệu Long An
87140203Giáo dục Đặc biệtC00; C15; D0127.72
97140204Giáo dục công dânC00; C19; D0128.03
107140205Giáo dục Chính trịC00; C19; D0128.22
117140206Giáo dục Thể chấtM08; T0127.07
127140206_LAGiáo dục Thể chấtM08; T0126.05Phân hiệu Long An
137140208Giáo dục Quốc phòng - An ninhA08; C00; C1928.01
147140209Sư phạm Toán họcA00; A0129.55
157140209_LASư phạm Toán họcA00; A0129.19Phân hiệu Long An
167140210Sư phạm Tin họcA00; A01; B0827.7
177140211Sư phạm Vật lýA00; A01; C0129.48
187140212Sư phạm Hoá họcA00; B00; D0729.81
197140213Sư phạm Sinh họcB00; D0829.46
207140217Sư phạm Ngữ vănC00; D01; D7828.92
217140217_LASư phạm Ngữ vănC00; D01; D7828.43Phân hiệu Long An
227140218Sư phạm Lịch sửC00; D1429.05
237140219Sư phạm Địa lýC00; C04; D15; D7828.57
247140231Sư phạm Tiếng AnhD0128.81
257140231_LASư phạm Tiếng AnhD0128.07Phân hiệu Long An
267140232Sư phạm Tiếng NgaD01; D02; D78; D8026.57
277140233Sư phạm Tiếng PhápD01; D0325.99
287140234Sư phạm Tiếng Trung QuốcD01; D0428.16
297140246Sư phạm công nghệA00; A01; A02; D9027.5
307140247Sư phạm khoa học tự nhiênA00; A02; B00; D9028.68
317140249Sư phạm Lịch sử - Địa lýC00; C19; C20; D7828.23
327220201Ngôn ngữ AnhD0128.1
337220202Ngôn ngữ NgaD01; D02; D78; D8026.2
347220203Ngôn ngữ PhápD01; D0325.4
357220204Ngôn ngữ Trung QuốcD01; D0427.53
367220209Ngôn ngữ NhậtD01; D0626.65
377220210Ngôn ngữ Hàn quốcD01; D78; D96; DD227.57
387229030Văn họcC00; D01; D7828.17
397310401Tâm lý họcB00; C00; D0128.57
407310403Tâm lý học giáo dụcA00; C00; D0127.74
417310501Địa lý họcC00; D10; D15; D7827.03
427310601Quốc tế họcD01; D14; D7826.37
437310630Việt Nam họcC00; D01; D7827.2
447420203Sinh học ứng dụngB00; D0827.95
457440102Vật lý họcA00; A01; D9028.32
467440112Hoá họcA00; B00; D0728.25
477480201Công nghệ thông tinA00; A01; B0827.96
487760101Công tác xã hộiA00; C00; D0126.83
497810101Du lịchC00; C04; D01; D7827.5

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2024

STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
17140101Giáo dục họcD01; A00; A01; C1420.54Học bạ THPT + ĐGNL chuyên biệt
27140114Quản lý giáo dụcD01; A00; A01; C1422.01Học bạ THPT + ĐGNL chuyên biệt
37140202Giáo dục Tiểu họcA00; A01; D0124.59Học bạ THPT + ĐGNL chuyên biệt
47140202_LAGiáo dục Tiểu họcA00; A01; D0122.99Phân hiệu Long An, Học bạ THPT + ĐGNL chuyên biệt
57140203Giáo dục Đặc biệtC00; C15; D0122.94Học bạ THPT + ĐGNL chuyên biệt
67140204Giáo dục công dânC00; C19; D0124.2Học bạ THPT + ĐGNL chuyên biệt
77140205Giáo dục Chính trịC00; C19; D0123.92Học bạ THPT + ĐGNL chuyên biệt
87140208Giáo dục Quốc phòng - An ninhA08; C00; C1922.36Học bạ THPT + ĐGNL chuyên biệt
97140209Sư phạm Toán họcA00; A0127.96Học bạ THPT + ĐGNL chuyên biệt
107140209_LASư phạm Toán họcA00; A0127.18Phân hiệu Long An, Học bạ THPT + ĐGNL chuyên biệt
117140210Sư phạm Tin họcA00; A01; B0823.18Học bạ THPT + ĐGNL chuyên biệt
127140211Sư phạm Vật lýA00; A01; C0126.3Học bạ THPT + ĐGNL chuyên biệt
137140212Sư phạm Hoá họcA00; B00; D0728.25Học bạ THPT + ĐGNL chuyên biệt
147140213Sư phạm Sinh họcB00; D0826.05Học bạ THPT + ĐGNL chuyên biệt
157140217Sư phạm Ngữ vănC00; D01; D7825.6Học bạ THPT + ĐGNL chuyên biệt
167140217_LASư phạm Ngữ vănC00; D01; D7824.56Phân hiệu Long An, Học bạ THPT + ĐGNL chuyên biệt
177140231Sư phạm Tiếng AnhD0126.12Học bạ THPT + ĐGNL chuyên biệt
187140231_LASư phạm Tiếng AnhD0124.76Phân hiệu Long An, Học bạ THPT + ĐGNL chuyên biệt
197140232Sư phạm Tiếng NgaD0121.36Học bạ THPT + ĐGNL chuyên biệt
207140233Sư phạm Tiếng PhápD0124.06Học bạ THPT + ĐGNL chuyên biệt
217140234Sư phạm Tiếng Trung QuốcD0125.51Học bạ THPT + ĐGNL chuyên biệt
227140246Sư phạm công nghệA00; A01; A02; D9022.31Học bạ THPT + ĐGNL chuyên biệt
237140247Sư phạm khoa học tự nhiênA00; A02; B00; D9025.13Học bạ THPT + ĐGNL chuyên biệt
247220201Ngôn ngữ AnhD0124.82Học bạ THPT + ĐGNL chuyên biệt
257220202Ngôn ngữ NgaD0121.35Học bạ THPT + ĐGNL chuyên biệt
267220203Ngôn ngữ PhápD0120.7Học bạ THPT + ĐGNL chuyên biệt
277220204Ngôn ngữ Trung QuốcD0121.95Học bạ THPT + ĐGNL chuyên biệt
287220209Ngôn ngữ NhậtD0120.2Học bạ THPT + ĐGNL chuyên biệt
297220210Ngôn ngữ Hàn quốcD01; D78; D9622.29Học bạ THPT + ĐGNL chuyên biệt
307229030Văn họcC00; D01; D7824.29Học bạ THPT + ĐGNL chuyên biệt
317310630Việt Nam họcC00; D01; D7822.21Học bạ THPT + ĐGNL chuyên biệt
327420203Sinh học ứng dụngB00; D0819.51Học bạ THPT + ĐGNL chuyên biệt
337440102Vật lý họcA00; A01; D9021.29Học bạ THPT + ĐGNL chuyên biệt
347440112Hoá họcA00; B00; D0723.23Học bạ THPT + ĐGNL chuyên biệt
357480201Công nghệ thông tinA00; A01; B0820.51Học bạ THPT + ĐGNL chuyên biệt

Điểm chuẩn Đại Học Sư Phạm TPHCM 2023 - 2024

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2023

STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
17140101Giáo dục họcD01;A00;A01;C1423.5
27140114Quản lý giáo dụcD01;A00;A01;C1423.1
37140201Giáo dục Mầm nonM02;M0324.21
47140202Giáo dục tiểu họcA00;A01;D0124.9
57140203Giáo dục Đặc biệtC00;C15;D0125.01
67140204Giáo dục công dânC00;C19;D0126.75
77140205Giáo dục Chính trịC00;C19;D0126.04
87140206Giáo dục Thể chấtM08;T0126.1
97140208Giáo dục Quốc phòng - An ninhA08;C00;C1925.71
107140209Sư phạm Toán họcA00;A0126.5
117140210Sư phạm Tin họcA00;A01;B0822.75
127140211Sư phạm Vật lýA00;A01;C0126.1
137140212Sư phạm Hoá họcA00;B00;D0726.55
147140213Sư phạm Sinh họcB00;D0824.9
157140217Sư phạm Ngữ vănC00;D01;D7827
167140218Sư phạm Lịch sửC00;D1426.85
177140219Sư phạm Địa lýC00;C04;D15;D7826.15
187140231Sư phạm Tiếng AnhD0126.62
197140232Sư phạm Tiếng NgaD01;D02;D78;D8019.4
207140233Sư phạm Tiếng PhápD01;D0322.7
217140234Sư phạm Tiếng Trung QuốcD01;D0425.83
227140246Sư phạm công nghệA00;A01;A02;D9022.4
237140247Sư phạm khoa học tự nhiênA00;A02;B00;D9024.56
247140249Sư phạm Lịch sử - Địa lýC00;C19;C20;D7826.03
257220201Ngôn ngữ AnhD0125.1
267220202Ngôn ngữ NgaD01;D02;D78;D8019
277220203Ngôn ngữ PhápD01;D0320.7
287220204Ngôn ngữ Trung QuốcD01;D0424.54
297220209Ngôn ngữ NhậtD01;D0623.1
307220210Ngôn ngữ Hàn quốcD01;D78;D96;DD224.9
317229030Văn họcC00;D01;D7824.6
327310401Tâm lý họcB00;C00;D0125.5
337310403Tâm lý học giáo dụcA00;C00;D0124.17
347310501Địa lý họcC00;D10;D15;D7819.75
357310601Quốc tế họcD01;D14;D7823.5
367310630Việt Nam họcC00;D01;D7823
377420203Sinh học ứng dụngB00;D0819
387440102Vật lý họcA00;A01;D9022.55
397440112Hoá họcA00;B00;D0723.47
407480201Công nghệ thông tinA00;A01;B0823.34
417760101Công tác xã hộiA00;C00;D0122
427810101Du lịchC00;C04;D01;D7822

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2023

STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
17140101Giáo dục họcB00;C00;C01;D0127.05
27140114Quản lý giáo dụcB00;C00;C01;D0127.84
37140201Giáo dục Mầm nonM02;M0324.24
47140202Giáo dục Tiểu họcA00;A01;D0128.65
57140203Giáo dục Đặc biệtC00;C15;D0127.45
67140204Giáo dục công dânC00;C19;D0128.25
77140205Giáo dục Chính trịC00;C19;D0128
87140206Giáo dục Thể chấtM08;T0125.23
97140208Giáo dục Quốc phòng - An ninhA08;C00;C1927.83
107140209Sư phạm Toán họcA00;A0129.55
117140210Sư phạm Tin họcA00;A01;B0827.92
127140211Sư phạm Vật lýA00;A01;C0129.5
137140212Sư phạm Hóa họcA00;B00;D0729.73
147140213Sư phạm Sinh họcB00;D0829.28
157140217Sư phạm Ngữ vănC00;D01;D7828.82
167140218Sư phạm Lịch sửC00;D1428.5
177140219Sư phạm Địa lýC00;C04;D15;D7828.38
187140231Sư phạm Tiếng AnhD0128.6
197140232Sư phạm Tiếng NgaD01;D02;D78;D8025.72
207140233Sư phạm Tiếng PhápD01;D0327.46
217140234Sư phạm Tiếng Trung QuốcD01;D0428.13
227140246Sư phạm công nghệA00;A01;A02;D9027.83
237140247Sư phạm khoa học tự nhiênA00;A02;B00;D9028.92
247140249Sư phạm Lịch sử - Địa lýC00;C19;C20;D7827.63
257220201Ngôn ngữ AnhD0128.25
267220202Ngôn ngữ NgaD01;D02;D78;D8025.8
277220203Ngôn ngữ PhápD01;D0326.71
287220204Ngôn ngữ Trung QuốcD01;D0427.57
297220209Ngôn ngữ NhậtD01;D0627.17
307220210Ngôn ngữ Hàn quốcD01;D78;D96;DD228.19
317229030Văn họcC00;D01;D7828.26
327310401Tâm lý họcB00;B00;D0128.44
337310403Tâm lý học giáo dụcA00;C00;D0127.78
347310501Địa lý họcC00;D10;D15;D7827.58
357310601Quốc tế họcD01;D14;D7827.31
367310630Việt Nam họcC00;D01;D7827.51
377440102Vật lý họcA00;A01;D9028.13
387440112Hóa họcA00;B00;D0728.14
397480201Công nghệ thông tinA00;A01;B0828.24
407760101Công tác xã hộiA00;C00;D0127.02

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2023

STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
17140202Giáo dục Tiểu họcA00;A01;D0121.84
27140203Giáo dục Đặc biệtC00;C15;D0120.84
37140204Giáo dục công dânC00;C19;D0121.5
47140205Giáo dục Chính trịC00;C19;D0120.99
57140208Giáo dục Quốc phòng - An ninhA08;C00;C1921.38
67140209Sư phạm Toán họcA00;A0127.1
77140210Sư phạm Tin họcA00;A01;B0819.89
87140211Sư phạm Vật lýA00;A01;C0126.49
97140212Sư phạm Hoá họcA00;B00;D0728.11
107140213Sư phạm Sinh họcB00;D0825.8
117140217Sư phạm Ngữ vănC00;D01;D7824.83
127140231Sư phạm Tiếng AnhD0126.08
137140232Sư phạm Tiếng NgaD01;D02;D78;D8023.49
147140233Sư phạm Tiếng PhápD01;D0322.16
157140234Sư phạm Tiếng Trung QuốcD01;D0423.89
167140246Sư phạm Công nghệA00;A01;A02;D9021.66
177140247Sư phạm khoa học tự nhiênA00;A02;B00;D9022.76
187220201Ngôn ngữ AnhD0124.98
197220202Ngôn ngữ NgaD01;D02;D78;D8018.23
207220203Ngôn ngữ PhápD01;D0322.63
217220204Ngôn ngữ Trung QuốcD01;D0415.63
227220209Ngôn ngữ NhậtD01;D0620.31
237220210Ngôn ngữ Hàn quòcD01;D78;D96;DD220.03
247229030Văn họcC00;D01;D7823.05
257310630Việt Nam họcC00;D01;D7818.49
267440102Vật lý họcA00;A01;D9020.86
277440112Hoá họcA00;B00;D0720.89
287480201Còng nghệ thông tinA00;A01;B0818.19

Cách tính điểm thi Đại học, tính điểm xét tuyển Đại học 2025 - 2026 mới nhất

Điểm xét tuyển đại học 2025 phụ thuộc vào phương thức tuyển sinh của từng trường. Dưới đây là các cách tính phổ biến, ngắn gọn và dễ hiểu:

1. Dựa trên điểm thi THPT Quốc gia

Ngành không nhân hệ số: Tổng điểm 3 môn + Điểm ưu tiên (nếu có).

Ví dụ: Tổ hợp A00 (Toán 7, Lý 7.5, Hóa 8) = 7 + 7.5 + 8 = 22.5.

Ngành có môn nhân hệ số: Môn chính nhân hệ số 2.

Công thức: (Điểm môn chính × 2) + Điểm môn 2 + Điểm môn 3 + Điểm ưu tiên.

2. Dựa trên học bạ THPT

Tính điểm trung bình 3 môn trong tổ hợp xét tuyển.

Ví dụ: Tổ hợp D01 (Toán 8, Văn 7.5, Anh 7) = (8 + 7.5 + 7) ÷ 3 = 7.5.

3. Yếu tố bổ sung

Điểm ưu tiên: Cộng tối đa 2 điểm theo khu vực hoặc đối tượng ưu tiên.

Một số trường nhân đôi tổng điểm 3 môn: (Tổng 3 môn) × 2 + Điểm ưu tiên.

Ngành đặc thù (nghệ thuật, thể thao) có thể áp dụng tiêu chí riêng.

Ví dụ minh họa:

Thí sinh thi A00 (Toán 8, Lý 7.5, Hóa 8.5), khu vực KV2 (+0.5 điểm):

Điểm xét tuyển = 8 + 7.5 + 8.5 + 0.5 = 24.5.

Lưu ý: Kiểm tra công thức chính xác trên website của trường, vì quy định có thể khác nhau.

(0) Bình luận
x
Nổi bật
Mới nhất
Điểm chuẩn Đại Học Sư Phạm TPHCM 2025
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO