Điểm chuẩn Trường Đại học Việt Nhật - Đại học Quốc gia Hà Nội 2025 được cập nhật mới nhất.
Chi tiết điểm chuẩn Trường Đại học Việt Nhật - Đại học Quốc gia Hà Nội 2025 của từng ngành:
| Mã xét tuyển | Chương trình đào tạo | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| VJU1 | Nhật Bản học | 22 |
| VJU2 | Khoa học và Kỹ thuật máy tính | 20.75 |
| VJU3 | Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản | 20.5 |
| VJU4 | Công nghệ thực phẩm và sức khỏe | 20 |
| VJU5 | Nông nghiệp thông minh và bền vững | 20 |
| VJU6 | Kỹ thuật xây dựng | 20 |
| VJU7 | Đổi mới và phát triển toàn cầu | 20.5 |
| VJU8 | Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn | 21 |
| VJU9 | Điều khiển thông minh và Tự động hóa | 20 |
Điểm xét tuyển đại học 2025 phụ thuộc vào phương thức tuyển sinh của từng trường. Dưới đây là các cách tính phổ biến, ngắn gọn và dễ hiểu:
Ngành không nhân hệ số: Tổng điểm 3 môn + Điểm ưu tiên (nếu có).
Ví dụ: Tổ hợp A00 (Toán 7, Lý 7.5, Hóa 8) = 7 + 7.5 + 8 = 22.5.
Ngành có môn nhân hệ số: Môn chính nhân hệ số 2.
Công thức: (Điểm môn chính × 2) + Điểm môn 2 + Điểm môn 3 + Điểm ưu tiên.
Tính điểm trung bình 3 môn trong tổ hợp xét tuyển.
Ví dụ: Tổ hợp D01 (Toán 8, Văn 7.5, Anh 7) = (8 + 7.5 + 7) ÷ 3 = 7.5.
Điểm ưu tiên: Cộng tối đa 2 điểm theo khu vực hoặc đối tượng ưu tiên.
Một số trường nhân đôi tổng điểm 3 môn: (Tổng 3 môn) × 2 + Điểm ưu tiên.
Ngành đặc thù (nghệ thuật, thể thao) có thể áp dụng tiêu chí riêng.
Ví dụ minh họa:
Thí sinh thi A00 (Toán 8, Lý 7.5, Hóa 8.5), khu vực KV2 (+0.5 điểm):
Điểm xét tuyển = 8 + 7.5 + 8.5 + 0.5 = 24.5.
Lưu ý: Kiểm tra công thức chính xác trên website của trường, vì quy định có thể khác nhau.