Những thuật ngữ ra đời từ văn hóa mạng xã hội đang bước vào từ điển chính thống, minh chứng sức ảnh hưởng ngày càng lớn của thế hệ trẻ đối với tiếng Anh toàn cầu.

BBC dẫn thông báo từ Cambridge University Press (nhà xuất bản của từ điển Cambridge trực tuyến) ngày 18/8 cho biết đã bổ sung 6.000 mục từ mới trong năm qua.
Đây phần lớn là những từ ngữ được thế hệ Gen Z (sinh trong giai đoạn 1995 - 2012) và Gen Alpha (2013 - 2024) sử dụng rộng rãi trên TikTok, Instagram, YouTube, phản ánh trực tiếp cách người dùng internet sáng tạo và lan tỏa ngôn ngữ.
Trong đó đáng chú ý có những từ gần như không mang nghĩa cố định, mà chỉ nhằm tạo sự hài hước như “skibidi” được lan truyền bởi YouTube và liên quan “brain rot” (nội dung vô nghĩa nhưng gây nghiện trên mạng xã hội). Ngoài ra, có những khái niệm xuất phát từ việc rút gọn hoặc biến tấu của tiếng Anh truyền thống.
Đơn cử, “Delulu”, rút gọn từ “delusional”, được hiểu là ảo tưởng, tin vào điều không có thật. Cụm từ này thậm chí còn được Thủ tướng Úc Anthony Albanese đưa vào phát biểu trước Quốc hội với câu “delulu with no solulu” (ảo tưởng mà không có giải pháp).
Xu hướng làm việc từ xa sau dịch COVID-19 cũng góp phần hình thành thuật ngữ mới như “mouse jiggler”, thiết bị hoặc phần mềm khiến máy tính hiển thị trạng thái làm việc liên tục dù người dùng vắng mặt, chính thức có chỗ đứng trong từ điển.
Internet cũng trở thành lò “lai ghép” từ ngữ. “Broligarchy” kết hợp “bro” và “oligarchy”, mô tả nhóm nhỏ những người đàn ông giàu có và quyền lực, đặc biệt trong giới công nghệ, có ảnh hưởng chính trị đáng kể. Từ này từng được dùng để nói về Jeff Bezos, Elon Musk và Mark Zuckerberg khi họ cùng dự lễ nhậm chức của Tổng thống Mỹ Donald Trump...
Bên cạnh đó, cũng có các thuật ngữ mới phản ánh tác động môi trường như “technofossil”, vật thể có khả năng tồn tại trên trái đất trong thời gian rất dài và có thể được các thế hệ tương lai phát hiện, nghiên cứu.
Giới chuyên gia nhận định, nhựa được xem như “dấu ấn hóa thạch công nghệ” của thời đại chắc chắn sẽ trở thành một “technofossil” tiêu biểu, vì nó cực kỳ bền, được sản xuất với số lượng khổng lồ và hiện diện ở khắp nơi trên toàn cầu. Dù các nền văn minh tương lai khai quật ở đâu, họ cũng sẽ bắt gặp nhựa.
Tất cả những từ mới nói trên đều được Cambridge đưa vào từ điển sau khi phân tích hàng tỷ dữ liệu trong Cambridge English Corpus để bảo đảm chúng không chỉ là trào lưu thoáng qua.
Theo Colin McIntosh (quản lý chương trình từ vựng của Cambridge Dictionary): “Chúng tôi chỉ bổ sung những từ sẽ tồn tại lâu dài. Văn hóa internet đang thay đổi ngôn ngữ Anh và hiệu ứng này thật thú vị để quan sát và ghi lại trong từ điển”.
Sự góp mặt của những thuật ngữ vốn ra đời từ TikTok hay YouTube trong từ điển uy tín quốc tế biểu hiện bước ngoặt: Thế hệ trẻ không chỉ sử dụng ngôn ngữ, mà còn trực tiếp định hình và chuẩn hóa nó.
Nếu trước đây từ mới chủ yếu nảy sinh từ đời sống học thuật, báo chí, hay văn học như nhà viết kịch vĩ đại William Shakespeare với sự sáng tạo hơn 1.700 từ mới, thì nay, chỉ cần câu nói viral trên mạng xã hội, tiếng Anh toàn cầu có thể lập tức đón nhận thêm thành tố mới.
Sự dịch chuyển này phản ánh bản chất năng động và liên tục biến đổi của ngôn ngữ. Có điều chắc chắn là văn hóa internet đang rộng mở, trở thành lực đẩy lớn định hình diện mạo ngôn ngữ quốc tế. Ngày nay, ngôn ngữ không chỉ là phương tiện giao tiếp, mà còn là tấm gương phản chiếu sự sáng tạo, óc hài hước và cả những tranh cãi gắn liền với đời sống kỹ thuật số.